Bệnh vảy nến là bệnh da mạn tính qua trung gian miễn dịch, trong đó thuốc đóng vai trò là yếu tố kích hoạt hoặc làm bùng phát bệnh quan trọng nhưng thường bị bỏ sót. Theo dữ liệu Hệ thống Báo cáo Biến cố Bất lợi của FDA (FAERS) giai đoạn 2016-2021, prednisone, tocilizumab, hydroxychloroquine và dupilumab là các thuốc được báo cáo nhiều nhất liên quan đến biến cố vảy nến bất lợi. Bài viết phân tích cơ chế sinh lý bệnh của từng nhóm thuốc — lithium, thuốc chẹn beta, thuốc kháng sốt rét, NSAIDs và ức chế COX-2 chọn lọc, corticosteroid, ACEIs, interferon, tetracycline, thuốc sinh học kháng TNF-alpha, dupilumab, thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (ICI) và nhiều nhóm thuốc khác — dựa trên tài liệu khoa học công bố đến năm 2025. [1][2]
1. Đặt Vấn Đề
Vảy nến là bệnh da viêm mạn tính, ảnh hưởng khoảng 2-3% dân số thế giới, đặc trưng bởi các mảng da đỏ, dày, có vảy trắng bạc. Bệnh được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố: di truyền, stress, nhiễm trùng, chế độ ăn — và đặc biệt là thuốc điều trị. Phản ứng da do thuốc xảy ra ở khoảng 2-3% bệnh nhân nằm viện và là một trong những vấn đề y khoa thường gặp nhất. [1]
Điều khiến vảy nến do thuốc trở nên phức tạp là: không phải mọi loại thuốc đều gây phản ứng giống nhau, và không phải mọi bệnh nhân đều có nguy cơ như nhau. Ở người chưa từng bị vảy nến, một số thuốc có thể kích hoạt khởi phát bệnh mới (de novo). Ở người đã có bệnh, chúng có thể làm bùng phát hoặc chuyển sang thể nặng hơn. Thậm chí một số thuốc vốn được dùng để điều trị chính bệnh vảy nến hoặc các bệnh viêm khác lại gây ra vảy nến như một tác dụng nghịch lý. [2]
Hiểu rõ cơ chế và các nhóm thuốc kích hoạt bệnh vảy nến giúp bệnh nhân và bác sĩ chủ động hơn trong theo dõi, điều chỉnh phác đồ điều trị và kiểm soát bệnh hiệu quả hơn.
2. Phân Loại Vảy Nến Do Thuốc
Về mặt lâm sàng và cơ chế bệnh sinh, vảy nến liên quan đến thuốc được chia thành hai loại chính: [2][3]
| Đặc điểm | Dạng 1: Khởi phát do thuốc | Dạng 2: Nặng hơn do thuốc |
| Tiền sử vảy nến | Chưa từng bị vảy nến | Đã có tiền sử vảy nến |
| Yếu tố di truyền | Không rõ ràng | Thường có (HLA-C*06:02) |
| Cơ chế miễn dịch chủ yếu | Phản ứng Th2, thể mụn mủ | Phản ứng Th1/Th17, IL-17 mạnh |
| Khi dừng thuốc | Bệnh thuyên giảm, ngừng tiến triển | Bệnh vẫn tiếp tục tiến triển |
| Dạng tổn thương | Mụn mủ là chủ yếu | Mảng bám lan rộng vùng mới |
| Móng / khớp | Ít ảnh hưởng | Có thể bị ảnh hưởng |
| Tiên lượng | Tương đối tốt | Cần theo dõi và điều trị tích cực |
Lưu ý: Hai loại phản ứng này không nên nhầm lẫn với “hồng ban nhiễm sắc dạng vảy nến” (psoriasiform drug eruption) — thuật ngữ mô tả phản ứng da bắt chước hình ảnh vảy nến nhưng về bản chất không phải là bệnh vảy nến thực sự. [2]

2.1. Phân loại theo mức độ bằng chứng khoa học
Dựa trên chất lượng bằng chứng khoa học hiện có, các thuốc liên quan đến vảy nến được phân thành ba nhóm: [3][4]
| Nhóm bằng chứng | Các thuốc đại diện |
| Nhóm 1 — Bằng chứng mạnh, quan hệ nhân-quả rõ | Lithium, thuốc chẹn beta, thuốc kháng sốt rét tổng hợp (hydroxychloroquine, chloroquine), thuốc sinh học ức chế TNF-alpha (vảy nến nghịch lý), imiquimod tại chỗ |
| Nhóm 2 — Có dữ liệu nghiên cứu nhưng chưa đủ kết luận chắc chắn | NSAIDs, ức chế COX-2 chọn lọc (meloxicam, celecoxib, etoricoxib), thuốc ức chế men chuyển ACE (ACEIs), tetracycline, dupilumab, thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (ICI) |
| Nhóm 3 — Ghi nhận qua báo cáo ca bệnh, bằng chứng còn hạn chế | Interferon, digoxin, clonidin, carbamazepin, acid valproic, kali iodua, penicillin, ampicillin, chẹn kênh canxi, progesteron, morphin, acetazolamide, benzodiazepines liều cao, terbinafine |
