Blogs

Bệnh vảy nến nên ăn gì?

Hướng Dẫn Dinh Dưỡng Khoa Học Giúp Kiểm Soát Bệnh Vảy Nến Hiệu Quả

Bệnh vảy nến (psoriasis) là một bệnh viêm da mạn tính, tái phát, ảnh hưởng đến khoảng 2-3% dân số thế giới và gây tác động không nhỏ đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Bên cạnh các phương pháp điều trị y khoa và chăm sóc da tại chỗ, ngày càng có nhiều bằng chứng khoa học cho thấy

chế độ ăn uống có thể góp phần kiểm soát mức độ viêm, giảm tần suất bùng phát và cải thiện hiệu quả điều trị chung. Vậy bệnh vảy nến nên ăn gì để hỗ trợ kiểm soát bệnh tốt hơn? Bài viết dưới đây tổng hợp các bằng chứng khoa học cập nhật nhất, giải thích cơ chế tác động của từng nhóm thực phẩm và đưa ra những khuyến nghị thực tế, dễ áp dụng cho người bệnh.

1. Vì Sao Dinh Dưỡng Quan Trọng Với Người Bị Vảy Nến?

Vảy nến không đơn thuần là một bệnh ngoài da mà là một bệnh viêm hệ thống qua trung gian miễn dịch, có liên quan chặt chẽ với các bệnh đồng mắc về chuyển hóa như béo phì, rối loạn mỡ máu, đái tháo đường týp 2 và bệnh tim mạch [1]. Vì cơ chế viêm của vảy nến chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các yếu tố chuyển hóa và miễn hệ, nên những gì người bệnh ăn hằng ngày có thể tác động đến mức độ viêm toàn thân, từ đó ảnh hưởng đến độ nặng của tổn thương da.

Năm 2018, Hội đồng Y khoa của Tổ chức Vảy Nến Quốc Gia Hoa Kỳ (National Psoriasis Foundation – NPF) đã công bố khuyến nghị dinh dưỡng đầu tiên dựa trên tổng quan hệ thống 55 nghiên cứu với hơn 77.000 người tham gia [1]. Đến năm 2025, một tổng quan hệ thống mới trên tạp chí Clinical Nutrition tiếp tục khẳng định: chế độ ăn theo nguyên tắc Địa Trung Hải, ăn không gluten (ở người có cơ địa nhạy cảm), hạn chế calo, bổ sung chất xơ, lợi khuẩn (probiotic, prebiotic) và acid béo omega-3 có liên quan đến cải thiện triệu chứng vảy nến [2]. Ngược lại, lạm dụng rượu bia, sữa và chế phẩm từ sữa, đường và gluten (ở người nhạy cảm) có thể làm bệnh nặng hơn [2].

2. Cơ Chế Viêm Của Vảy Nến Và Mối Liên Hệ Với Thực Phẩm

Để hiểu vì sao thực phẩm có thể ảnh hưởng đến vảy nến, cần nắm cơ chế bệnh học cơ bản. Vảy nến khởi phát khi hệ miễn dịch kích hoạt quá mức trục viêm Th17/IL-17/IL-23, khiến tế bào sừng (keratinocyte) tăng sinh nhanh gấp nhiều lần bình thường, dẫn đến hiện tượng tích tụ vảy, đỏ da và viêm. Các cytokine viêm như TNF-α, IL-17, IL-22, IL-23 đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì vòng xoáy viêm này.

Một yếu tố mới được làm rõ trong những năm gần đây là vai trò của hệ vi sinh đường ruột. Người bệnh vảy nến thường có tình trạng mất cân bằng vi sinh đường ruột (dysbiosis) so với người khỏe mạnh. Các vi khuẩn có lợi trong đường ruột sản sinh acid béo chuỗi ngắn (short-chain fatty acids – SCFA), giúp duy trì biểu hiện gen Foxp3 và ổn định chức năng của tế bào lympho T điều hòa (Treg), qua đó kiềm chế phản ứng viêm IL-17 quá mức. Khi hệ vi sinh mất cân bằng, khả năng kiểm soát viêm cũng suy giảm theo [3]. Đây chính là cơ sở khoa học cho việc thực phẩm giàu chất xơ, prebiotic và probiotic có thể hỗ trợ kiểm soát vảy nến từ bên trong.

