Bệnh vảy nến (psoriasis) ảnh hưởng khoảng 2–5% dân số toàn cầu, khiến hàng triệu người phải đối mặt với các mảng da đỏ, bong vảy, ngứa ngáy mãn tính và nguy cơ biến chứng khớp. Mặc dù y học hiện đại đã phát triển nhiều phương pháp điều trị — từ thuốc bôi corticosteroid, liệu pháp ánh sáng UV đến các thuốc sinh học thế hệ mới — phần lớn bệnh nhân vẫn chật vật với tác dụng phụ và chu kỳ tái phát. Trước bối cảnh đó, phương pháp Dr Michaels điều trị bệnh vảy nến — được GS.TS. Michael Tirant phát triển trong hơn 35 năm nghiên cứu lâm sàng tại Úc và châu Âu — nổi lên như một hướng tiếp cận thảo dược thiên nhiên có bằng chứng khoa học mạnh mẽ, được kiểm chứng qua hàng loạt thử nghiệm lâm sàng độc lập và công bố trên các tạp chí y học quốc tế.
1. BỆNH VẢY NẾN LÀ GÌ? DỊCH TỄ HỌC VÀ GÁNH NẶNG TOÀN CẦU
Vảy nến là một bệnh viêm da mãn tính qua trung gian miễn dịch (immune-mediated inflammatory disease — IMID), đặc trưng bởi các mảng da dày đỏ phủ vảy trắng bạc, thường gặp ở khuỷu tay, đầu gối, da đầu và lưng dưới.
Dịch tễ học: Tỷ lệ mắc bệnh dao động từ 2–5% dân số theo các nghiên cứu truyền thống[1,2], và 4,4% theo khảo sát quốc tế quy mô lớn năm 2025.[3] Tại Việt Nam, ước tính có từ 1,5 đến 2% dân số mắc bệnh, tương đương khoảng 1,5 triệu người. Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi với hai đỉnh phân bố: đỉnh thứ nhất ở 15–35 tuổi và đỉnh thứ hai ở 55–60 tuổi.[4]

2. NGUYÊN NHÂN VÀ CƠ CHẾ BỆNH SINH
Vảy nến là bệnh đa yếu tố: nền tảng di truyền tạo ra cơ địa dễ mắc bệnh, trong khi các tác nhân bên ngoài đóng vai trò “bật công tắc” khởi phát hoặc làm trầm trọng thêm bệnh.
2.1 Nền tảng di truyền
Người có người thân bị vảy nến có nguy cơ mắc bệnh cao hơn đáng kể. Nghiên cứu genome-wide association studies (GWAS) xác định hơn 80 locus gen liên quan, trong đó HLA-C*06:02 là yếu tố di truyền quan trọng nhất, đặc biệt với thể vảy nến khởi phát sớm.[8]
2.2 Cơ chế miễn dịch — Vai trò trung tâm của trục IL-23/IL-17
Trong thập kỷ gần đây, nghiên cứu miễn dịch học đã làm rõ cơ chế bệnh sinh vảy nến ở cấp độ phân tử:
- Tế bào tua (dendritic cells) bị hoạt hóa bởi các tín hiệu nguy hiểm sản xuất IL-12 và IL-23.
- IL-23 kích thích tế bào T-helper 17 (Th17) sản xuất IL-17A, IL-17F và IL-22.
- IL-17 kích thích keratinocytes tiết các cytokin tiền viêm và chemokine, kéo thêm bạch cầu trung tính và tế bào miễn dịch.
- TNF-α khuếch đại vòng viêm và kích thích tăng sinh tế bào sừng.
IL-23 hiện được xem là “cytokin chủ đạo” (master cytokine) trong bệnh sinh vảy nến — đây là cơ sở lý thuyết cho hiệu quả vượt trội của các thuốc sinh học ức chế trục IL-23/IL-17 thế hệ mới.[9,10]
2.3 Điều gì xảy ra với da khi bệnh hoạt động?
