Bệnh vảy nến có lây không? Đây là câu hỏi mà hầu hết bệnh nhân và người thân trong gia đình đều lo lắng khi lần đầu tiếp xúc với những mảng da đỏ, bong tróc vảy trắng đặc trưng của bệnh. Nhiều người tránh bắt tay, ngại dùng chung đồ vật, thậm chí xa lánh người bệnh – gây ra không ít tổn thương tinh thần cho họ. Bài viết này sẽ trả lời dứt khoát câu hỏi đó dựa trên các bằng chứng khoa học mới nhất, đồng thời cung cấp thông tin toàn diện về nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh và các phương pháp điều trị hiện đại.
KẾT LUẬN KHOA HỌC: Bệnh vảy nến KHÔNG LÂY. Đây là bệnh da liễu mãn tính có bản chất tự miễn dịch và di truyền, không do vi khuẩn, virus hay nấm gây ra. Bệnh không thể truyền từ người sang người qua bất kỳ con đường tiếp xúc nào.
I. TỔNG QUAN VỀ BỆNH VẢY NẾN
1.1. Bệnh vảy nến là gì?
Bệnh vảy nến (psoriasis) là một bệnh da liễu viêm mãn tính, tái phát, có bản chất tự miễn dịch – tức là hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm vào các tế bào da lành mạnh. Kết quả là các tế bào da tăng sinh quá nhanh: trong khi chu kỳ bình thường của tế bào da mất 28–30 ngày, thì ở bệnh nhân vảy nến, chu kỳ này chỉ còn 3–4 ngày, tạo ra những lớp vảy dày chồng chất [1].
Biểu hiện lâm sàng điển hình là các mảng da đỏ (erythema), phủ vảy trắng bạc xếp thành lớp, thường xuất hiện ở da đầu, khuỷu tay, đầu gối, vùng thắt lưng và móng tay. Bệnh có thể kèm theo viêm khớp vảy nến (psoriatic arthritis) ở khoảng 10–30% trường hợp; phân tích tổng hợp toàn cầu lớn nhất hiện nay (976.408 bệnh nhân, 266 nghiên cứu) ước tính tỷ lệ gộp khoảng 19,7% (KTC 95%: 18,5–20,9%) [1, 2, 22].

1.2. Mức độ phổ biến của bệnh
Bệnh vảy nến là một vấn đề sức khỏe toàn cầu có tỷ lệ lưu hành biến đổi từ 0,09% đến 11,43% tùy quốc gia, ảnh hưởng đến ít nhất 100 triệu người trên thế giới [3]. Theo dữ liệu từ Gánh nặng Bệnh tật Toàn cầu (GBD 2021), số người mắc bệnh tăng từ 23,06 triệu năm 1990 lên 42,98 triệu năm 2021 – tăng 86% [4]. Bệnh gặp ở mọi lứa tuổi và giới tính, với hai đỉnh khởi phát thường gặp: 20–30 tuổi và 50–60 tuổi [5].
II. BỆNH VẢY NẾN CÓ LÂY KHÔNG? – GIẢI ĐÁP DỨT KHOÁT
2.1. Câu trả lời dứt khoát: KHÔNG LÂY
Bệnh vảy nến KHÔNG PHẢI bệnh truyền nhiễm. Các tổ chức y tế hàng đầu thế giới như Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Học viện Da liễu Hoa Kỳ (AAD), Bệnh viện Johns Hopkins Medicine đều khẳng định: bệnh vảy nến không lây từ người sang người qua bất kỳ con đường tiếp xúc nào [6, 7].
Bệnh vảy nến KHÔNG lây qua:
- Tiếp xúc da trực tiếp (chạm tay, ôm hôn)
- Dùng chung đồ vật, quần áo, khăn tắm
- Đường không khí, giọt bắn, hơi thở
- Quan hệ tình dục
- Nước bọt, máu, nước tiểu hay bất kỳ dịch cơ thể nào
- Bể bơi, nhà vệ sinh công cộng
Lý do căn bản là: bệnh vảy nến không do vi khuẩn, virus, nấm hay ký sinh trùng gây ra. Nguyên nhân bệnh nằm hoàn toàn bên trong cơ thể người bệnh – đó là sự rối loạn hệ miễn dịch trên nền tảng di truyền. Không có “tác nhân gây bệnh” nào để lây từ người sang người [2, 7].