3. Cơ Chế Sinh Lý Bệnh Chung: Thuốc Tác Động Như Thế Nào Lên Vảy Nến?
Vảy nến là bệnh tự miễn qua trung gian tế bào T, trong đó tế bào keratinocyte (tế bào sừng da) tăng sinh quá mức do bị kích thích bởi các cytokine viêm — TNF-alpha, IL-17, IL-23 là trục trung tâm của bệnh. [26] Thuốc kích hoạt vảy nến thông qua ít nhất một trong các cơ chế sau:
- Giảm cAMP nội bào trong keratinocyte → tăng tốc độ phân bào → tạo vảy nhanh hơn
- Kích hoạt hoặc mất kiểm soát hệ miễn dịch Th1/Th17 → tăng sản xuất TNF-alpha, IL-17
- Ức chế enzyme transglutaminase da → mất cân bằng biệt hóa tế bào biểu bì
- Tích lũy leukotriene (do ức chế COX) → khuếch đại phản ứng viêm da
- Gây hiện tượng Koebner: kích thích vật lý hoặc hóa học (ví dụ nhạy cảm ánh sáng) lên da → kích hoạt mảng vảy nến mới tại vị trí tổn thương
- Mất kiểm soát đột ngột do ngừng thuốc → bùng phát cytokine phản ứng (rebound)
- Mất cân bằng Th2/Th1-Th17: ức chế tín hiệu Th2 (như dupilumab) có thể đẩy hệ miễn dịch da lệch sang trục Th1/Th17 gây vảy nến
4. Dữ Liệu Thực Tế Từ Hệ Thống Báo Cáo Biến Cố Bất Lợi FDA (FAERS)
Một nghiên cứu phân tích dữ liệu FAERS giai đoạn 2016-2021 đã xác định các thuốc được báo cáo nhiều nhất liên quan đến biến cố vảy nến bất lợi. [5] Đây là nguồn dữ liệu thực tế (real-world pharmacovigilance) quan trọng, tuy cần lưu ý số lượng báo cáo phản ánh cả mức độ sử dụng phổ biến của thuốc, không hoàn toàn đồng nghĩa với mức độ nguy cơ nhân-quả.
| Thuốc | Số báo cáo (2016-2021) | Ghi chú |
| Prednisone | 674 | Phần lớn liên quan đến bùng phát rebound sau ngừng thuốc, không phải tác dụng trực tiếp |
| Tocilizumab | 513 | Số báo cáo cao có thể do khối lượng sử dụng lớn trong đại dịch COVID-19, chưa có cơ chế sinh lý bệnh rõ ràng được xác lập |
| Hydroxychloroquine | 437 | Cơ chế rõ ràng qua ức chế transglutaminase da |
| Dupilumab | Trong top 4 (số cụ thể không được công bố chi tiết) | Cơ chế mất cân bằng Th2 → Th1/Th17, ngày càng được ghi nhận nhiều hơn |
Đáng lưu ý, tocilizumab — một kháng thể đơn dòng kháng thụ thể IL-6 không thuộc nhóm thuốc có cơ chế sinh lý bệnh vảy nến đã được xác lập rõ ràng — đứng thứ hai trong danh sách. Số báo cáo cao này nhiều khả năng phản ánh khối lượng sử dụng rất lớn của tocilizumab trong điều trị viêm phổi COVID-19 nặng, trùng với giai đoạn thu thập dữ liệu, hơn là một mối liên hệ nhân-quả đã được xác lập như với lithium, thuốc chẹn beta hay thuốc kháng sốt rét. [5]
5. Các Nhóm Thuốc Kích Hoạt Bệnh Vảy Nến — Bảng Tổng Hợp Chi Tiết
Bảng dưới đây tổng hợp các nhóm thuốc có bằng chứng khoa học về khả năng kích hoạt hoặc làm trầm trọng bệnh vảy nến, cùng cơ chế phân tử, mức độ bằng chứng và lưu ý lâm sàng.
| Thuốc / Nhóm thuốc | Cơ chế tác động chính | Mức độ bằng chứng | Lưu ý lâm sàng |
| Lithium [1][8][19] | Ức chế adenylyl cyclase và inositol monophosphatase → giảm cAMP, cạn kiệt inositol nội bào → tăng sinh, giảm biệt hóa keratinocyte; rối loạn TNF-alpha, IL-17/IL-23 | Mạnh | Thời gian tiềm ẩn rất dao động: vài tuần-vài tháng nếu làm nặng bệnh có sẵn, có thể đến ~1 năm nếu gây khởi phát mới |
| Thuốc chẹn beta [1][20] | Ức chế thụ thể beta-adrenergic → giảm cAMP biểu bì → tăng chu kỳ tế bào; phản ứng quá mẫn type IV qua trung gian tế bào T | Mạnh | Cả loại chọn lọc và không chọn lọc đều liên quan; timolol nhỏ mắt cũng gây khởi phát; loại không chọn lọc tần suất cao hơn |
| Thuốc kháng sốt rét (hydroxychloroquine, chloroquine) [1][5][21] | Ức chế transglutaminase da; thay đổi pH lysosome; giảm thanh thải tự thực bào (autophagy) | Trung bình-Mạnh | Top 4 thuốc báo cáo bất lợi FAERS (437 báo cáo); ~18% bùng phát ở người có bệnh, ~50% trong các ca báo cáo khởi phát mới (có thiên lệch công bố) |
| NSAIDs truyền thống (ibuprofen, naproxen, indomethacin, aspirin) [1][3][22] | Ức chế COX-1/COX-2 không chọn lọc → chuyển arachidonic acid sang đường lipoxygenase → tích lũy leukotriene (LTB4) gây viêm | Trung bình | Dữ liệu chưa nhất quán; thường làm nặng tổn thương có sẵn hơn là gây khởi phát mới |
| Ức chế COX-2 chọn lọc (meloxicam, celecoxib, etoricoxib) [1][3][22] | Mất cân bằng prostacyclin/thromboxane do ức chế chọn lọc COX-2; vẫn tích lũy leukotriene viêm qua đường 5-lipoxygenase (5-LOX) | Trung bình | An toàn hơn về tiêu hóa nhưng không an toàn hơn về da; nhiều ca báo cáo khởi phát vảy nến mụn mủ và mảng bám, đặc biệt với meloxicam và celecoxib — cần thảo luận với bác sĩ trước khi dùng |
| Corticosteroid toàn thân [1][7] | Ngừng đột ngột → mất ức chế miễn dịch → bùng phát cytokine TNF-alpha/IL-17/IL-23 | Trung bình (tranh luận) | Nghiên cứu Kresch: 9/16 bệnh nhân (56%) xấu hơn sau dùng corticosteroid hệ thống so với 1/16 nhóm chứng |
| Thuốc ức chế men chuyển ACE [1][15][23] | Tăng bradykinin → hoạt hóa tế bào T và tế bào mast → khuếch đại đường viêm liên quan vảy nến | Yếu-Trung bình | Nghiên cứu Mendelian randomization 2024 gợi ý liên hệ nhân-quả; có thể đổi sang ARB nếu cần |