Trong điều kiện bình thường, chu kỳ sống của tế bào sừng (keratinocytes) từ khi sinh ra đến khi bong đi mất khoảng 28 ngày. Khi vảy nến hoạt động:
- Tế bào sừng bị kích thích nhân lên chỉ trong 3–5 ngày — nhanh gấp 6–9 lần so với bình thường.[11]
- Da không kịp bong tế bào cũ trước khi tế bào mới được đẩy lên bề mặt.
- Tế bào chết tích tụ thành các mảng dày, đỏ, có vảy trắng bạc đặc trưng.
2.4 Các yếu tố khởi phát và duy trì bệnh
GS.TS. Michael Tirant, sau hơn 35 năm nghiên cứu lâm sàng, đã phân loại tác nhân thành hai nhóm:
| Nhóm tác nhân | Ví dụ cụ thể |
| Tác nhân khởi phát chính (Primary triggers) | Nhiễm khuẩn họng (Streptococcus), nhiễm virus (HIV, COVID-19)
Chấn thương da (hiện tượng Koebner) Stress tâm lý kéo dài Thuốc: lithium, beta-blocker, thuốc chống sốt rét, NSAIDs |
| Tác nhân duy trì (Secondary triggers) | Chế độ ăn nhiều thịt đỏ, đường, thực phẩm chế biến sẵn
Rượu bia và thuốc lá Tiếp xúc hóa chất, thời tiết khô hanh Béo phì, ít vận động |
Hiểu rõ tác nhân cá nhân của từng bệnh nhân là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả — đây cũng là triết lý cốt lõi của phương pháp Dr Michaels.
3. CÁC THỂ VẢY NẾN THƯỜNG GẶP
Vảy nến không phải một bệnh duy nhất mà là một nhóm bệnh với nhiều thể lâm sàng khác nhau:
| Thể bệnh | Đặc điểm chính |
| Vảy nến thể mảng (Plaque psoriasis) | Thể phổ biến nhất, chiếm 80–90% ca bệnh [4]. Mảng đỏ dày phủ vảy trắng bạc ở khuỷu tay, đầu gối, da đầu, lưng dưới. |
| Vảy nến thể giọt (Guttate psoriasis) | Nốt nhỏ hình giọt nước rải rác toàn thân, thường xuất hiện đột ngột sau nhiễm khuẩn họng; hay gặp ở trẻ em và người trẻ. |
| Vảy nến thể mủ (Pustular psoriasis) | Mụn mủ vô khuẩn trên nền da đỏ; thể toàn thân là cấp cứu da liễu, cần nhập viện ngay. |
| Vảy nến đảo ngược (Inverse psoriasis) | Tổn thương ở nếp gấp da (nách, bẹn, dưới ngực), bề mặt trơn, không có vảy. |
| Vảy nến móng (Nail psoriasis) | Rỗ móng, móng đổi màu vàng-nâu, bong móng; thường đi kèm viêm khớp vảy nến. |
| Viêm khớp vảy nến (Psoriatic arthritis) | Xảy ra ở ~20% bệnh nhân vảy nến [6,7]; gây đau sưng khớp, có thể dẫn đến tổn thương khớp vĩnh viễn. |
4. TỔNG QUAN CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ HIỆN NAY
Điều trị vảy nến hiện đại được tổ chức theo bậc thang từ nhẹ đến nặng, phụ thuộc vào mức độ tổn thương da và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống:
4.1 Điều trị tại chỗ (Topical therapy)
Là lựa chọn đầu tay cho vảy nến nhẹ đến trung bình:
- Corticosteroid tại chỗ: kiểm soát viêm nhanh, nhưng sử dụng lâu dài gây teo da, nhãn áp tăng và hiệu quả giảm dần (tachyphylaxis).
- Đồng phân vitamin D (calcipotriol): ức chế tăng sinh tế bào sừng, thường dùng phối hợp với corticosteroid.
- Nhựa than đá (coal tar): tác dụng chống tăng sinh, nhưng có mùi khó chịu và nguy cơ kích ứng.
- Retinoid tại chỗ (tazarotene): giảm tăng sinh keratinocyte, thường gây kích ứng da, chống chỉ định với phụ nữ mang thai.