2.2. Tại sao người ta nhầm lẫn bệnh vảy nến lây được?
Sự nhầm lẫn xuất phát từ ngoại hình bệnh: các mảng da đỏ, bong vảy trắng trông giống các bệnh da do nấm hay vi khuẩn gây ra. Tuy nhiên, về bản chất cơ chế sinh bệnh, hai nhóm này hoàn toàn khác nhau. Nấm da và một số bệnh da nhiễm trùng có thể lây; còn vảy nến thì không, vì “thủ phạm” là hệ miễn dịch của chính người bệnh, không phải mầm bệnh từ bên ngoài.

III. NGUYÊN NHÂN VÀ CƠ CHẾ SINH BỆNH VẢY NẾN
Hiểu rõ nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh là cơ sở khoa học quan trọng nhất để khẳng định bệnh vảy nến không lây. Bệnh là kết quả của ba yếu tố phối hợp: di truyền, rối loạn miễn dịch và các yếu tố kích phát từ môi trường.
3.1. Yếu tố di truyền
Bệnh vảy nến có thành phần di truyền mạnh mẽ. Các nghiên cứu liên kết genome toàn diện (GWAS) đã xác định hơn 80 locus gen nhạy cảm liên quan đến bệnh [3]. Trong đó, locus PSORS1 trên nhiễm sắc thể 6p21 là yếu tố di truyền quan trọng nhất, chiếm khoảng 50% nguy cơ di truyền [8]. Kháng nguyên bạch cầu người HLA-C*06:02 có mối liên quan chặt chẽ nhất với khởi phát bệnh sớm [7].
Về nguy cơ di truyền trong gia đình: nếu một trong hai cha mẹ mắc bệnh vảy nến, con cái có khoảng 10% nguy cơ mắc bệnh; nếu cả hai cha mẹ đều mắc, nguy cơ này tăng lên 50% [9]. Tuy nhiên, khoảng 70% bệnh nhân vảy nến không có tiền sử gia đình rõ ràng, chứng tỏ gen chỉ là nền tảng và cần các yếu tố môi trường kích hoạt [9].
Điểm cốt lõi: Di truyền là yếu tố nội sinh trong gia đình – không có nghĩa là bệnh lây từ người này sang người khác. Tương tự như bệnh tiểu đường hay tăng huyết áp có tính gia đình nhưng không lây.
3.2. Cơ chế miễn dịch và viêm – Trục IL-23/IL-17
Bệnh vảy nến là bệnh viêm mãn tính qua trung gian tế bào T, với trục tín hiệu IL-23/IL-17 được xác định là con đường miễn dịch trung tâm [10, 11]. Cơ chế bệnh sinh diễn ra theo chuỗi sự kiện sau:
- Kích hoạt tế bào tua (dendritic cell): Khi tiếp xúc với các yếu tố kích phát (sang chấn, nhiễm khuẩn, stress), tế bào tua trong da được hoạt hoá, sản xuất các cytokine tiền viêm như TNF-α, IL-12, IL-23.
- Khuếch đại phản ứng viêm: IL-23 thúc đẩy biệt hoá và nhân lên của tế bào Th17; IL-17A và IL-17F từ tế bào Th17 kết hợp với TNF-α và IL-22 tạo ra vòng phản hồi dương tính (positive feedback loop) duy trì viêm mãn tính [11, 12].
- Tăng sinh tế bào sừng (keratinocyte): Các cytokine viêm kích thích tế bào sừng tăng sinh và di trú quá mức, dẫn đến tình trạng dày sừng (parakeratosis) và hình thành mảng vảy đặc trưng [10].
- Thâm nhiễm tế bào viêm: Bạch cầu trung tính, đại thực bào và tế bào lympho xâm nhập vào lớp bì và thượng bì, tạo thành vi áp xe Munro – dấu hiệu mô học đặc trưng của vảy nến [5].