| Interferon (IFN-alpha/beta/gamma) [1][24] | Kích hoạt tế bào tua gai dạng tương bào (pDC) → tăng IFN-alpha nội sinh → cascade Th1/Th17 | Trung bình | IFN-beta trong đa xơ cứng: vai trò còn tranh luận theo nghiên cứu đăng ký Đan Mạch 2024 |
| Tetracycline [1] | Ức chế cAMP; gây nhạy cảm ánh sáng → hiện tượng Koebner | Yếu | Chủ yếu từ báo cáo ca bệnh; vùng da tiếp xúc ánh sáng có thể xuất hiện mảng mới |
| Thuốc sinh học ức chế TNF-alpha [6][10][25] | Ức chế TNF-alpha → mất kiểm soát pDC → tăng IFN-alpha nội sinh → vảy nến nghịch lý | Mạnh | 2-5% bệnh nhân dùng thuốc sinh học kháng TNF, trung bình sau ~11 tháng; thể phổ biến nhất là vảy nến mảng, tiếp theo là mụn mủ lòng bàn tay/chân |
| Dupilumab (kháng IL-4/IL-13) [16][17] | Ức chế IL-4/IL-13 → mất điều hòa Th2 → chuyển dịch sang Th1/Th17 → tăng IL-17A/F, IL-23 | Trung bình, đang tăng | Số ca báo cáo tăng 2022-2025; xảy ra ở bệnh nhân viêm da cơ địa, nốt ngứa prurigo; thường đáp ứng với upadacitinib |
| Imiquimod (tại chỗ) | Đồng vận TLR7/TLR8 → kích hoạt pDC → tăng IFN-alpha, IL-23, IL-6, TNF-alpha → kích hoạt trục Th17 | Mạnh | Cùng cơ chế được dùng để tạo mô hình vảy nến thực nghiệm chuẩn trong nghiên cứu; thuốc bôi trị ung thư da, mụn cóc có thể gây vảy nến tại vùng bôi và lan rộng |
| Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (nivolumab, pembrolizumab, durvalumab, atezolizumab) [12][13][14] | Giải phóng “phanh” miễn dịch PD-1/PD-L1 → tăng hoạt động Th1/Th17 không kiểm soát | Đang tăng nhanh | Vảy nến khởi phát mới hoặc nặng hơn ở bệnh nhân ung thư đang điều trị miễn dịch |
6. Phân Tích Chi Tiết Từng Nhóm Thuốc
6.1. Lithium — Bằng chứng mạnh nhất về quan hệ nhân-quả
Lithium là thuốc điều trị rối loạn lưỡng cực và một số rối loạn tâm thần khác, có bằng chứng mạnh nhất về mối liên hệ nhân-quả với vảy nến. [1][8][19] Lithium tác động trực tiếp lên tế bào keratinocyte: ức chế quá trình biệt hóa và thúc đẩy tăng sinh tế bào sừng. Về cơ chế phân tử, lithium ức chế adenylyl cyclase (giảm cAMP nội bào), khiến tế bào sừng tăng sinh bất thường và kích hoạt cytokine viêm qua con đường PI3K/PKC. Bên cạnh đó, lithium còn ức chế enzyme inositol monophosphatase, dẫn đến tích lũy các dẫn xuất inositol phosphate nội bào – cơ chế này được dùng để giải thích tại sao bổ sung inositol đường uống có thể giúp cải thiện một số trường hợp vảy nến do lithium, dù dữ liệu lâm sàng về biện pháp này còn hạn chế. Lithium cũng gây rối loạn cytokine viêm, tăng TNF-alpha và thay đổi trục IL-17/IL-23.
Đặc điểm nổi bật: thời gian tiềm ẩn (latency) của lithium dao động khá rộng tùy nghiên cứu – trung bình khoảng 5 tháng, có thể chỉ vài tuần nếu làm nặng thêm bệnh đang có, và kéo dài đến khoảng một năm nếu gây khởi phát bệnh mới. Sự dao động này khiến việc xác định quan hệ nhân-quả trở nên khó khăn trong thực tế lâm sàng. Biểu hiện lâm sàng gồm vảy nến mảng mạn tính, thể mụn mủ khu trú hoặc toàn thân, và trong trường hợp nặng có thể là đỏ da toàn thân (erythrodermic psoriasis).
6.2. Thuốc chẹn beta — Cơ chế qua giảm cAMP và phản ứng quá mẫn
Thuốc chẹn beta được dùng rộng rãi trong tăng huyết áp, suy tim, bệnh mạch vành và rối loạn nhịp tim, có liên quan đến cả khởi phát vảy nến mới lẫn làm nặng thêm vảy nến hiện có. [1][20] Thuốc ức chế thụ thể beta-adrenergic trên keratinocyte, làm giảm cAMP nội bào; khi cAMP giảm, tế bào biểu bì mất tín hiệu ức chế tăng sinh, dẫn đến tăng tốc độ phân chia tế bào. Thuốc cũng làm thay đổi nồng độ canxi nội bào qua thụ thể beta2-adrenergic, ảnh hưởng đến chức năng keratinocyte và bạch cầu hạt. Một hướng cơ chế khác là gián tiếp tăng hoạt hóa tế bào T lympho: nồng độ cAMP thấp làm giảm khả năng ức chế miễn dịch tự nhiên của tế bào, từ đó khuếch đại đáp ứng viêm. Một số bằng chứng cho thấy phản ứng quá mẫn kiểu trì hoãn (type IV), trong đó tế bào T khuếch đại viêm da.
Cả thuốc chẹn beta chọn lọc tim (metoprolol, bisoprolol) và không chọn lọc (propranolol, carvedilol) đều có thể gây phản ứng, nhưng loại không chọn lọc có tần suất cao hơn. Đặc biệt, timolol nhỏ mắt (dùng cho glaucoma) cũng được ghi nhận gây khởi phát và chuyển thể vảy nến do hấp thu toàn thân qua niêm mạc mắt.
6.3. Thuốc kháng sốt rét tổng hợp (Hydroxychloroquine, Chloroquine)
Hydroxychloroquine và chloroquine dùng trong sốt rét, lupus ban đỏ và viêm khớp dạng thấp. Theo dữ liệu FAERS (2016-2021), hydroxychloroquine nằm trong nhóm 4 thuốc được báo cáo biến cố vảy nến bất lợi nhiều nhất, với 437 báo cáo. [5] Cơ chế gồm: ức chế enzyme transglutaminase trong da (cần thiết cho biệt hóa bình thường tế bào sừng), thay đổi pH lysosome trong tế bào miễn dịch ảnh hưởng đến trình diện kháng nguyên, và giảm thanh thải tự thực bào dẫn đến tích lũy tế bào viêm.