4.2 Liệu pháp ánh sáng (Phototherapy)
Hiệu quả với vảy nến trung bình đến nặng lan rộng:
- NB-UVB (dải hẹp 311 nm): an toàn, hiệu quả, không cần dùng thuốc cảm quang. Tuy nhiên cần đến phòng khám 3 lần/tuần và có nguy cơ ung thư da khi chiếu xạ tích lũy nhiều năm.
- PUVA (psoralen + UVA): hiệu quả mạnh hơn nhưng có nguy cơ ung thư da cao hơn, ít được dùng hiện nay.
- Laser excimer (308 nm): điều trị tổn thương khu trú, phù hợp với các mảng nhỏ khó kiểm soát.
4.3 Thuốc toàn thân cổ điển (Conventional systemic therapy)
Dành cho vảy nến trung bình đến nặng không đáp ứng điều trị tại chỗ:
- Methotrexate: thuốc chống chuyển hóa ức chế tổng hợp folate; hiệu quả nhưng có độc tính gan, phổi, tủy xương; cần theo dõi định kỳ.
- Cyclosporine: ức chế calcineurin, kiểm soát triệu chứng nhanh nhưng độc thận, tăng huyết áp; không dùng liên tục quá 2 năm.
- Acitretin (retinoid hệ thống): hiệu quả với vảy nến thể mủ và đỏ da toàn thân; gây quái thai nặng, phụ nữ trong độ tuổi sinh sản phải tránh thai trong 3 năm sau ngưng thuốc.
4.4 Thuốc sinh học (Biologics) và phân tử nhỏ (Small molecules)
Cách mạng điều trị vảy nến trong 20 năm qua. Thuốc sinh học nhắm vào các cytokin đặc hiệu trong trục IL-23/IL-17:[9,10]
- Ức chế TNF-α: adalimumab, etanercept, infliximab — thế hệ đầu, hiệu quả tốt nhưng thấp hơn thế hệ mới.
- Ức chế IL-12/23 (anti-p40): ustekinumab — dùng 2 lần/năm sau khi đạt ổn định.
- Ức chế IL-17A: secukinumab, ixekizumab — tỷ lệ sạch da PASI 90 đạt 60–70% sau 12 tuần.
- Ức chế IL-23p19: guselkumab, risankizumab, tildrakizumab — thế hệ mới nhất, hiệu quả cao và duy trì lâu dài.
- Phân tử nhỏ đường uống: apremilast (ức chế PDE4); deucravacitinib (ức chế TYK2) — thuận tiện hơn tiêm, chi phí thấp hơn sinh học.
| Hạn chế của các phương pháp hiện tại: Chi phí thuốc sinh học rất cao (hàng chục đến hàng trăm triệu đồng mỗi năm); corticosteroid và thuốc toàn thân có tác dụng phụ đáng kể khi dùng lâu dài; đa số phương pháp chủ yếu kiểm soát triệu chứng mà không giải quyết tác nhân khởi phát cơ bản. Đây là lý do nhiều bệnh nhân tìm kiếm các giải pháp bổ sung hoặc thay thế có bằng chứng khoa học. |
5. PHƯƠNG PHÁP DR MICHAELS DÀNH CHO BỆNH VẢY NẾN
Phương pháp Dr Michaels điều trị bệnh vảy nến là hệ thống chăm sóc da toàn diện sử dụng hoàn toàn thảo dược thiên nhiên, được GS.TS. Michael Tirant (Psoriasis Eczema Clinic, Melbourne, Úc) nghiên cứu và phát triển trong hơn 35 năm. Bộ sản phẩm Soratinex® (tên thương mại quốc tế) đã được kiểm chứng qua hàng loạt thử nghiệm lâm sàng độc lập tại nhiều quốc gia châu Âu và được công bố trên Tạp chí Journal of Biological Regulators & Homeostatic Agents.
5.1 Nguồn gốc và triết lý điều trị
Khác với các phương pháp điều trị thông thường chủ yếu kiểm soát triệu chứng (“treat the symptoms”), triết lý của GS.TS. Tirant là:
| “We address the TRIGGER & treat the SYMPTOMS”
(Chúng tôi tác động lên TÁC NHÂN & điều trị TRIỆU CHỨNG) |
Điều này có nghĩa là phương pháp Dr Michaels không chỉ làm giảm các mảng vảy nến trên bề mặt da mà còn tập trung xác định và kiểm soát tác nhân cá nhân (stress, chế độ ăn, nhiễm khuẩn…) — yếu tố then chốt để đạt thuyên giảm bền vững.