Ngoài ra, mô mỡ — đặc biệt là mỡ nội tạng ở người thừa cân, béo phì — không chỉ là nơi dự trữ năng lượng mà còn là một cơ quan nội tiết chủ động tiết ra các adipokine viêm như leptin, resistin, TNF-α, làm khuếch đại tình trạng viêm toàn thân ở người có cơ địa di truyền vảy nến. Đây là lý do vì sao kiểm soát cân nặng được xem là một can thiệp dinh dưỡng quan trọng (chi tiết ở phần 7).

 

 

3. Thực Phẩm Giàu Omega-3 — Nhóm Dưỡng Chất Kháng Viêm Hàng Đầu

Acid béo omega-3 (EPA và DHA) có trong cá béo vùng biển lạnh như cá hồi, cá thu, cá trích, cá mòi, cá ngừ, cùng với hạt lanh, hạt chia, quả óc chó và mè (vừng) đen, từ lâu đã được nghiên cứu trong điều trị vảy nến.

Cơ chế tác động: Trong tổn thương vảy nến, nồng độ acid arachidonic (một omega-6) và các chất trung gian viêm (eicosanoid) sinh ra từ acid này tăng cao bất thường. EPA — một omega-3 — có cấu trúc tương tự acid arachidonic nên có khả năng “cạnh tranh” tại enzyme cyclooxygenase và lipoxygenase, làm giảm sản xuất leukotriene B4 và prostaglandin gây viêm [4]. Omega-3 còn được ghi nhận làm giảm hoạt động của tế bào Th17, qua đó hạn chế sản xuất IL-17, IL-22 và IL-23 — các cytokine trung tâm của vảy nến [5]. Một chất chuyển hóa từ omega-3 là resolvin E1 cũng cho thấy khả năng ức chế tế bào đuôi gai sản xuất IL-23 trong các mô hình nghiên cứu [5].

Bằng chứng lâm sàng: Một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng trên 83 bệnh nhân vảy nến mảng mạn tính tại 8 trung tâm ở châu Âu cho thấy truyền tĩnh mạch lipid giàu omega-3 (4,2g EPA+DHA/ngày) trong 14 ngày cải thiện rõ rệt mức độ tổn thương so với nhóm dùng lipid omega-6 thông thường [6]. Tuy nhiên, với omega-3 đường uống (viên dầu cá), các tổng quan hệ thống ghi nhận hiệu quả khiêm tốn hơn và NPF xếp mức bằng chứng “yếu”, do liều dùng, thời gian và chất lượng nghiên cứu giữa các thử nghiệm còn khác biệt lớn [1]. Điều này có nghĩa: omega-3 là dưỡng chất nên bổ sung qua thực phẩm tự nhiên, nhưng không nên kỳ vọng nó thay thế thuốc điều trị.

Khuyến nghị thực tế: nên ăn cá béo 2-3 lần/tuần (mỗi lần khoảng 100-150g), có thể bổ sung thêm hạt lanh, hạt chia, óc chó hoặc mè đen vào bữa ăn hàng ngày. Mè đen còn chứa vitamin E — một chất chống oxy hóa hỗ trợ cấu trúc collagen của da.