Điểm đáng chú ý: thuốc kháng sốt rét được ghi nhận cả hai chiều tác động — làm nặng thêm bệnh đang có và gây khởi phát mới — với tỷ lệ khác nhau tùy loại nghiên cứu. Theo tổng quan y văn, ước tính đến 18% bệnh nhân đã có vảy nến sẽ bùng phát bệnh sau khi dùng thuốc kháng sốt rét. Ngược lại, một tổng quan hệ thống các ca báo cáo riêng về hydroxychloroquine ghi nhận khởi phát vảy nến de novo ở khoảng 50% trường hợp được công bố (n=18) — tuy nhiên đây là tập hợp ca báo cáo đơn lẻ, dễ chịu thiên lệch công bố (các ca hiếm, khởi phát mới thường được báo cáo nhiều hơn các ca chỉ làm nặng thêm bệnh đã biết), nên tỷ lệ này không đại diện cho tỷ lệ thực trong toàn bộ dân số dùng thuốc. [4][21] Một điểm cần lưu ý thêm: chloroquine được ghi nhận có nguy cơ cao hơn hydroxychloroquine; do cả hai thuốc đều được chỉ định rộng rãi trong điều trị bệnh tự miễn như lupus và viêm khớp dạng thấp, bác sĩ cần đặc biệt cảnh giác khi bệnh nhân vảy nến cần dùng đồng thời nhóm thuốc kháng sốt rét. [1][2]
6.4. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
NSAIDs (ibuprofen, naproxen, indomethacin, aspirin liều cao) là nhóm thuốc giảm đau, hạ sốt, chống viêm phổ biến nhất. Đáng chú ý, một nghiên cứu hồi cứu hồ sơ bệnh án tại Đại học Oklahoma (Khoa Da liễu) ghi nhận NSAIDs là nguyên nhân phổ biến nhất trong số các loại thuốc gây khởi phát và làm nặng vảy nến được phát hiện qua thực hành lâm sàng thực tế. [28] Ở bệnh nhân vảy nến, NSAIDs có thể làm bùng phát bệnh qua con đường chuyển hóa arachidonic acid. [4][22] NSAIDs ức chế enzyme cyclo-oxygenase (COX-1 và COX-2), ngăn tổng hợp prostaglandin; khi con đường COX bị chặn, arachidonic acid chuyển sang con đường lipoxygenase, tích lũy leukotriene (đặc biệt LTB4) — chất trung gian viêm mạnh đã được tìm thấy nồng độ cao trong tổn thương vảy nến. Leukotriene khuếch đại vòng viêm: thu hút bạch cầu trung tính, kích thích keratinocyte tăng sinh và kéo dài phản ứng miễn dịch tại da.
Bằng chứng về NSAIDs và vảy nến còn chưa nhất quán — một số nghiên cứu không tìm thấy mối liên hệ nhân-quả rõ ràng. Tuy nhiên, ở bệnh nhân có vảy nến đang kiểm soát ổn, các triệu chứng bùng phát trùng hợp với việc dùng NSAIDs được ghi nhận trong nhiều ca lâm sàng. [22]
Một nhóm riêng cần lưu ý là thuốc ức chế COX-2 chọn lọc (meloxicam, celecoxib, etoricoxib) — thường được kê thay cho NSAIDs truyền thống vì an toàn hơn cho đường tiêu hóa. Tuy nhiên, dù chỉ ức chế chọn lọc COX-2, các thuốc này vẫn gây mất cân bằng giữa prostacyclin và thromboxane, đồng thời vẫn tích lũy leukotriene viêm qua đường 5-lipoxygenase (5-LOX) — con đường chuyển hóa song song không bị ảnh hưởng bởi tính chọn lọc COX-2. Ngoài ra, nhóm thuốc này còn ức chế PGE2 – một chất có vai trò bảo vệ, kháng viêm tại da – khiến tác dụng chống viêm bảo vệ tự nhiên bị suy giảm. Y văn đã ghi nhận nhiều ca khởi phát vảy nến mụn mủ và mảng bám liên quan đến nhóm thuốc này, đặc biệt với meloxicam và celecoxib. [3][22] Do đó, người bệnh vảy nến cần thảo luận kỹ với bác sĩ trước khi dùng cả hai nhóm thuốc giảm đau kháng viêm này, không nên cho rằng ức chế COX-2 chọn lọc là lựa chọn an toàn hơn cho da.
6.5. Corticosteroid hệ thống — Nguy cơ khi ngừng thuốc
Corticosteroid (prednisone, methylprednisolone, dexamethasone) được dùng rộng rãi để giảm viêm, nhưng cần đặc biệt thận trọng ở bệnh nhân vảy nến vì nguy cơ bùng phát khi ngừng thuốc. Theo dữ liệu FAERS 2016-2021, prednisone là thuốc được báo cáo nhiều nhất (674 báo cáo) liên quan đến biến cố vảy nến bất lợi — lưu ý dữ liệu này phản ánh cả các báo cáo do bùng phát sau khi ngừng corticosteroid, không chỉ tác dụng trực tiếp của thuốc. [5]
Cơ chế: khi dùng corticosteroid kéo dài, hệ miễn dịch bị ức chế và bệnh vảy nến có thể tạm thời cải thiện; nhưng khi ngừng thuốc đột ngột, hệ miễn dịch “bật trở lại” mạnh hơn bình thường, gây bùng phát cytokine (TNF-alpha, IL-17, IL-23) và viêm da đột ngột, thường nặng hơn ban đầu. Với corticosteroid tại chỗ (kem, thuốc mỡ), ngừng sau dùng kéo dài có thể gây giãn mạch phản ứng do tăng nitric oxide, dẫn đến đỏ da lan rộng kết hợp bùng phát vảy nến.
Nghiên cứu của Kresch và cộng sự (2023) ghi nhận 9/16 bệnh nhân vảy nến (56%) có tình trạng da xấu hơn sau khi dùng corticosteroid hệ thống, so với chỉ 1/16 ở nhóm chứng. [10] Cần lưu ý đây là nghiên cứu cỡ mẫu nhỏ và định nghĩa “bùng phát” được áp dụng (tăng 10% BSA) khá nhạy cảm; các tổng quan hệ thống khác ghi nhận tỷ lệ thấp hơn, do đó kết quả vẫn còn tranh luận trong y văn.