5.2 Thành phần thảo dược và bộ sản phẩm
Toàn bộ sản phẩm trong dòng Dr Michaels® (Soratinex®) được sản xuất tại Úc theo tiêu chuẩn dược phẩm châu Âu, không chứa corticosteroid, không hormone, không hóa chất tổng hợp độc hại.
Các hoạt chất thảo dược chính bao gồm: tinh dầu hạnh nhân, dầu jojoba, bơ shea, chiết xuất cà rốt, hoa cúc La Mã (chamomile), oải hương (lavender), hương thảo (rosemary), vitamin E tự nhiên, cam thảo, và nhiều hợp chất thực vật khác được chuẩn hóa nồng độ.
Bộ sản phẩm gồm 3 dạng sử dụng theo trình tự (triphasic protocol):
- Dr Michaels Cleansing Gel (Gel làm sạch): làm sạch tổn thương, loại bỏ vảy và chuẩn bị da để hấp thu hoạt chất.
- Dr Michaels Scalp & Body Ointment (Thuốc mỡ Soratinex®): chứa nồng độ hoạt chất cao nhất, thâm nhập sâu vào da để tác động lên cơ chế tăng sinh tế bào.
- Dr Michaels Skin Conditioner (Dầu dưỡng): dưỡng ẩm, phục hồi hàng rào bảo vệ da và duy trì kết quả điều trị.
Ngoài ra, các viên uống thảo dược PSC 200, PSC 300, PSC 400, PSC 900 được dùng kết hợp để tác động lên cơ chế viêm từ bên trong.
5.3 Cơ chế hoạt động
Giải thích đơn giản
Điều trị vảy nến thông thường tác động “từ ngoài vào”: corticosteroid ức chế viêm tại chỗ, liệu pháp UV làm chậm phân chia tế bào. Những phương pháp này kiểm soát triệu chứng trong ngắn hạn nhưng không can thiệp vào gốc rễ của chu trình tăng sinh tế bào bất thường.
Hoạt chất thảo dược trong phương pháp Dr Michaels thâm nhập qua da và tích lũy tại ty thể (mitochondria) — “nhà máy điện” của tế bào. Tại đây, chúng làm gián đoạn nguồn năng lượng của các tế bào sừng đang tăng sinh quá mức, đồng thời kích hoạt quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis) — tức là tế bào da bị lỗi nhận tín hiệu và tự hủy theo đúng sinh lý, thay vì tiếp tục nhân lên mất kiểm soát.
Cơ chế phân tử (dành cho người muốn tìm hiểu sâu hơn)
| Nghiên cứu tế bào học (Barygina và cs., Đại học Florence, Ý) cho thấy chiết xuất dầu thực vật trong công thức Dr Michaels phục hồi trạng thái oxy hóa khử (redox status) trong nguyên bào sợi bệnh nhân vảy nến, cải thiện chức năng ty thể. [12] Ở cấp độ phân tử, các hoạt chất tích lũy ở ty thể can thiệp vào chuỗi vận chuyển điện tử, dẫn đến thay đổi nồng độ Ca²⁺ nội bào, tăng ROS kiểm soát, thay đổi tính thấm màng ty thể và giải phóng cytochrome C — kích hoạt tầng caspase hướng đến apoptosis có kiểm soát của keratinocyte đang tăng sinh bất thường.[11] Kết quả: ức chế tăng sinh biểu bì, phá vỡ chu trình hình thành mảng vảy nến từ căn bản. |
5.4 Phác đồ điều trị 5 bước của Dr Michaels
GS.TS. Tirant xây dựng phác đồ điều trị cá nhân hóa theo 5 bước:
| Bước | Nội dung |
| 1 | Xem xét bệnh sử chi tiết và xác định tác nhân khởi phát nguyên phát (primary triggers). |
