Bệnh vảy nến, viêm da cơ địa và bạch biến là những bệnh da liễu mãn tính qua trung gian miễn dịch, ảnh hưởng hàng chục triệu người trên toàn cầu. Theo dữ liệu cập nhật năm 2025, riêng bệnh vảy nến hiện chiếm tỷ lệ khoảng 4,4% dân số thế giới — tương đương gần 43 triệu ca vào năm 2021 [1]. Với nhiều bệnh nhân, đây không chỉ là vấn đề thẩm mỹ: các tổn thương da gây ngứa, đau, mệt mỏi và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống [2].
Điều trị thông thường — corticosteroid tại chỗ, liệu pháp ánh sáng UV, thuốc ức chế miễn dịch toàn thân — phần lớn kiểm soát triệu chứng nhưng không giải quyết tác nhân gốc rễ, và thường kèm theo các tác dụng phụ đáng kể khi sử dụng lâu dài [3].
Giải pháp Dr Michaels được GS.TS. Michael Tirant phát triển sau hơn 35 năm nghiên cứu và thực hành lâm sàng, tiếp cận theo hướng khác: xác định và kiểm soát tác nhân khởi phát, đồng thời tác động vào cơ chế bệnh sinh tế bào thông qua hoạt chất thảo dược tự nhiên — không chứa steroid, không hormone, không hóa chất tổng hợp.
1. Cơ sở khoa học của phương pháp Dr Michaels
1.1. Bệnh sinh học: vấn đề nằm ở ty thể tế bào da
Trong bệnh vảy nến, chu kỳ sống của tế bào sừng (keratinocytes) bị phá vỡ nghiêm trọng: thay vì hoàn thành vòng đời tự nhiên khoảng 28 ngày, các tế bào này nhân lên chỉ trong 3–5 ngày — nhanh gấp 6–9 lần bình thường [4]. Hệ quả là da không kịp tống cũ trước khi tế bào mới đẩy lên, tạo thành các mảng dày đỏ phủ vảy bạc đặc trưng.
Cơ chế phân tử đã được xác định: sự rối loạn nằm ở ty thể (mitochondria) — bộ máy năng lượng của tế bào. Nghiên cứu tế bào học cho thấy khi chuỗi vận chuyển điện tử ty thể bị tác động, ion Ca²⁺ tích lũy trong gian bào, kích hoạt sản sinh gốc oxy tự do (ROS), thay đổi tính thấm màng ty thể và dẫn đến giải phóng cytochrome C. Cytochrome C bào tương kết hợp với Apaf-1 hình thành phức hợp apoptosom, hoạt hóa tầng caspase và khởi động chết tế bào theo chương trình (apoptosis) — cơ chế tế bào da bất thường tự hủy có kiểm soát thay vì tiếp tục nhân lên mất trật tự [4,5].
1.2. Cách hoạt chất Dr Michaels tác động
Các hoạt chất thảo dược được chiết xuất và chuẩn hóa trong công thức Dr Michaels thâm nhập vào tế bào da, tích lũy tại ty thể và can thiệp trực tiếp vào chuỗi phản ứng trên. Kết quả cuối cùng: tốc độ tăng sinh biểu bì giảm xuống, apoptosis được kích hoạt có kiểm soát đối với các tế bào sừng bất thường, và các mảng tổn thương dần phá vỡ từ bên trong [4,5].
Không giống corticosteroid — ức chế viêm từ bên ngoài và mang nguy cơ teo da, nhãn áp tăng, ức chế tuyến thượng thận khi dùng lâu dài [3] — cơ chế này tác động vào nguồn gốc của rối loạn tế bào, không phải chỉ che lấp triệu chứng.
2. Thành phần và tiêu chuẩn sản xuất
Toàn bộ hoạt chất trong phác đồ Dr Michaels có nguồn gốc thực vật: tinh dầu hạnh nhân, dầu jojoba, bơ, cà rốt, hoa cúc, oải hương, hương thảo và một số thảo dược lâm sàng khác. Sản phẩm được sản xuất tại Úc và đã được đăng ký là Listed Medicine tại Cơ quan Quản lý Dược phẩm Úc (TGA — Therapeutic Goods Administration) với số đăng ký ký hiệu Aust-L. Sản phẩm cũng được lưu hành hợp pháp tại châu Âu và nhập khẩu vào Việt Nam theo đúng quy định của Bộ Y tế.
| Phương pháp Dr Michaels KHÔNG chứa
• Không corticosteroid, không cortisone • Không hormone • Không hóa chất tổng hợp • Không chất bảo quản độc hại |
Phác đồ bao gồm thuốc bôi ngoài da (Cleansing Gel, Scalp & Body Ointment, Skin Conditioner) và sản phẩm uống thảo dược (dòng PSC: PSC100 đến PSC1500), tác động đồng thời lên bề mặt tổn thương và cơ chế viêm bên trong — một tiếp cận kết hợp mà y học gọi là “inside-out and outside-in” [5].