Khuyến cáo: Bệnh nhân vảy nến không nên dùng corticosteroid hệ thống mà không có chỉ định của bác sĩ, và tuyệt đối không tự ý ngừng thuốc đột ngột.
6.6. Thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACEIs)
Nhóm ACEIs (captopril, enalapril, lisinopril, perindopril) dùng phổ biến trong tăng huyết áp và bảo vệ thận. Mối liên hệ với vảy nến đã được ghi nhận từ nhiều thập niên, nhưng bằng chứng nhân-quả trực tiếp còn giới hạn. [1][15][23] ACEIs ức chế enzyme ACE, làm tăng bradykinin; bradykinin hoạt hóa tế bào T và tế bào mast, kích thích giải phóng các chất trung gian viêm và tương tác với các đường viêm liên quan đến vảy nến.
Một báo cáo ca bệnh năm 2024 (Almasood) mô tả bệnh nhân vảy nến ổn định nhiều năm nhưng bùng phát nặng sau khi bắt đầu dùng ACEIs cho tăng huyết áp. Nghiên cứu Mendelian randomization năm 2024 (Jin và cộng sự) gợi ý mối liên hệ nhân-quả giữa ACEIs và vảy nến dựa trên phân tích dữ liệu pharmacovigilance thực tế. [15][23] Đáng lưu ý, một ca báo cáo riêng với ramipril ghi nhận bệnh nhân phát triển vảy nến mụn mủ toàn thân (generalized pustular psoriasis) — một thể nặng, cho thấy mối liên quan giữa ACEIs và vảy nến có thể nghiêm trọng hơn mức thường được nhận định và không nên xem nhẹ.
6.7. Interferon (IFN-alpha, IFN-beta, IFN-gamma)
Interferon được dùng trong điều trị viêm gan C, một số bệnh máu ác tính (IFN-alpha) và đa xơ cứng (IFN-beta), có liên hệ sinh học rõ ràng với cơ chế bệnh sinh vảy nến. [1][24] IFN-alpha kích hoạt tế bào đuôi gai dạng tương bào (plasmacytoid dendritic cells – pDCs); khi liều IFN ngoại sinh cao, IFN-alpha tăng mạnh, kích hoạt cascade viêm qua con đường Th1/Th17, tăng TNF-alpha và IL-12. Đây là cơ sở sinh học lý giải tại sao liệu pháp IFN ngoại sinh có thể kích hoạt vảy nến: lượng IFN-alpha bổ sung vượt mức kiểm soát bình thường, khởi động cascade viêm tại da.
Lưu ý: một nghiên cứu đăng ký của Đan Mạch năm 2024 (Heerfordt và cộng sự) đặt câu hỏi lại về vai trò của IFN-beta trong việc gây khởi phát vảy nến ở bệnh nhân đa xơ cứng, cho thấy bằng chứng vẫn còn tranh luận. [24]
6.8. Tetracycline
Tetracycline là kháng sinh phổ rộng dùng trong mụn trứng cá, viêm phổi và nhiều nhiễm trùng khác. Một số báo cáo ghi nhận liên quan với vảy nến, dù bằng chứng còn giới hạn. [1] Cơ chế gồm ức chế cAMP nội bào (tương tự thuốc chẹn beta) và gây nhạy cảm với ánh sáng (photosensitization): vùng da tiếp xúc ánh sáng bị kích thích, dẫn đến hiện tượng Koebner và hình thành mảng vảy nến mới tại chỗ.
6.9. Thuốc sinh học kháng TNF-alpha — Vảy nến nghịch lý
Một nghịch lý y khoa: các thuốc sinh học kháng TNF-alpha (etanercept, infliximab, adalimumab) vốn dùng để điều trị vảy nến và viêm khớp vảy nến, nhưng ở một số bệnh nhân lại gây ra vảy nến mới — gọi là “vảy nến nghịch lý” (paradoxical psoriasis). [6][10][25] Cơ chế: ức chế TNF-alpha khiến tế bào tua gai dạng tương bào (pDC) mất kiểm soát, tăng tiết IFN-alpha nội sinh; IFN-alpha dư thừa kích hoạt tế bào T không đặc hiệu và keratinocyte theo con đường IFN/STAT1, gây viêm da vảy nến.
Theo tổng quan hệ thống năm 2023 trên 106 ca bệnh (Chokshi và cộng sự), vảy nến nghịch lý xảy ra ở khoảng 2-5% bệnh nhân dùng thuốc sinh học kháng TNF, với thời gian tiềm phục dao động khá rộng, từ 1 đến 30 tháng sau khi bắt đầu điều trị. Thể lâm sàng phổ biến nhất là vảy nến mảng thông thường (plaque psoriasis vulgaris); vảy nến mụn mủ lòng bàn tay/chân (palmoplantar pustulosis) là thể hay gặp thứ hai. [6] Một báo cáo ca bệnh năm 2025 còn ghi nhận hiện tượng vảy nến mụn mủ nghịch lý do thuốc ức chế TNF kèm tăng IFN-alpha rõ rệt ở bệnh nhân viêm cột sống dính khớp. [25] Về hướng xử trí, một báo cáo ca bệnh năm 2024 cho thấy retinoid bôi tại chỗ roflumilast 0,3% có thể là lựa chọn điều trị hỗ trợ hiệu quả cho vảy nến nghịch lý do thuốc ức chế TNF-alpha, giúp duy trì liệu pháp sinh học nền mà không cần ngừng thuốc. [29]
6.10. Dupilumab — Thuốc mới gây vảy nến de novo
Dupilumab (Dupixent) là kháng thể đơn dòng kháng thụ thể IL-4/IL-13, dùng trong viêm da cơ địa nặng, hen suyễn và nốt ngứa (prurigo nodularis). Ngày càng nhiều ca báo cáo bệnh nhân phát sinh vảy nến mới trong quá trình dùng dupilumab. [16][17] Cơ chế: dupilumab ức chế tín hiệu IL-4/IL-13, giảm hoạt động Th2; IL-4 bình thường có vai trò ức chế Th17 và điều hòa tế bào tua gai giảm tiết IL-23, nên khi IL-4 bị chặn, trục IL-23/Th17 mất kiểm soát, tế bào T chuyển dịch sang phân nhóm Th1/Th17, tăng biểu hiện IL-17A/F và IL-23, kích hoạt cascade viêm vảy nến.