Ngoài trục IL-23/IL-17, các nghiên cứu gần đây (2023–2025) đã làm rõ thêm vai trò của IL-17C, IL-17F, IL-36, và TYK2 (tyrosine kinase 2) trong việc duy trì vòng viêm mãn tính [10]. Đây là cơ sở để phát triển các thuốc sinh học thế hệ mới.
3.3. Các yếu tố kích phát bệnh
Bệnh vảy nến không tự nhiên xuất hiện; nó cần các yếu tố kích phát để khởi phát hoặc làm nặng thêm ở người có nền tảng di truyền nhạy cảm [3, 5]:
- Nhiễm khuẩn: Đặc biệt là nhiễm Streptococcus nhóm A ở họng, liên quan chặt với vảy nến thể giọt
- Sang chấn da (Hiện tượng Koebner): Vết trầy xước, vết thương, bỏng nắng kích hoạt tổn thương vảy nến tại chỗ
- Stress tâm lý: Căng thẳng kéo dài làm suy yếu khả năng điều tiết miễn dịch
- Thuốc: Lithium, beta-blocker, chloroquine, NSAID, corticosteroid toàn thân (khi dừng đột ngột)
- Rượu bia và thuốc lá: Làm tăng nguy cơ khởi phát và nặng thêm bệnh
- Béo phì: Mô mỡ tạo môi trường viêm mãn tính thúc đẩy bệnh vảy nến
- Thay đổi thời tiết: Mùa đông, độ ẩm thấp thường làm bệnh nặng hơn; ánh nắng mặt trời vừa phải có thể cải thiện bệnh
IV. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ BỆNH VẢY NẾN – TỪ CƠ BẢN ĐẾN HIỆN ĐẠI
Mặc dù chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn, bệnh vảy nến có thể được kiểm soát hiệu quả với nhiều lựa chọn điều trị ngày càng tiến bộ. Mục tiêu điều trị hiện đại là đạt lui bệnh bền vững, nâng cao chất lượng cuộc sống và giảm thiểu tác dụng phụ.
4.1. Điều trị tại chỗ (Topical therapy)
Là bước điều trị đầu tay cho bệnh nhẹ đến trung bình, bao gồm:
- Corticosteroid tại chỗ: Tác dụng kháng viêm nhanh nhưng có nguy cơ teo da, giãn mạch và tái phát bùng phát khi dừng thuốc đột ngột khi dùng lâu dài
- Vitamin D3 tổng hợp (calcipotriol, calcitriol): Điều chỉnh tăng sinh tế bào da và ức chế viêm; thường kết hợp với corticosteroid
- Retinoid tại chỗ (tazarotene): Giúp bình thường hoá sự biệt hoá tế bào sừng
- Ức chế calcineurin (tacrolimus, pimecrolimus): Phù hợp cho vùng da mỏng (mặt, nếp gấp da)
- Tapinarof (FDA phê duyệt 5/2022): Chất chủ vận thụ thể aryl hydrocarbon (AHR), không chứa steroid – là phân tử mới đầu tiên dành cho vảy nến được FDA phê duyệt trong hơn 25 năm [23]
- Dầu tar than đá và axit salicylic: Hỗ trợ làm mềm và bong vảy
4.2. Quang trị liệu (Phototherapy)
Chiếu tia UVB băng hẹp (NB-UVB) là phương pháp quang trị liệu được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay, có hiệu quả cao cho bệnh vảy nến mảng mức độ trung bình đến nặng. PUVA (psoralen + UVA) hiệu quả mạnh hơn nhưng có nguy cơ ung thư da khi dùng lâu dài, nay ít phổ biến hơn [1, 5].