3. Bằng chứng lâm sàng độc lập
Phương pháp Dr Michaels (thương hiệu Soratinex® tại châu Âu) đã trải qua nhiều thử nghiệm lâm sàng độc lập, được thực hiện bởi các nhà da liễu học từ Cộng hòa Séc, Đức, Bulgaria, Ý, Romania và Hoa Kỳ, và được công bố trên tạp chí y khoa quốc tế.
| Loại nghiên cứu | Kết quả chính | Nguồn |
| RCT mù đôi, có đối chứng giả dược | Điểm PASI giảm trung bình 86% sau 8 tuần (n=142, p<0,001), so với 18% ở nhóm giả dược | França et al., J Biol Regul Homeost Agents, 2016 [6] |
| So sánh đối đầu với corticosteroid | Hiệu quả tương đương methylprednisolone aceponate trong điều trị vảy nến thể mảng, không có tác dụng phụ steroid | Hercogová et al., J Biol Regul Homeost Agents, 2016 [7] |
| Nghiên cứu duy trì lui bệnh | Sử dụng duy trì sau điều trị giúp kéo dài thời gian lui bệnh so với nhóm chứng | Hercogová et al., J Biol Regul Homeost Agents, 2016 [8] |
| An toàn trên trẻ em và viêm da cơ địa | Dung nạp tốt, không tác dụng phụ đáng kể ở trẻ em bị viêm da cơ địa (dòng Eczitinex®) | França et al., J Biol Regul Homeost Agents, 2016 [9] |
Tổng cộng hơn 20 công bố khoa học từ phác đồ Dr Michaels/Soratinex® đã được lập chỉ mục trên Thư viện Y khoa Hoa Kỳ (PubMed/MEDLINE), thực hiện độc lập bởi các trung tâm da liễu tại Đức, Séc, Bulgaria, Ý và Hoa Kỳ [6–9].

Ban Giám đốc Bệnh viện Da liễu Trung ương tặng hoa GS. TS. Michael Tirant và GS. TS. Trần Hậu Khang – Chủ tịch Hội da liễu Việt nam ngày Nhà giáo Việt nam 20/11.
4. Nguyên tắc điều trị: kiểm soát tác nhân, không chỉ triệu chứng
GS.TS. Michael Tirant phân biệt hai nhóm tác nhân trong bệnh da viêm mãn tính [10]:
| Nhóm tác nhân | Ví dụ và vai trò lâm sàng |
| Tác nhân khởi phát chính (Primary triggers) | Nhiễm khuẩn họng (đặc biệt Streptococcus), chấn thương da, stress kéo dài, một số thuốc (lithium, beta-blocker, thuốc chống sốt rét). Có thể kích hoạt bệnh lần đầu hoặc gây tái phát cấp tính. |
| Tác nhân duy trì (Secondary triggers) | Chế độ ăn thiếu lành mạnh (thịt đỏ chế biến sẵn, đường, thực phẩm GI cao), rượu bia, hút thuốc lá, tiếp xúc hóa chất. Không gây ra bệnh nhưng liên tục làm bệnh nặng hơn và khó kiểm soát [11,12]. |
Kiểm soát cả hai nhóm tác nhân — kết hợp với phác đồ thuốc thảo dược — là nền tảng để đạt lui bệnh bền vững, thay vì chỉ kiểm soát đợt cấp rồi lại tái phát.
5. Cá nhân hóa phác đồ điều trị
Không có hai bệnh nhân vảy nến giống nhau. Thể bệnh, mức độ tổn thương, vị trí, tiền sử và tác nhân khởi phát của mỗi người khác nhau — do đó phác đồ điều trị cũng phải được thiết kế riêng biệt.