Cơ chế này phản ánh mối quan hệ nghịch đảo giữa viêm da cơ địa (trục Th2) và vảy nến (trục Th1/Th17) — minh chứng sinh học cho thấy hai bệnh này nằm ở hai đầu đối lập của phổ miễn dịch da. [16] Trong các ca báo cáo, vảy nến do dupilumab thường đáp ứng tốt với thuốc ức chế JAK như upadacitinib. [17]
6.11. Imiquimod tại chỗ
Imiquimod là thuốc bôi dùng điều trị một số ung thư da nông và mụn cóc sinh dục, hoạt động như chất đồng vận thụ thể toll-like receptor 7 và 8 (TLR7/TLR8). Đáng chú ý, đây chính là cơ chế được sử dụng để tạo mô hình vảy nến thực nghiệm chuẩn trong nghiên cứu khoa học (mô hình IMQ trên chuột) — một minh chứng cơ chế rất mạnh mẽ. Imiquimod kích hoạt tế bào tua gai dạng tương bào (pDC), thúc đẩy sản xuất IFN-alpha, IL-23, IL-6 và TNF-alpha, từ đó kích hoạt trục Th17 và gây viêm vảy nến tại vùng da bôi thuốc, có thể lan rộng ra vùng da lân cận. Cơ chế này đã được xác nhận qua cả mô hình thực nghiệm và nhiều ca lâm sàng.
6.12. Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (Immune Checkpoint Inhibitors) trong điều trị ung thư
Đây là nhóm thuốc được các nghiên cứu gần đây (2024-2025) đặc biệt quan tâm. Các thuốc ức chế PD-1/PD-L1 như nivolumab, pembrolizumab, durvalumab, atezolizumab hoạt động bằng cách “tháo phanh” hệ miễn dịch để tái hoạt hóa tế bào T tự miễn chống lại tế bào ung thư, nhưng đồng thời có thể làm mất kiểm soát hoạt động Th17, tăng sản xuất IL-17 và IL-22, dẫn đến khởi phát vảy nến mới hoặc làm nặng bệnh vảy nến có sẵn ở bệnh nhân ung thư đang điều trị miễn dịch — một dạng phản ứng da liên quan miễn dịch (immune-related adverse event, irAE) ngày càng được ghi nhận nhiều trong ung thư học hiện đại. [12][13][14][30] Một tổng quan đa trung tâm châu Âu trên 115 bệnh nhân cho thấy phần lớn trường hợp xảy ra ở người có tiền sử vảy nến, nhưng tỷ lệ khởi phát mới (de novo) cũng đáng kể. [12] Hướng xử trí hiện nay ưu tiên duy trì liệu pháp ung thư khi có thể, kết hợp corticosteroid tại chỗ, retinoid toàn thân, hoặc thuốc ức chế IL-23 thay vì corticosteroid toàn thân để tránh ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị ung thư. [12][26]
6.13. Các thuốc khác được ghi nhận liên quan
Ngoài các nhóm thuốc chính trên, nhiều thuốc khác đã được báo cáo trong y văn là có thể làm nặng thêm hoặc kích hoạt vảy nến, dù bằng chứng còn giới hạn ở mức báo cáo ca bệnh hoặc nghiên cứu nhỏ: [4]
- Digoxin: ghi nhận làm nặng thêm vảy nến ở bệnh nhân suy tim
- Clonidin: thuốc hạ huyết áp, một số báo cáo liên quan đến bùng phát vảy nến
- Carbamazepin và acid valproic: thuốc chống động kinh, nghi ngờ làm nặng thêm tình trạng da
- Chẹn kênh canxi (amlodipine, nifedipine): ít phổ biến hơn, một số báo cáo ca bệnh
- Kali iodua: dùng trong bệnh lý tuyến giáp, ghi nhận gây bùng phát vảy nến thể mụn mủ
- Ampicillin, penicillin: kháng sinh nhóm beta-lactam, đặc biệt liên quan vảy nến giọt sau nhiễm liên cầu khuẩn
- Progesteron, morphin, acetazolamide: ghi nhận trong một số báo cáo ca bệnh lẻ tẻ
- Terbinafine: thuốc kháng nấm hệ thống, một số tài liệu ghi nhận gây khởi phát hoặc bùng phát vảy nến mụn mủ trong vòng 5-27 ngày sau dùng thuốc [27]
- Benzodiazepines liều cao: nghiên cứu năm 2021 gợi ý có thể làm nặng vảy nến nhẹ qua tăng một số biomarker viêm
- Dapagliflozin (thuốc điều trị đái tháo đường nhóm SGLT2): một báo cáo ca bệnh năm 2024 ghi nhận khả năng gây vảy nến do thuốc, nghi ngờ qua cơ chế viêm liên quan đến chuyển hóa arachidonic acid tương tự nhóm NSAIDs/COX-2, cho thấy danh sách thuốc nguy cơ vẫn đang tiếp tục mở rộng theo các báo cáo mới. [18]
7. Thời Gian Tiềm Phục Và Mức Độ Nguy Cơ Theo Từng Thuốc
Một đặc điểm quan trọng cần lưu ý: thuốc có thể mất từ vài ngày đến hơn một năm mới gây phản ứng trên da, khiến việc xác định nguyên nhân trở nên khó khăn nếu không ghi chép cẩn thận. Bảng dưới đây tổng hợp dữ liệu thực tiễn về thời gian tiềm phục và tỷ lệ nguy cơ theo từng nhóm thuốc chính. [4][28]
| Thuốc | Thời gian tiềm phục | Tỷ lệ nguy cơ | Ghi chú lâm sàng |
| Lithium | Trung bình ~5 tháng, có thể đến 1 năm | ~50% bệnh nhân vảy nến dùng thuốc | Dạng mảng và mụn mủ |
| Thuốc chẹn beta | 1-12 tháng | ~20% bệnh nhân vảy nến | Kể cả timolol nhỏ mắt |
| NSAIDs / ức chế COX-2 | Vài ngày-vài tuần | Chưa xác định tỷ lệ cụ thể; là nguyên nhân phổ biến nhất theo một nghiên cứu hồi cứu | Phản ứng phụ thuộc liều |
| Thuốc kháng sốt rét | Vài tuần-vài tháng | ~18% bệnh nhân vảy nến | Chloroquine nguy cơ cao hơn hydroxychloroquine |
| Ức chế TNF-alpha | 1-30 tháng | 2-5% bệnh nhân điều trị | Có thể xảy ra ngay cả khi dùng để trị vảy nến |
| Terbinafine | 2-4 tuần | Chưa xác định tỷ lệ cụ thể | Khởi phát de novo hoặc nặng lên |
| Corticosteroid toàn thân | Ngay khi ngừng thuốc đột ngột | 9/16 bệnh nhân trong nghiên cứu Kresch (2023) | Nguy hiểm nhất khi dừng đột ngột |