| 2 | Xác định tác nhân thứ phát (secondary triggers) đang duy trì và làm trầm trọng thêm bệnh. |
| 3 | Xây dựng kế hoạch điều trị cá nhân hóa để kiểm soát triệu chứng ngay lập tức. |
| 4 | Điều trị đồng thời triệu chứng và kiểm soát tác nhân khởi phát để đạt thuyên giảm dài hạn. |
| 5 | Hỗ trợ và hướng dẫn bệnh nhân phác đồ duy trì cá nhân hóa để kiểm soát bệnh lâu dài. |
6. BẰNG CHỨNG LÂM SÀNG — CÁC NGHIÊN CỨU KHOA HỌC QUỐC TẾ
Phương pháp Dr Michaels điều trị bệnh vảy nến là một trong số ít liệu pháp thảo dược được kiểm chứng qua hệ thống thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm, đa quốc gia, công bố trên tạp chí y học quốc tế có uy tín. Toàn bộ kết quả được tóm tắt trong bảng dưới đây:
| Nghiên cứu / Tác giả | Cỡ mẫu | Thiết kế | Kết quả chính |
| França et al. (2016) [13] RCT mù đôi, châu Âu | 142 BN vảy nến thể mảng | RCT, mù đôi, đối chứng giả dược, 8 tuần | Giảm điểm PASI trung bình 86% (p<0,001) so với 18% nhóm giả dược. Phương pháp Dr Michaels cải thiện vảy nến thể mảng mãn tính có ý nghĩa thống kê. |
| Wollina et al. (2016) [14] Thử nghiệm đa trung tâm mở | 722 BN, tuổi trung bình 42,3 | Đa trung tâm, mở, 8 tuần (Đức, Séc, Bulgari, Ý, Nga) | 67% cải thiện vượt trội (sạch da >76%); 52% đạt sạch hoàn toàn. Chỉ 3,1% không đáp ứng. |
| Hercogova et al. (2016) [15] Nghiên cứu Hungary/Czech/Slovak | 286 BN (10–80 tuổi) | Đa trung tâm, đánh giá PASI, 8 tuần | 83,2% đạt cải thiện tốt đến vượt trội. Xét nghiệm máu và mô học sau điều trị trong giới hạn bình thường. |
| Hercogova et al. (2016) [16] Dr Michaels vs. Methylprednisolone | 30 BN vảy nến mãn tính | So sánh bên người: Dr Michaels bên trái vs. corticosteroid bên phải | 62% đạt sạch da với Dr Michaels so với 45% với methylprednisolone sau 8 tuần. Tỷ lệ thất bại chỉ 6% (Dr Michaels) vs. 22% (corticosteroid). |
| Hercogova et al. (2016) [17] Duy trì thuyên giảm so với Biologics | 50 BN đã đạt thuyên giảm | Hồi cứu so sánh: Dr Michaels duy trì vs. ngưng điều trị | 76,5% BN duy trì Dr Michaels giữ nguyên PASI=0 sau 64 tuần. Nhóm ngưng sinh học: 60% tái phát trong tuần 12. Không tác dụng phụ nghiêm trọng. |
| Wollina et al. (2016) [18] Vảy nến da đầu | 50 BN vảy nến da đầu | Đa trung tâm, đánh giá PSSI, 8 tuần | 100% BN đạt cải thiện vượt trội theo thang PSSI. Không có tác dụng phụ nghiêm trọng. |
| França et al. (2016) [19] Chất lượng cuộc sống | 566 BN | Quan sát, 3 lần theo dõi trong 6 tháng, thang DLQI | Điểm DLQI giảm 64,2% (từ 6,72 xuống 2,41) trong 10 tuần — phản ánh cải thiện rõ rệt chất lượng cuộc sống. |
Tất cả các nghiên cứu trên được công bố trong số đặc biệt của Journal of Biological Regulators & Homeostatic Agents (ISSN 0393-974X, 2016, Vol. 30, No. 2 Suppl 3)[13–19], tạp chí y học châu Âu có phản biện độc lập.