Tại Dr Michaels Skin Clinic Hà Nội, mỗi bệnh nhân được đánh giá toàn diện trước khi bắt đầu điều trị: thể bệnh lâm sàng (mảng, giọt, mủ, đảo ngược, móng, khớp), mức độ tổn thương theo thang điểm PASI, tiền sử dùng thuốc, yếu tố lối sống và tác nhân khởi phát cá nhân. Từ đó, bác sĩ xây dựng phác đồ thuốc bôi + thuốc uống + tư vấn dinh dưỡng phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
| Đối tượng có thể áp dụng phương pháp Dr Michaels
• Người lớn bị vảy nến, viêm da cơ địa, bạch biến, á sừng và các bệnh da viêm mãn tính khác • Bệnh nhân không đáp ứng hoặc gặp tác dụng phụ với điều trị corticosteroid dài ngày • Trẻ em bị viêm da cơ địa (nghiên cứu chuyên biệt dòng Eczitinex®, PMID 27498659) [9] • Phụ nữ mang thai: không chứa corticosteroid — thành phần cần thận trọng đặc biệt trong thai kỳ |
6. Cam kết chất lượng và an toàn
Sản phẩm Dr Michaels được sản xuất tại Úc theo tiêu chuẩn GMP dược phẩm, đăng ký TGA (Aust-L), và phân phối tại Việt Nam theo đúng quy định nhập khẩu của Bộ Y tế. Phòng khám Dr Michaels Skin Clinic tại Hà Nội hoạt động dưới sự chỉ đạo khoa học trực tiếp của GS.TS. Michael Tirant và là cơ sở được cấp phép áp dụng phác đồ theo tiêu chuẩn tương tự các phòng khám tại Úc và châu Âu.
| Hồ sơ an toàn của phương pháp Dr Michaels
• Không có tác dụng phụ nghiêm trọng nào được ghi nhận trong tất cả các thử nghiệm lâm sàng công bố [6–9] • Không gây teo da, không ảnh hưởng nhãn áp, không ức chế tuyến thượng thận — các rủi ro đặc trưng của corticosteroid dài hạn [3] • Đã được sử dụng thành công cho hàng trăm nghìn bệnh nhân tại Úc và châu Âu |
LIÊN HỆ VÀ ĐẶT LỊCH KHÁM
Dr Michaels Skin Clinic — Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội
Điện thoại: 09.172.33333 — 024.3974.8286
Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00 | drmichaels.com.vn
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Bourgeois A, et al. Epidemiology of Psoriasis: A Worldwide Global Study. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2025; PMC11934277.
[2] Rendon A, Schäkel K. Psoriasis Pathogenesis and Treatment. Int J Mol Sci. 2019;20(6):1475. PMC7014874.
[3] StatPearls – Plaque Psoriasis. NCBI Bookshelf NBK430879 (cập nhật 2025). [Tác dụng phụ corticosteroid dài hạn]
[4] Rendon A, Schäkel K. Psoriasis Pathogenesis and Treatment. Int J Mol Sci. 2019;20(6):1475. [Chu kỳ tế bào sừng; cơ chế ty thể – apoptosis]
[5] Tirant M. Psoriasis and the role of natural therapies. Psoriasis & Eczema Clinic Publications, Australia. [Phác đồ Dr Michaels; cơ chế hoạt chất thảo dược]
[6] França K, Hercogová J, Fioranelli M, et al. A European prospective, randomized placebo-controlled double-blind study on the efficacy and safety of Dr Michaels® (Soratinex®) product family for stable chronic plaque psoriasis. J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2 Suppl 3):9–14. PMID: 27498652.
[7] Hercogová J, Fioranelli M, Gianfaldoni S, et al. Dr Michaels® product family (also branded as Soratinex®) versus Methylprednisolone aceponate — a comparative study of the effectiveness for the treatment of plaque psoriasis. J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2 Suppl 3):77–81. PMID: 27498662.
[8] Hercogová J, Fioranelli M, Gianfaldoni S, et al. Investigation of the efficacy of Dr Michaels® (Soratinex®) family in maintaining a symptom-free state for patients with psoriasis in remission. A retrospective, comparative study. J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2 Suppl 3):73–75. PMID: 27498661.
[9] França K, Hercogová J, Fioranelli M, et al. Efficacy and tolerability of Dr Michaels® (Eczitinex® and Itchinex®) topical products in atopic dermatitis in children. J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2 Suppl 3). PMID: 27498659.
[10] Tirant M. Psoriasis and the role of natural therapies. Psoriasis & Eczema Clinic Publications, Australia. [Phân loại tác nhân Primary/Secondary triggers]
[11] Musumeci ML, et al. The role of lifestyle and nutrition in psoriasis: Current status. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2022;36(12):2277–2285. PMID: 35790061.
[12] Meixiong J, et al. Evidence-based dietary recommendations for patients with psoriasis: A systematic review. J Allergy Clin Immunol Pract. 2022;10(10):2657–2666.
♥ Nếu bạn muốn đặt lịch khám chữa các bệnh da mãn tính, hãy liên hệ với phòng khám ngay hôm nay. Click Liên hệ