8. Khi Nào Bệnh Nhân Nên Nghi Ngờ Thuốc Là Nguyên Nhân?
Một trong những thách thức lớn nhất trong xử lý vảy nến do thuốc là thời gian tiềm ẩn (latency) rất biến thiên — từ vài ngày đến hơn một năm. Điều này khiến bệnh nhân và bác sĩ khó nhận ra mối liên hệ. [2][3][11]
| Dấu hiệu gợi ý | Hành động khuyến nghị |
| Vảy nến bùng phát trong vòng vài tuần đến vài tháng sau khi bắt đầu một thuốc mới | Ghi lại ngày bắt đầu dùng thuốc và ngày xuất hiện triệu chứng |
| Không có yếu tố khởi phát rõ ràng khác (nhiễm trùng, stress, chấn thương da…) | Thông báo bác sĩ về tất cả thuốc đang dùng, kể cả thuốc OTC và vitamin |
| Tổn thương cải thiện sau khi ngừng thuốc nghi ngờ | Không tự ý ngừng thuốc huyết áp, tim mạch, tâm thần khi chưa hỏi bác sĩ |
| Tổn thương có hình thái khác thường so với trước (ví dụ mụn mủ mới xuất hiện) | Chụp ảnh tổn thương để bác sĩ da liễu theo dõi diễn biến |

9. Nhật Ký Theo Dõi Thuốc Và Triệu Chứng
Bệnh nhân nên ghi chép đầy đủ thông tin thuốc đang dùng và diễn biến tổn thương da. Nhật ký dưới đây giúp bác sĩ da liễu xác định mối quan hệ giữa thuốc và bùng phát vảy nến. [2]
| Ngày | Tên thuốc | Liều | Lý do dùng | Triệu chứng nhận thấy | Thời điểm xuất hiện |
| 15/02 | Carvedilol | 25mg | Huyết áp cao | Tổn thương mới, không ảnh hưởng tổn thương cũ | 2 tuần sau |
| 15/02 | Bisoprolol | 10mg | Bệnh cơ tim | Tổn thương cũ nặng hơn, lan nhanh | Sau 72 giờ |
Hướng dẫn điền nhật ký: Ghi lại tất cả thuốc đang dùng (kể cả thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng, vitamin). Ghi ngày bắt đầu dùng thuốc, liều dùng và ngày đầu tiên nhận thấy triệu chứng da thay đổi. Thông tin này giúp bác sĩ đánh giá mối liên hệ nhân-quả hiệu quả hơn.
10. Nguyên Tắc Xử Trí Vảy Nến Do Thuốc
Khi xác định hoặc nghi ngờ một thuốc là nguyên nhân gây bùng phát vảy nến, nguyên tắc xử trí cơ bản bao gồm: [2][3][9]
- Đánh giá lại phác đồ thuốc cùng bác sĩ điều trị — không tự ý ngừng thuốc, đặc biệt các thuốc tim mạch, huyết áp, tâm thần, vì có thể gây hậu quả nguy hiểm hơn.
- Nếu có thể, ngừng thuốc nghi ngờ hoặc thay thế bằng nhóm thuốc khác ít nguy cơ hơn (ví dụ: thay thuốc chẹn beta bằng thuốc chẹn kênh canxi; thay ACEIs bằng ARB).
- Tiếp tục điều trị vảy nến đặc hiệu song song: tăng cường điều trị tại chỗ, xem xét liệu pháp ánh sáng hoặc thuốc toàn thân nếu cần — một số ca lâm sàng đã cho thấy hiệu quả khi phối hợp thuốc sinh học như secukinumab trong xử trí vảy nến do thuốc ở bệnh nhân có bệnh tâm thần đi kèm. [9]
- Theo dõi chặt: ghi nhận tổn thương có cải thiện sau khi ngừng thuốc không; nếu cần, có thể thực hiện test thử thách (rechallenge) có kiểm soát dưới giám sát y tế để xác nhận mối liên hệ nhân-quả.
- Báo cáo phản ứng bất lợi cho cơ quan dược phẩm nếu nghi ngờ một thuốc mới chưa được ghi nhận trong y văn.
11. Kết Luận
Thuốc là một trong những yếu tố kích hoạt bệnh vảy nến quan trọng và thường bị bỏ sót trong thực hành lâm sàng. Bệnh nhân đang dùng lithium, thuốc chẹn beta, thuốc kháng sốt rét, NSAIDs/ức chế COX-2 (meloxicam, celecoxib), corticosteroid, thuốc sinh học ức chế TNF-alpha, dupilumab hoặc thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch cần được tư vấn về nguy cơ này và theo dõi sát sao tình trạng da. [1][2][26]
Điểm mấu chốt cho bệnh nhân vảy nến là: không tự ý dùng hoặc ngừng bất kỳ loại thuốc nào khi chưa hỏi ý kiến bác sĩ. Khi bùng phát vảy nến không rõ nguyên nhân, hãy rà soát tất cả các thuốc đang dùng và thông báo đầy đủ cho bác sĩ da liễu. Nhật ký theo dõi thuốc — triệu chứng là công cụ đơn giản nhưng hiệu quả để hỗ trợ xác định nguyên nhân và điều chỉnh phác đồ kịp thời.
Nếu bạn đang điều trị bệnh vảy nến và nhận thấy tổn thương da bùng phát sau khi bắt đầu một loại thuốc mới, hãy đặt lịch khám với bác sĩ da liễu để được đánh giá toàn diện, xác định đúng nguyên nhân và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.