 

Ngoài ra, bệnh nhân có thể sử dụng mè đen, ngoài Omega-3, mè đen còn chứa vitamin E cần thiết cho lớp sợi collagen dưới da

Các loại rau củ giàu vitamin A, B5, B2: có trong cà chua, bí đỏ, mồng tơi, xoài,… vì chúng có chứa nhiều chất beta-carotene giúp bảo vệ da khỏi những tác nhân gây bệnh ngoài da đặc biệt là bệnh vảy nến

Bông cải xanh chứa nhiều acid folic là chất đóng vai trò quan trọng trong tiến trình tổng hợp kháng thể

 

4. Vitamin D — Dưỡng Chất Điều Hòa Tăng Sinh Tế Bào Da

Vitamin D có vai trò đặc biệt trong vảy nến vì thụ thể vitamin D (VDR) hiện diện dày đặc trên tế bào sừng. Khi gắn vào VDR, vitamin D hoạt hóa (calcitriol) sẽ ức chế tăng sinh tế bào sừng, thúc đẩy quá trình biệt hóa bình thường của da, đồng thời điều hòa miễn dịch theo hướng tăng tế bào Treg/Th2 và giảm Th1/Th17 — trục viêm chính gây ra vảy nến [7].

Một nghiên cứu bệnh-chứng trên 180 người (120 bệnh nhân vảy nến và 60 người khỏe mạnh) tại Nepal cho thấy nồng độ vitamin D huyết thanh ở người bệnh vảy nến thấp hơn rõ rệt so với người khỏe mạnh, và nồng độ này có tương quan nghịch với chỉ số PASI (chỉ số đánh giá độ nặng vảy nến) — nghĩa là vitamin D thấp đi kèm bệnh nặng hơn [8]. Một phân tích tổng hợp mạng lưới (network meta-analysis) năm 2025 trên 21 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (1.463 bệnh nhân) cũng ghi nhận bổ sung vitamin D giúp giảm điểm PASI có ý nghĩa thống kê (chênh lệch trung bình -3,29; KTC 95%: -6,38 đến -0,20) [9].

Nguồn thực phẩm giàu vitamin D: cá béo (cá hồi, cá thu, cá trích), lòng đỏ trứng, gan cá, sữa và các sản phẩm được bổ sung vitamin D, nấm phơi nắng. Bên cạnh đó, tắm nắng hợp lý vào buổi sáng sớm (khoảng 15-20 phút, tránh giờ nắng gắt) giúp cơ thể tự tổng hợp vitamin D qua da — đồng thời ánh sáng UVB tự nhiên/liệu pháp quang trị liệu vốn cũng là một phương pháp điều trị vảy nến được công nhận. Người bệnh nên xét nghiệm nồng độ 25(OH)D để được bác sĩ tư vấn liều bổ sung phù hợp, tránh tự dùng liều cao kéo dài.

5. Rau Củ Quả Giàu Chất Chống Oxy Hóa Và Polyphenol

Stress oxy hóa — tình trạng mất cân bằng giữa gốc tự do và hệ thống chống oxy hóa của cơ thể — được ghi nhận là một trong những yếu tố góp phần vào tổn thương da và duy trì viêm trong vảy nến. Một nghiên cứu của nhóm tác giả thuộc mạng lưới nghiên cứu Dr Michaels® đã chứng minh trên mô hình nguyên bào sợi (fibroblast) lấy từ bệnh nhân vảy nến: một chiết xuất dầu thực vật giàu chất chống oxy hóa có khả năng phục hồi trạng thái cân bằng oxy hóa-khử (redox) của tế bào — gợi ý vai trò tiềm năng của các hợp chất chống oxy hóa thực vật trong việc hỗ trợ phục hồi tế bào da vảy nến [10]. Đây là một nghiên cứu bước đầu ở mức tế bào (in vitro), nên cần thêm các thử nghiệm trên người để khẳng định, nhưng cũng cho thấy hướng tiếp cận hợp lý: tăng cường chất chống oxy hóa từ thực phẩm tự nhiên.