4.3. Điều trị toàn thân truyền thống
Dành cho bệnh mức độ trung bình đến nặng không đáp ứng điều trị tại chỗ:
- Methotrexate: Thuốc kinh điển, giá thành thấp nhưng cần theo dõi chức năng gan
- Cyclosporine: Hiệu quả nhanh, phù hợp điều trị ngắn hạn; theo dõi huyết áp và chức năng thận
- Acitretin (retinoid toàn thân): Đặc biệt hiệu quả với vảy nến thể mủ và vảy nến đỏ da toàn thân
4.4. Liệu pháp sinh học (Biologics) – Thế hệ điều trị hiện đại
Các thuốc sinh học đã cách mạng hoá điều trị bệnh vảy nến mức độ trung bình đến nặng. Chúng tác động có chọn lọc vào các đích phân tử cụ thể trong chuỗi phản ứng viêm [12, 13]:
- Ức chế TNF-α: Adalimumab (Humira), Etanercept (Enbrel), Infliximab (Remicade), Certolizumab – thế hệ đầu tiên, đã có biosimilar giá thấp hơn
- Ức chế IL-12/23: Ustekinumab (Stelara) – nhắm trực tiếp vào p40, tiểu đơn vị chung của IL-12 và IL-23
- Ức chế IL-17A: Secukinumab (Cosentyx), Ixekizumab (Taltz) – đạt tỷ lệ sạch da (PASI 90) cao
- Ức chế IL-17A+F: Bimekizumab (Bimzelx, FDA phê duyệt 10/2023) – ức chế đồng thời IL-17A và IL-17F, hiệu quả làm sạch da vượt trội [24]
- Ức chế IL-23 (anti-p19): Risankizumab (Skyrizi), Guselkumab (Tremfya), Tildrakizumab (Ilumya) – cơ chế tác động ngược dòng (upstream), duy trì lui bệnh lâu dài hơn. Dữ liệu 2025 cho thấy nhóm này ngày càng chiếm ưu thế về kiểm soát bệnh dài hạn [13, 14]
4.5. Điều trị đường uống mục tiêu nhỏ (Small molecule targeted therapy)
Deucravacitinib (Sotyktu) – thuốc ức chế TYK2 chọn lọc cao đầu tiên trên thị trường, được FDA phê duyệt cho vảy nến mảng mức độ trung bình đến nặng từ tháng 9/2022 và mở rộng thêm chỉ định viêm khớp vảy nến vào tháng 3/2026, dạng uống tiện lợi [25]. Apremilast (Otezla) – ức chế PDE4, ít tác dụng phụ hơn thuốc ức chế miễn dịch truyền thống. Đáng chú ý, tháng 3/2026 FDA đã phê duyệt icotrokinra (Icotyde) – peptide đường uống đầu tiên ức chế chọn lọc thụ thể IL-23, mở ra một nhóm thuốc đường uống mục tiêu mới cho vảy nến [26].

V. PHƯƠNG PHÁP DR MICHAELS® – GIẢI PHÁP THẢO DƯỢC ĐƯỢC CHỨNG MINH LÂM SÀNG
5.1. Giới thiệu phương pháp Dr Michaels®
Phương pháp Dr Michaels® (còn có tên thương mại Soratinex®) được Giáo sư – Tiến sĩ – Bác sĩ Michael Tirant phát triển hơn 35 năm tại Psoriasis & Skin Clinic, Melbourne, Australia. Đây là liệu pháp tại chỗ từ thảo dược tự nhiên, được áp dụng theo quy trình ba bước (Three-phase protocol) gồm: Cleansing Gel → Scalp & Body Ointment → Skin Conditioner.
Thành phần chính bao gồm các chiết xuất thảo mộc tự nhiên như tinh dầu cam, hương thảo (rosemary), hoa cúc La Mã (chamomile), oải hương (lavender), cùng vitamin E, axit béo thiết yếu và nhóm tar thảo dược. Sản phẩm không chứa corticosteroid và được đánh giá an toàn cho cả trẻ em và phụ nữ có thai [15].
