Blogs

Gen Di Truyền Và Bệnh Vảy Nến

Bệnh Có Di Truyền Từ Thế Hệ Này Sang Thế Hệ Khác Hay Không?

1. Bệnh Vảy Nến Là Gì? Vai Trò Của Gen Di Truyền

Bệnh vảy nến (psoriasis) là một bệnh viêm da mạn tính liên quan đến hệ miễn dịch, ảnh hưởng khoảng 2% dân số thế giới – tương đương hơn 125 triệu người.[1,2] Bệnh biểu hiện bằng các mảng da đỏ, dày, có vảy trắng bạc, thường gặp ở khuỷu tay, đầu gối và da đầu, đôi khi kèm theo viêm khớp vảy nến.

Một câu hỏi rất phổ biến của bệnh nhân là: “Bệnh vảy nến có di truyền không?” Câu trả lời là có – nhưng không hoàn toàn. Bệnh vảy nến được xếp vào nhóm bệnh đa gen (polygenic), nghĩa là không phải một gen duy nhất gây bệnh mà do sự kết hợp của nhiều gen nguy cơ cùng các yếu tố môi trường tác động lên người có nền di truyền nhạy cảm.[3]

Hiện nay, các nhà khoa học đã xác định được hơn 80 gen liên quan đến bệnh vảy nến, trong đó đáng chú ý nhất là HLA-Cw6, IL12B, IL23R, CARD14, LCE3B/3C và TRAF3IP2.[4,5] Một nghiên cứu phân tích gộp quy mô lớn công bố trên Nature Communications năm 2025 (với hơn 36.000 ca bệnh và 458.000 người chứng) đã xác định tới 109 vị trí di truyền liên quan đến nguy cơ mắc vảy nến, bao gồm 46 vị trí hoàn toàn mới được phát hiện.[5]

 

Hình 1: Mạng lưới các gen chính liên quan đến bệnh vảy nến. Gen HLA-Cw6/PSORS1 trên nhiễm sắc thể 6p21 là yếu tố di truyền quan trọng nhất, cùng với mạng lưới các gen điều hòa miễn dịch khác như IL12B, IL23R, CARD14, LCE3B/3C và TRAF3IP2.

 

2. Gen Nguy Cơ Quan Trọng Nhất: HLA-Cw6 Và Vùng PSORS1

Vùng gen quan trọng nhất được gọi là PSORS1 (Psoriasis Susceptibility 1), nằm trên nhiễm sắc thể 6p21, giải thích khoảng 35–50% tính di truyền của bệnh và liên quan mạnh đến thể vảy nến khởi phát sớm (trước 40 tuổi).[6,7]

Trong vùng này, alen HLA-C*06:02 (HLA-Cw6) là dấu ấn di truyền được nghiên cứu nhiều nhất:

  • Người mang alen HLA-Cw6 có nguy cơ mắc vảy nến cao gấp 20–26 lần so với người không mang alen này.[7]
  • Alen này xuất hiện ở 20–50% bệnh nhân vảy nến, so với chỉ khoảng 16% ở người khỏe mạnh.[8]
  • Người đồng hợp tử HLA-Cw6 (mang 2 bản sao) có nguy cơ mắc bệnh cao gấp 23 lần, và thường khởi phát bệnh sớm hơn.[7]
  • Một nghiên cứu tại Việt Nam (2023) cho thấy HLA-Cw6 xuất hiện ở 64,5% bệnh nhân vảy nến người Việt so với 26,7% ở nhóm chứng, với nguy cơ mắc bệnh tăng gấp 4,98 lần; bệnh nhân mang gen này thường khởi phát trước 27 tuổi.[9]

Ngoài PSORS1, các nghiên cứu liên kết toàn bộ bộ gen (GWAS) còn phát hiện thêm các vùng di truyền quan trọng khác (PSORS2 đến PSORS10) và nhiều gen không thuộc phức hợp MHC như IL12B, IL23R, IL23A, TRAF3IP2, TNFAIP3, NFKBIA – đây đều là những gen liên quan đến con đường viêm miễn dịch qua IL-17 và IL-23.[4,10]

3. Cơ Chế Di Truyền Qua Các Thế Hệ

3.1. Mô hình di truyền đa gen

Vảy nến không di truyền theo quy luật đơn giản (như bệnh di truyền gen trội hoặc gen lặn kinh điển). Đây là bệnh di truyền đa nhân tố (multifactorial), trong đó mỗi gen chỉ đóng góp một phần nhỏ vào nguy cơ mắc bệnh. Khi nhiều gen nguy cơ kết hợp lại trên cùng một người, xác suất phát bệnh mới tăng đáng kể, đặc biệt khi có thêm yếu tố môi trường “kích hoạt”.[3,6]

3.2. Bằng chứng từ nghiên cứu gia đình và sinh đôi

Các nghiên cứu gia đình và sinh đôi đã cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về tính di truyền của bệnh:

  • Tỷ lệ đồng mắc ở sinh đôi cùng trứng (monozygotic)35–72%, cao hơn hẳn so với sinh đôi khác trứng (12–23%).[6]
  • Khoảng 30–50% bệnh nhân vảy nến có ít nhất một thành viên trong gia đình mắc bệnh.[11]
  • Nếu một trong hai bố/mẹ mắc bệnh, nguy cơ con cái mắc vảy nến khoảng 25–30%; nếu cả hai bố và mẹ đều mắc, nguy cơ này tăng lên tới 50–70%.[3]

Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhấn mạnh là: sở hữu gen nguy cơ không có nghĩa là chắc chắn sẽ mắc bệnh. Nhiều người mang HLA-Cw6 suốt đời mà không bao giờ bị vảy nến, điều này cho thấy yếu tố môi trường đóng vai trò thiết yếu trong việc “bật/tắt” biểu hiện gen.[1]

 

 

Hình 2: Mô hình di truyền bệnh vảy nến qua các thế hệ và vai trò của các yếu tố môi trường kích hoạt biểu hiện bệnh. Gen nguy cơ được truyền từ ông/bà sang bố/mẹ và con cái, nhưng bệnh chỉ bùng phát khi có yếu tố kích hoạt như nhiễm trùng, căng thẳng hoặc thuốc.

 

4. Vai Trò Của Biểu Sinh Học (Epigenetics): Cách Môi Trường “Điều Khiển” Gen

Một lĩnh vực nghiên cứu đang nổi lên là biểu sinh học (epigenetics) – khoa học nghiên cứu cách môi trường sống làm thay đổi biểu hiện gen mà không thay đổi chuỗi DNA. Đây là cầu nối giải thích tại sao người có gen nguy cơ nhưng không phải ai cũng mắc bệnh.[12]

Ở bệnh vảy nến, các cơ chế biểu sinh quan trọng bao gồm:

  • Methyl hóa DNA: Da tổn thương của bệnh nhân vảy nến có 811 vị trí giảm methyl hóa và 3.510 vị trí tăng methyl hóa so với da bình thường, tập trung ở các gen viêm (IL-17, CXCL1, IRF7).[13]
  • Biến đổi histone: Giảm methyl hóa H3K9 làm tăng biểu hiện gen IL-23 trong tế bào keratinocyte, kích hoạt chuỗi viêm IL-23/Th17.[14]
  • RNA không mã hóa (non-coding RNA): Nhiều loại microRNA điều hòa các gen viêm và tăng sinh tế bào da trong vảy nến.[12]

Các yếu tố môi trường có thể thay đổi biểu sinh gồm: nhiễm khuẩn Streptococcus, căng thẳng tâm lý, béo phì, hút thuốc lá, rượu bia, một số thuốc (beta-blocker, lithium, chloroquine), và cả chấn thương da (hiệu ứng Koebner).[3,12] Đây là lý do tại sao bệnh vảy nến thường xuất hiện hoặc bùng phát sau các sự kiện stress lớn trong cuộc sống.

5. Con Đường Viêm IL-23/IL-17: Từ Gen Đến Tổn Thương Da

Hiểu biết về gen di truyền đã giúp các nhà khoa học giải mã cơ chế bệnh sinh vảy nến. Khi các gen nguy cơ hoạt động, chúng dẫn đến rối loạn trục miễn dịch IL-23/Th17/IL-17 – được coi là “trục trung tâm” của bệnh:[10,15]

  • Tế bào miễn dịch (tế bào đuôi gai) được kích hoạt tiết ra IL-23, dẫn đến biệt hóa tế bào Th17.[15]
  • Tế bào Th17 tiết ra IL-17A và IL-22, kích thích tế bào keratinocyte tăng sinh bất thường và tạo vảy da.[10]
  • Một vòng viêm tự khuếch đại được duy trì, tạo ra các mảng vảy nến mãn tính.[15]

Hiểu được cơ chế này đã tạo ra cuộc cách mạng trong điều trị: các thuốc sinh học nhắm trúng đích IL-17 (secukinumab, ixekizumab) và IL-23 (guselkumab, risankizumab) hiện nay đạt hiệu quả kiểm soát bệnh rất cao ở nhiều bệnh nhân.[4,5]

6. Điều Gì Quan Trọng Với Bạn – Người Bệnh Và Gia Đình?