7. ƯU ĐIỂM CỦA PHƯƠNG PHÁP DR MICHAELS SO VỚI CÁC PHƯƠNG PHÁP KHÁC
| Tiêu chí so sánh | Phương pháp thông thường | Phương pháp Dr Michaels |
| Corticosteroid | Hiệu quả nhanh, teo da, nhãn áp, hiệu quả giảm dần, tái phát nhanh khi ngưng | Không chứa corticosteroid — không có các tác dụng phụ này |
| An toàn cho nhóm đặc biệt | Nhiều thuốc chống chỉ định trẻ em, phụ nữ mang thai, cho con bú | Được xác nhận an toàn với trẻ em; không chứa corticosteroid (thành phần cần thận trọng ở phụ nữ mang thai) |
| Tiếp cận tác nhân | Kiểm soát triệu chứng là chủ yếu | Xác định và kiểm soát tác nhân khởi phát cá nhân hóa |
| Duy trì thuyên giảm | Tái phát nhanh sau ngưng corticosteroid hoặc sinh học | 76,5% duy trì PASI=0 qua 64 tuần với phác đồ duy trì Dr Michaels |
| So với corticosteroid (methylprednisolone) | Đạt kết quả nhanh hơn trong 8–10 ngày đầu | 62% sạch da sau 8 tuần vs. 45% corticosteroid; tỷ lệ thất bại 6% vs. 22% |
| Bằng chứng khoa học | Đa dạng, từ thử nghiệm lâm sàng đến phê duyệt EMA/FDA | Hơn 10 thử nghiệm lâm sàng độc lập, công bố trên tạp chí quốc tế có phản biện |
8. VAI TRÒ CỦA CHẾ ĐỘ ĂN VÀ LỐI SỐNG
Mối liên hệ giữa dinh dưỡng và vảy nến ngày càng được củng cố bởi các bằng chứng khoa học.[20,21] Chế độ ăn không trực tiếp chữa khỏi bệnh, nhưng ảnh hưởng rõ rệt đến mức độ viêm toàn thân và tần suất tái phát. Các khuyến nghị chung:
- Hạn chế: thịt đỏ, thịt chế biến sẵn, đường, thực phẩm có chỉ số đường huyết cao, rượu bia, thuốc lá.
- Tăng cường: cá béo (cá hồi, cá thu, cá sardine), rau xanh, dầu ô liu, quả hạch.
- Duy trì: cân nặng hợp lý — béo phì là yếu tố nguy cơ độc lập làm nặng bệnh vảy nến và giảm đáp ứng điều trị.
Phương pháp Dr Michaels tích hợp tư vấn chế độ ăn và lối sống vào phác đồ điều trị như một phần không thể thiếu — không chỉ là lời khuyên chung chung mà là kế hoạch cá nhân hóa dựa trên đánh giá tác nhân của từng bệnh nhân.
9. KẾT LUẬN
Phương pháp Dr Michaels điều trị bệnh vảy nến đại diện cho một hướng tiếp cận khác biệt và có cơ sở khoa học vững chắc trong bối cảnh y học hiện đại: không ức chế hệ miễn dịch toàn thân như corticosteroid hay thuốc sinh học, không có nguy cơ tác dụng phụ tích lũy dài hạn — mà thay vào đó, sử dụng hoạt chất thảo dược thiên nhiên để tác động trực tiếp vào chu trình tăng sinh tế bào bất thường, đồng thời giải quyết tác nhân khởi phát cá nhân của từng bệnh nhân.
Với tỷ lệ cải thiện lâm sàng rõ rệt ở 82–90% bệnh nhân trong các thử nghiệm độc lập, hiệu quả duy trì thuyên giảm vượt trội so với corticosteroid trong dài hạn, và hồ sơ an toàn được xác nhận kể cả ở trẻ em — phương pháp Dr Michaels là lựa chọn đáng xem xét, đặc biệt với những bệnh nhân lo ngại tác dụng phụ của điều trị thông thường hoặc đang tìm kiếm giải pháp quản lý bệnh lâu dài.
Nếu bạn đang gặp tình trạng bệnh vảy nến và muốn được tư vấn về giải pháp Dr Michaels, hãy liên hệ với Dr Michaels Skin Clinic để được các chuyên gia tư vấn và xây dựng phác đồ phù hợp với tình trạng cụ thể của bạn.
📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn
Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:
| Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội
🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00 ☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286 🌐 drmichaels.com.vn |
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Michalek IM, et al. A systematic review of worldwide epidemiology of psoriasis. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2017;31(2):205–212. PMID: 27573025. [2] Griffiths CEM, et al. Psoriasis. Lancet. 2021;397(10281):1301–1315. PMID: 33812489. [3] Skayem C, Taieb C, Halioua B, et al. Epidemiology of Psoriasis: A Worldwide Global Study. Acta Derm Venereol. 2025;105:adv42945. PMC11934277. [4] StatPearls – Plaque Psoriasis. NCBI Bookshelf NBK430879 (cập nhật 2025). [Phân bố 2 đỉnh tuổi; thể mảng 80–90% ca bệnh]. [5] Wei J, Wang Y, Chen Y, et al. Global burden of psoriasis from 1990 to 2021. J Invest Dermatol. 2025. doi:10.1016/j.jid.2025.08.038. PMID: 40930460. [6] Alinaghi F, et al. Prevalence of psoriatic arthritis in patients with psoriasis. J Am Acad Dermatol. 2019;80(1):251–265. PMID: 29928910. [7] Coates LC, et al. Predictive factors of psoriatic arthritis in a diverse population with psoriasis. Ther Adv Musculoskelet Dis. 2024;16. PMC10785733. [8] Rendon A, Schäkel K. Psoriasis Pathogenesis and Treatment. Int J Mol Sci. 2019;20(6):1475. PMC7014874. [9] Ghazawi FM, et al. A Review of the Efficacy and Safety for Biologic Agents Targeting IL-23 in Treating Psoriasis. Front Med (Lausanne). 2021;8:702776. PMC8383205. [10] Updates in Psoriasis Treatments – Masterclasses in Dermatology 2024 Meeting. PMC11896623. [11] Rendon A, Schäkel K. Psoriasis Pathogenesis and Treatment. Int J Mol Sci. 2019;20(6):1475. PMC7014874. [Chu kỳ tế bào sừng 3–5 ngày; apoptosis keratinocyte]. [12] Barygina V, Becatti M, Mannucci A, et al. A vegetable oil extract restores redox status in fibroblasts from psoriatic patients. J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2 Suppl 3):129–131. [13] França K, Hercogova J, Fioranelli M, et al. A European prospective, randomized placebo-controlled double-blind study on the efficacy and safety of Dr Michaels® (Soratinex®) product family for stable chronic plaque psoriasis. J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2 Suppl 3):9–14. PMID: 27498652. [14] Wollina U, Hercogova J, Fioranelli M, et al. A multi-centred open trial of Dr Michaels® (Soratinex®) topical product family in psoriasis. J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2 Suppl 3):1–7. PMID: 27498651. [15] Hercogova J, Fioranelli M, Gianfaldoni S, et al. Dr Michaels® (Soratinex®) product for the topical treatment of psoriasis: a Hungarian/Czech and Slovak study. J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2 Suppl 3):43–47. PMID: 27498657. [16] Hercogova J, Fioranelli M, Gianfaldoni S, et al. Dr Michaels® product family (Soratinex®) versus Methylprednisolone aceponate — a comparative study of the effectiveness for the treatment of plaque psoriasis. J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2 Suppl 3):77–81. PMID: 27498662. [17] Hercogova J, Fioranelli M, Gianfaldoni S, et al. Investigation of the efficacy of Dr Michaels® (Soratinex®) family in maintaining a symptom-free state for patients with psoriasis in remission. A retrospective, comparative study. J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2 Suppl 3):73–75. PMID: 27498661. [18] Wollina U, Hercogova J, Fioranelli M, et al. Scalp psoriasis: a promising natural treatment. J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2 Suppl 3):103–108. PMID: 27498666. [19] França K, Tirant M, Hercogova J, et al. Quality of life aspects of patients with psoriasis using a series of herbal products. J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2 Suppl 3):121–127. PMID: 27498669. [20] Musumeci ML, et al. The role of lifestyle and nutrition in psoriasis. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2022;36(12):2277–2285. PMID: 35790061. [21] Meixiong J, et al. Evidence-based dietary recommendations for patients with psoriasis. J Allergy Clin Immunol Pract. 2022;10(10):2657–2666.
Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.
© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn | drmichaels.vn