5.2. Bằng chứng lâm sàng – Các công bố khoa học quốc tế
Phương pháp Dr Michaels® đã được nghiên cứu và công bố tại Tạp chí Journal of Biological Regulators & Homeostatic Agents (Vol. 30, Suppl. 3, 2016), với sự tham gia của các nhà khoa học từ nhiều trung tâm da liễu hàng đầu châu Âu, Mỹ và Nga. Dưới đây là tóm tắt các kết quả chính:
Thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm (Wollina và cộng sự, 2016) [15]
Nghiên cứu mở đa trung tâm trên 722 bệnh nhân vảy nến nhẹ đến trung bình (tuổi trung bình 42,3 tuổi; 382 nam, 340 nữ) tại nhiều trung tâm da liễu châu Âu. Sau 8 tuần điều trị bằng phác đồ ba bước Dr Michaels® (Soratinex®):
- 67,0% bệnh nhân (484/722) đạt cải thiện vượt trội với 76–100% diện tích da sạch thương tổn, trong đó 52% đạt lui bệnh hoàn toàn
- 14,1% đạt cải thiện tốt (51–75% da sạch)
- 11,6% cải thiện trung bình (26–50% da sạch)
- Chỉ 3,1% (22 bệnh nhân) không đáp ứng điều trị
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng giả dược (França và cộng sự, 2016) [16]
Nghiên cứu ngẫu nhiên mù đôi có đối chứng giả dược (double-blind RCT) theo tiêu chuẩn châu Âu, tiến hành trên 142 bệnh nhân vảy nến mảng mãn tính mức độ nhẹ đến trung bình (68 nữ, 74 nam). Sau 8 tuần, điểm PASI (Psoriasis Area and Severity Index) của nhóm dùng Dr Michaels® giảm có ý nghĩa thống kê so với nhóm đối chứng, chứng minh hiệu quả vượt trội so với giả dược.
So sánh với methylprednisolone aceponate (Hercogová và cộng sự, 2016) [17]
Nghiên cứu so sánh trực tiếp Dr Michaels® (Soratinex®) với corticosteroid methylprednisolone aceponate (MPA) trên 30 bệnh nhân (thiết kế hai bên cơ thể): sau 8 tuần, nhóm dùng Dr Michaels® đạt tỷ lệ sạch da 62% so với 45% ở nhóm dùng MPA. Điểm PASI trung bình sau 8 tuần: 2,8 ± 1,6 (Dr Michaels®) so với 6,8 ± 2,4 (MPA). Đặc biệt, tỷ lệ thất bại điều trị thấp hơn đáng kể: 6% so với 22%. Không ghi nhận tác dụng phụ nghiêm trọng.
Nghiên cứu tại Nga – hiệu quả ở trẻ em và người lớn (Hercogová và cộng sự, 2016) [18]
Nghiên cứu trên 270 bệnh nhân vảy nến từ 9–60 tuổi, bao gồm 128 trẻ em, được điều trị tại Bệnh viện Nhi khoa Nga Moscow và Bệnh viện Thành phố Moscow số 52. Kết quả: 147 bệnh nhân đạt lui bệnh hoàn toàn, 73 cải thiện có ý nghĩa, 32 cải thiện một phần. Đây là bằng chứng quan trọng về tính an toàn và hiệu quả của Dr Michaels® trên đối tượng trẻ em.
Nghiên cứu duy trì lui bệnh (Hercogová và cộng sự, 2016) [19]
Nghiên cứu hồi cứu trên 50 bệnh nhân đã đạt lui bệnh chia thành nhóm duy trì (tiếp tục dùng Dr Michaels®) và nhóm ngừng điều trị. Kết quả: trong nhóm duy trì, 26/34 bệnh nhân (76,5%) duy trì trạng thái không triệu chứng suốt 16 tuần theo dõi. So sánh đáng chú ý: 60% bệnh nhân từng dùng thuốc sinh học trong nhóm ngừng điều trị đã tái phát chỉ sau 12 tuần, trong khi tái phát ở nhóm Dr Michaels® ngừng điều trị xảy ra muộn hơn nhiều.
Cải thiện chất lượng cuộc sống (França và cộng sự, 2016) [20]
Nghiên cứu trên 566 bệnh nhân đánh giá chỉ số DLQI (Dermatology Life Quality Index) cho thấy điểm DLQI giảm từ 6,716 (tuần 0) xuống 2,407 (tuần 10) – tương đương cải thiện 64,2% chất lượng cuộc sống sau điều trị với Dr Michaels®.