  • Rau củ quả màu cam – đỏ – vàng (cà rốt, bí đỏ, cà chua, xoài, đu đủ): giàu beta-carotene và vitamin A, hỗ trợ duy trì hàng rào bảo vệ da.
  • Rau lá xanh đậm và bông cải xanh (súp lơ xanh): giàu acid folic (vitamin B9), vitamin K và các polyphenol như sulforaphane, hỗ trợ quá trình tổng hợp tế bào và có hoạt tính chống viêm được nghiên cứu rộng rãi trong các bệnh viêm mạn tính.
  • Trái cây mọng nước, các loại hạt và đậu: nho, bưởi, mận, việt quất, hạnh nhân, đậu các loại — giàu flavonoid và vitamin C, giúp trung hòa gốc tự do.
  • Nghệ (curcumin): là hoạt chất được nghiên cứu khá nhiều gần đây. Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng quy mô nhỏ (5 bệnh nhân) sử dụng curcumin dạng niosome bôi tại chỗ ghi nhận giảm rõ biểu hiện gen của IL-17, IL-23, IL-22 và TNF-α tại tổn thương da [11]. Trong phân tích tổng hợp mạng lưới năm 2025, curcumin đường uống cũng cho hiệu quả ở mức trung bình (SUCRA 46,3%) đối với cải thiện PASI [9]. Có thể dùng nghệ trong chế biến món ăn hàng ngày như một gia vị bổ trợ, song các thử nghiệm hiện tại còn quy mô nhỏ, cần thêm nghiên cứu lớn hơn trước khi khuyến nghị liều bổ sung cụ thể.

Hải sản có vỏ (ngao, sò, hàu): nguồn kẽm và selen tự nhiên — hai khoáng chất tham gia vào chức năng hàng rào da và điều hòa miễn dịch. Người có tiền sử dị ứng hải sản nên tránh nhóm thực phẩm này.

6. Chế Độ Ăn Địa Trung Hải Và Vai Trò Của Hệ Vi Sinh Đường Ruột

Chế độ ăn Địa Trung Hải — đặc trưng bởi dầu olive nguyên chất, cá, rau củ quả, các loại đậu, hạt và hạn chế thịt đỏ/thực phẩm chế biến — là mô hình ăn uống được nghiên cứu nhiều nhất liên quan đến vảy nến nhờ đặc tính chống viêm tổng thể.

Các nghiên cứu quan sát cho thấy người bệnh vảy nến có mức độ tuân thủ chế độ ăn Địa Trung Hải thấp hơn so với người khỏe mạnh, và việc tiêu thụ dầu olive nguyên chất cùng cá là hai yếu tố dự báo cho điểm PASI thấp hơn [12]. Để kiểm chứng mối liên hệ này bằng thử nghiệm can thiệp, nghiên cứu MEDIPSO — một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đang triển khai tại châu Âu (đăng ký NCT06257641) — đánh giá tác động của chế độ ăn Địa Trung Hải lên mức độ tổn thương da, viêm hệ thống và chất lượng sống ở người bệnh vảy nến, với dữ liệu được công bố trong thời gian tới [12].

Vai trò của lợi khuẩn và chất xơ: như đã đề cập ở phần 2, hệ vi sinh đường ruột mất cân bằng góp phần duy trì viêm trong vảy nến. Một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi trên 52 bệnh nhân vảy nến cho thấy bổ sung men vi sinh (synbiotic) đường uống kết hợp điều trị tại chỗ giúp cải thiện đáng kể điểm PASI, DLQI (chất lượng sống) so với nhóm chỉ điều trị tại chỗ đơn thuần sau 12 tuần [13]. Trong phân tích tổng hợp mạng lưới 2025, probiotic là nhóm bổ sung có điểm xếp hạng hiệu quả cao nhất trong số các thực phẩm bổ sung được khảo sát (SUCRA 62,4%) [9]. Thực phẩm giàu chất xơ và prebiotic tự nhiên — như yến mạch, chuối, hành, tỏi, măng tây, sữa chua không đường, kim chi, dưa cải lên men — nên được bổ sung thường xuyên để nuôi dưỡng hệ vi sinh có lợi.