Nếu bạn đang gặp tình trạng bệnh vảy nến và muốn được tư vấn về giải pháp Dr Michaels, hãy liên hệ với Dr Michaels Skin Clinic để được các chuyên gia tư vấn phác đồ phù hợp với tình trạng cụ thể của bạn.
📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn
Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:
| Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội
🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00 ☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286 🌐 drmichaels.com.vn |
Tài Liệu Tham Khảo
[1] Mockenhaupt M. Epidemiology of cutaneous adverse drug reactions. Chem Immunol Allergy. 2012;97:1-17. [2] Tsankov N, Angelova I, Kazandjieva J. Drug-induced psoriasis: Recognition and management. Am J Clin Dermatol. 2000;1(3):159-165. [3] Basavaraj KH, Ashok NM, Rashmi R, Praveen TK. The role of drugs in the induction and/or exacerbation of psoriasis. Int J Dermatol. 2010;49(12):1351-1361. [4] Kim GK, Del Rosso JQ. Drug-provoked psoriasis: Is it drug-induced or drug-aggravated? Understanding pathophysiology and clinical relevance. J Clin Aesthet Dermatol. 2010;3(1):32-38. [5] Learned C, Alsukait S, Deverapalli S, et al. Psoriasis adverse events and associated medications as reported in the US FDA Adverse Event Reporting System from 2016 to 2021. JAAD Int. 2022;7:144-145. [6] Chokshi A, Demory Beckler M, Laloo A, Kesselman MM. Paradoxical TNF-alpha inhibitor-induced psoriasis: A systematic review. Cureus. 2023;15(8):e42791. [7] Awad VM, Sakhamuru S, Kambampati S, Wasim S, Malik BH. Mechanisms of beta-blocker induced psoriasis, and psoriasis de novo at the cellular level. Cureus. 2020;12(7):e8964. [8] Heng MCY, Allen SG. Efficacy of cyclophosphamide in toxic erythema associated with lithium therapy. Arch Dermatol. 1991;127:1036-8. [9] Ayub I, Ayub S. Management of drug-induced psoriasis with secukinumab in a patient with schizoaffective disorder: A case report. Cureus. 2024;16(7):e65229. [10] Kresch M, Weingarten M, Guenin S, et al. Risk of rebound psoriasis flare from systemic corticosteroid use in patients with psoriasis. J Am Acad Dermatol. 2023;88(5):1182-1183. [11] DermNet NZ. Drug-induced psoriasis. dermnetnz.org/topics/drug-induced-psoriasis. Cập nhật 5/2025. [12] Nikolaou V, Sibaud V, Fattore D, et al. Immune checkpoint-mediated psoriasis: a multicenter European study of 115 patients (ENCADO group). J Am Acad Dermatol. 2021;84:1310-1320. [13] Constantin MM, et al. Perspectives on Psoriasiform Adverse Events from Immune Checkpoint Inhibitors. Medicina (Kaunas). 2024;60:373. [14] Bourand N, Kuraitis D, Lema B, Pei S. IL-23 inhibitor treatment of immune checkpoint inhibitor-associated psoriasis: Case series and review. JAAD Case Rep. 2024. [15] Almasood AA. Angiotensin-converting enzyme inhibitor-induced psoriasis: A case report on plaque exacerbation. Cureus. 2024;16(9):e68556. [16] Dupilumab-induced psoriasis in a patient with atopic dermatitis successfully treated with upadacitinib: A case report. SAGE Open Med Case Rep. 2025. [17] Ogawa H, Izumi K. Dupilumab-induced psoriasis in a patient with prurigo nodularis. Cureus. 2025;17:e81636. [18] Qureshi SA, Finch SE, Pratt ME. A case of probable drug-induced psoriasis to dapagliflozin. SAGE Open Medical Case Reports. 2024. [19] Wang Y, et al. Psoriasis: Unraveling Disease Mechanisms and Advancing Pharmacological and Nanotechnological Treatments. PMC. 2025. [20] GoodRx Health. 10 Medications That May Cause Psoriasis Flare-Ups. Cập nhật 2024. [21] Sachdeva M, Mufti A, Maliyar K, Lytvyn Y, Yeung J. Hydroxychloroquine effects on psoriasis: A systematic review and a cautionary note for COVID-19 treatment. J Am Acad Dermatol. 2020;83(2):579-586. [22] Shaikh S. NSAIDs: Unveiling their role in drug-induced psoriasis [Letter]. Psoriasis (Auckl). 2024;14:101-102. [23] Jin Q, Ren F, Song P. The association between ACE inhibitors and psoriasis based on drug-targeted Mendelian randomization and real-world pharmacovigilance analyses. Expert Rev Clin Pharmacol. 2024;17:93-100. [24] Heerfordt IM, Framke E, Windfeld-Mathiasen J, et al. Reevaluating the role of interferon-beta in psoriasis pathogenesis: A registry-based self-controlled study. J Dermatol. 2024. [25] Khampaen T, Ploydaeng M. Paradoxical pustular psoriasis induced by tumor necrosis factor inhibitor with elevated interferon-alpha in an ankylosing spondylitis patient: A case report. JAAD Case Rep. 2025;62:25-28. [26] Matei-Man AM, Vesa SC, Pușcaș AD, et al. Assessment of TNF-alpha, IL-12/23, and IL-17 in psoriasis: Only TNF-alpha reflects clinical response after 12 weeks of biologic treatment. Curr Issues Mol Biol. 2025;47(5):368. [27] Gupta AK, et al. Terbinafine therapy may be associated with the development of psoriasis de novo or its exacerbation: Four case reports and a review of drug-induced psoriasis. J Am Acad Dermatol. 1997. [28] Drug-induced psoriasis – A retrospective chart review performed at the University of Oklahoma Department of Dermatology. J Am Acad Dermatol. 2008. [29] Hanna E, Benchikh El Fegoun A. Anti-TNF alpha-induced paradoxical psoriasis treated with topical roflumilast 0.3%. JAAD Case Reports. 2024. [30] Morelli M, et al. Identification of immunological patterns characterizing immune-related psoriasis reactions in oncological patients in therapy with anti-PD-1 checkpoint inhibitors. Front Immunol. 2024;15:1346687.Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.
© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn | drmichaels.vn