5.3. Cơ chế tác dụng của Dr Michaels®
Một nghiên cứu tế bào học từ Đại học Florence (Barygina và Becatti, 2016) [21] đã chứng minh dầu thực vật chiết xuất trong công thức Dr Michaels® có khả năng phục hồi trạng thái cân bằng oxy hoá-khử (redox status) trong nguyên bào sợi (fibroblast) của bệnh nhân vảy nến – vốn bị tổn thương do stress oxy hoá. Đây là cơ sở khoa học tế bào học giải thích một phần cơ chế tác dụng chống viêm của sản phẩm.
VI. SỐNG CHUNG VỚI BỆNH VẢY NẾN – LỜI KHUYÊN CHO BỆNH NHÂN VÀ GIA ĐÌNH
Vì bệnh vảy nến không lây, gia đình và người xung quanh hoàn toàn không cần lo ngại về khả năng lây bệnh. Những điều quan trọng cần ghi nhớ:
- Tiếp xúc bình thường là an toàn: Bắt tay, ôm hôn, dùng chung đồ vật đều không gây lây bệnh
- Không xa lánh người bệnh: Sự kỳ thị xã hội làm tăng stress – một yếu tố kích phát làm nặng bệnh. Hỗ trợ tinh thần là phần quan trọng của điều trị
- Theo dõi các yếu tố kích phát cá nhân: Ghi nhật ký để nhận biết điều gì làm bệnh nặng hơn
- Duy trì lối sống lành mạnh: Kiểm soát cân nặng, hạn chế rượu bia – thuốc lá, quản lý stress
- Điều trị sớm và liên tục: Không nên chủ quan vì bệnh có thể tiến triển ảnh hưởng đến khớp và chất lượng cuộc sống
KẾT LUẬN
Câu trả lời dứt khoát cho câu hỏi “bệnh vảy nến có lây không?” là: KHÔNG. Bệnh vảy nến là bệnh da liễu mãn tính có bản chất tự miễn dịch, được quyết định bởi yếu tố di truyền và được kích hoạt bởi các tác nhân nội – ngoại sinh. Không có mầm bệnh nào để lây truyền từ người sang người.
Cơ chế trục IL-23/IL-17 hiện được y học hiện đại xác định là động lực chính duy trì vòng viêm mãn tính, mở ra kỷ nguyên điều trị sinh học đích đặc hiệu với tỷ lệ làm sạch da cao chưa từng có. Song song đó, phương pháp Dr Michaels® (Soratinex®) – được chứng minh qua nhiều thử nghiệm lâm sàng quốc tế – cung cấp một lựa chọn điều trị tại chỗ từ thảo dược tự nhiên, hiệu quả, an toàn và không có tác dụng phụ nghiêm trọng, phù hợp cho bệnh nhân từ nhẹ đến trung bình kể cả trẻ em và phụ nữ có thai.
Hiểu đúng về bản chất bệnh là bước đầu tiên để bệnh nhân có thể sống tích cực hơn với bệnh vảy nến, thoát khỏi kỳ thị xã hội và tiếp cận điều trị kịp thời, hiệu quả.
Nếu bạn đang gặp tình trạng bệnh vảy nến và muốn được tư vấn về giải pháp Dr Michaels, hãy liên hệ với Dr Michaels Skin Clinic để được các chuyên gia tư vấn và xây dựng phác đồ phù hợp với tình trạng cụ thể của bạn.
📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn
Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:
| Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội
🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00 ☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286 🌐 drmichaels.com.vn |
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Johns Hopkins Medicine. Psoriasis. hopkinsmedicine.org [Truy cập: 2026]. [2] StatPearls – NCBI. Psoriasis. National Institutes of Health, 2023. Available: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK448194/ [3] Frontiers in Immunology (2025). Psoriasis: a common chronic, non-contagious skin disease with globally variable prevalence ranging from 0.09% to 11.43%. doi:10.3389/fimmu.2025.1601705 [4] Xiong et al. Dynamic trend analysis of global psoriasis burden from 1990 to 2021: a study of gender, age, and regional differences based on GBD 2021 data. PMC 2025. doi:10.3389/fimmu.2025 [5] StatPearls – NCBI. Psoriasis: Epidemiology and Pathophysiology. NIH 2023. [6] Mayo Clinic. Psoriasis – Symptoms and Causes. mayoclinic.org, 2024. [7] Nolla Health. Is Psoriasis Contagious? What Science Says. nollahealth.com, 2025. [8] ScienceDirect (2025). Psoriasis unveiled: The cellular ballet, molecular symphony, and genetic puzzle. doi:10.1016/j.sjbs.2025.xx [9] Harden JL, Krueger JG, Bowcock AM. Genetic Background of Psoriasis. Current Genomics. PMC 2015. [10] MDedge Dermatology. Expanding the Psoriasis Framework: Immunopathogenesis and Treatment Updates. mdedge.com. [11] ten Bergen et al. The TNF/IL-23/IL-17 axis – Head-to-head trials comparing different biologics in psoriasis treatment. Scandinavian Journal of Immunology. 2020. doi:10.1111/sji.12946 [12] Batta S et al. IL-17 and -23 Inhibitors for the Treatment of Psoriasis. European Medical Journal Allergy & Immunology. April 2023. doi:10.33590/emjallergyimmunol/10301362 [13] Dermatology Times. Psoriasis Therapies in 2024 and Beyond. dermatologytimes.com, 2024. [14] JCAD. From the Masterclasses in Dermatology 2024 Meeting: Updates in Psoriasis Treatments. jcadonline.com, 2024. [15] Wollina U, Hercogová J, Fioranelli M et al. A Multi-Centred Open Trial of Dr Michaels® (Soratinex®) Topical Product Family in Psoriasis. Journal of Biological Regulators & Homeostatic Agents. 2016;30(2 Suppl 3):1-7. [16] França K, Hercogová J, Fioranelli M et al. A European Prospective, Randomized Placebo-Controlled Double-Blind Study on the Efficacy and Safety of Dr Michaels® (Soratinex®) Product Family for Stable Chronic Plaque Psoriasis. J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2 Suppl 3):9-14. [17] Hercogová J, Fioranelli M, Gianfaldoni S et al. Dr Michaels® (Soratinex®) Product Family Versus Methylprednisolone Aceponate – A Comparative Study. J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2 Suppl 3):77-81. [18] Hercogová J, Fioranelli M, Gianfaldoni S et al. A Clinical Examination of the Efficacy of Dr Michaels® (Soratinex®) Products in the Treatment of Psoriasis. J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2 Suppl 3):15-20. [19] Hercogová J, Fioranelli M, Gianfaldoni S et al. Investigation of the Efficacy of Dr Michaels® (Soratinex®) Family in Maintaining a Symptom-Free State for Patients with Psoriasis in Remission. J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2 Suppl 1):73-75. [20] França K, Tirant M, Hercogová J et al. Quality of Life Aspects of Patients with Psoriasis Using a Series of Herbal Products. J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2 Suppl 3):121-127. [21] Barygina V, Becatti M, Mannucci A et al. A Vegetable Oil Extract Restores Redox Status in Fibroblasts from Psoriatic Patients. J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2 Suppl 3):129-131. [22] Alinaghi F, Calov M, Kristensen LE et al. Prevalence of Psoriatic Arthritis in Patients with Psoriasis: A Systematic Review and Meta-Analysis of Observational and Clinical Studies. J Am Acad Dermatol. 2019;80(1):251-265.e19. doi:10.1016/j.jaad.2018.06.027 [23] U.S. Food and Drug Administration / Dermavant Sciences. FDA Approves VTAMA® (tapinarof) Cream for the Treatment of Plaque Psoriasis in Adults. 24/5/2022. [24] UCB. BIMZELX® (bimekizumab-bkzx) Approved by the US FDA for the Treatment of Adults with Moderate to Severe Plaque Psoriasis. 18/10/2023. [25] Bristol Myers Squibb. U.S. FDA Approves Sotyktu™ (deucravacitinib) for Adults with Moderate-to-Severe Plaque Psoriasis, 9/9/2022; và U.S. FDA Approves Sotyktu (deucravacitinib) for the Treatment of Adults with Active Psoriatic Arthritis, 6/3/2026. [26] Johnson & Johnson. FDA Approval of ICOTYDE™ (icotrokinra) Ushers in New Era for First-Line Systemic Treatment of Plaque Psoriasis with a Targeted Oral Peptide. 18/3/2026.
Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.
© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn | drmichaels.vn