Dựa trên những hiểu biết khoa học trên, đây là những điểm thiết thực nhất:

  • Thông báo cho bác sĩ về tiền sử gia đình: Nếu bố, mẹ, anh/chị/em ruột hoặc ông/bà mắc vảy nến, hãy cho bác sĩ biết để được theo dõi và tư vấn sớm.
  • Kiểm soát yếu tố kích hoạt: Ngay cả khi bạn mang gen nguy cơ, giảm stress, duy trì cân nặng hợp lý, không hút thuốc và hạn chế rượu có thể làm giảm đáng kể nguy cơ bùng phát.
  • Con của bạn không nhất thiết sẽ mắc bệnh: Dù bệnh có yếu tố gia đình, con bạn chỉ có nguy cơ cao hơn – không phải chắc chắn mắc bệnh.
  • Xét nghiệm gen chưa phổ biến trong lâm sàng thường quy: Hiện nay, xét nghiệm HLA-Cw6 và các gen vảy nến chủ yếu dùng trong nghiên cứu. Kết quả dương tính không có nghĩa là bạn chắc chắn mắc bệnh.
  • Điều trị ngày càng chính xác hơn: Nghiên cứu gen di truyền đang mở ra kỷ nguyên y học cá thể hóa, giúp lựa chọn thuốc phù hợp nhất cho từng bệnh nhân dựa trên kiểu gen.[4]

Kết Luận

Bệnh vảy nến có nền tảng di truyền rõ ràng, với hơn 80 gen nguy cơ được xác định, đặc biệt là HLA-Cw6/PSORS1. Bệnh di truyền theo cơ chế đa gen, không theo quy luật đơn giản, và yếu tố môi trường cùng biểu sinh học đóng vai trò then chốt trong việc bệnh có thực sự biểu hiện hay không. Hiểu đúng về gen di truyền bệnh vảy nến giúp bệnh nhân và gia đình chủ động phòng ngừa, theo dõi sức khỏe, đồng thời đặt nền tảng khoa học cho các liệu pháp điều trị hiện đại ngày càng hiệu quả hơn.

 

Tài Liệu Tham Khảo

[1] Fletcher J. Is psoriasis hereditary and what’s the genetic link? Medical News Today. Updated October 9, 2025. https://www.medicalnewstoday.com/articles/319696

[2] Frontiers in Immunology. Skin immune microenvironment in psoriasis: from bench to bedside. Front Immunol. 2025;16:1643418. doi:10.3389/fimmu.2025.1643418

[3] Mateu-Arrom L, Puig L. Genetic and Epigenetic Mechanisms of Psoriasis. Genes (Basel). 2023;14(8):1619. doi:10.3390/genes14081619

[4] Zalesak M, Danisovic L, Harsanyi S. Psoriasis and Psoriatic Arthritis—Associated Genes, Cytokines, and Human Leukocyte Antigens. Medicina (Kaunas). 2024;60(5):815. doi:10.3390/medicina60050815

[5] Elder JT et al. GWAS meta-analysis of psoriasis identifies new susceptibility alleles impacting disease mechanisms and therapeutic targets. Nat Commun. 2025;16:2051. doi:10.1038/s41467-025-56719-8

[6] ScienceDirect. The current landscape of psoriasis genetics in 2020. J Dermatol Sci. 2020;98(1):2-8. doi:10.1016/j.jdermsci.2020.01.009

[7] OMIM. Psoriasis 1, Susceptibility To; PSORS1. Entry 177900. Online Mendelian Inheritance in Man. Johns Hopkins University. Accessed June 2026. https://www.omim.org/entry/177900

[8] Mateu-Arrom L, Puig L (2023) – PMC. Genetic and Epigenetic Mechanisms of Psoriasis. PMC10454222. Specific data: HLA-C*0602 in 20–50% patients vs ≤16% controls.

[9] Pham NTU, Nguyen TV, Nguyen HT. HLA-Cw6 increases the risk of psoriasis and early onset before twenty-seven years of age among the Vietnamese population. Dermatol Rep. 2023;15(3):9854. doi:10.4081/dr.2023.9854

[10] Dopytalska K et al. The Role of Epigenetic Factors in Psoriasis. Int J Mol Sci. 2021;22(17):9294. doi:10.3390/ijms22179294. PMC8431057

[11] Al-Janabi A et al. The Epidemiology, Etiology, and Therapeutic Approaches of Psoriasis. Int J Health Med Res. 2024;3(3). Available at: https://ijhmr.com/wp-content/uploads/2024/08/13.pdf

[12] Tsoi LC, et al. Contribution of the Environment, Epigenetic Mechanisms and Non-Coding RNAs in Psoriasis. PMC9405550. Int J Mol Sci. 2022.

[13] Clinical Epigenetics. Epigenetic regulatory mechanisms of autoimmune skin diseases: novel biomarkers and therapeutic prospects. Clin Epigenetics. 2025. doi:10.1186/s13148-025-01999-6

[14] Li H, et al. Epigenetic control of IL-23 expression in keratinocytes is important for chronic skin inflammation. Nat Commun. 2018;9:1420. PMC5897363

[15] Frontiers in Immunology 2025 – IL-23/Th17 axis: Skin immune microenvironment in psoriasis. Front Immunol. 2025;16:1643418.

 

Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.

© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn  |  drmichaels.vn

Các tin liên quan

Hỏi chuyên gia