7. Kiểm Soát Cân Nặng — Yếu Tố Then Chốt Thường Bị Bỏ Qua

Vảy nến và béo phì có liên hệ hai chiều: người béo phì có nguy cơ mắc vảy nến cao hơn, và ngược lại, vảy nến nặng cũng làm tăng nguy cơ béo phì do hạn chế vận động và ảnh hưởng tâm lý. Mô mỡ dư thừa, đặc biệt mỡ nội tạng, tiết ra leptin — một adipokine có đặc tính tiền viêm. Một nghiên cứu trên 91 bệnh nhân vảy nến so với 26 người khỏe mạnh cho thấy nồng độ leptin huyết thanh tăng cao ở bệnh nhân vảy nến (đặc biệt ở nữ giới) và có tương quan thuận với chỉ số PASI; ngược lại, adiponectin — một adipokine có đặc tính kháng viêm — lại thấp hơn ở nhóm bệnh [14].

Về mặt can thiệp, một phân tích tổng hợp gần đây trên 13 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (1.145 người tham gia) cho thấy các chương trình giảm cân (thông qua thay đổi chế độ ăn, vận động hoặc kết hợp) giúp giảm mức cân nặng trung bình 6,7kg và giảm điểm PASI có ý nghĩa thống kê so với nhóm đối chứng (chênh lệch trung bình -2,5 điểm; KTC 95%: -3,8 đến -1,1) [15]. Một thử nghiệm khác tại Đại học Verona (Ý) trên bệnh nhân béo phì có vảy nến mức độ trung bình-nặng ghi nhận chế độ ăn giảm calo còn giúp tăng đáp ứng với thuốc điều trị toàn thân (cyclosporine) so với nhóm không can thiệp dinh dưỡng [16]. Đây cũng là lý do Hội đồng Y khoa NPF xếp “giảm cân bằng chế độ ăn giảm calo ở người thừa cân/béo phì” là khuyến nghị có mức độ chứng cứ mạnh nhất trong toàn bộ các can thiệp dinh dưỡng cho vảy nến [1].

Gợi ý thực tế: ưu tiên chế độ ăn giảm 500-750 kcal/ngày so với nhu cầu năng lượng (nếu đang thừa cân/béo phì), kết hợp vận động thể lực phù hợp; nên có sự đồng hành của chuyên gia dinh dưỡng hoặc bác sĩ để xây dựng kế hoạch giảm cân an toàn, bền vững, tránh chế độ ăn quá khắc nghiệt gây thiếu hụt dưỡng chất.

8. Những Thực Phẩm Người Bệnh Vảy Nến Nên Hạn Chế

Song song với việc tăng cường các thực phẩm có lợi, việc hạn chế một số nhóm thực phẩm tiền viêm cũng quan trọng không kém:

  • Rượu, bia: làm tăng viêm, ảnh hưởng chức năng gan (vốn đã chịu tải nặng hơn ở người dùng thuốc điều trị vảy nến toàn thân) và có thể làm giảm hiệu quả điều trị [2].
  • Đường và thực phẩm chế biến nhiều đường: góp phần gây kháng insulin và viêm mạn tính mức độ thấp.
  • Chế độ ăn nhiều chất béo bão hòa/thực phẩm chiên rán kiểu phương Tây (Western diet): nghiên cứu ghi nhận bệnh nhân vảy nến theo chế độ ăn nhiều chất béo có cân nặng, cholesterol máu, điểm PASI và mức độ xơ hóa gan cao hơn so với nhóm ăn theo chế độ thông thường [2].
  • Muối: ăn nhiều muối có liên quan đến tăng hoạt động tế bào Th17 trong một số nghiên cứu, vì vậy các tổng quan hệ thống gần đây khuyến nghị người bệnh vảy nến nên hạn chế lượng muối ăn vào [2].
  • Gluten: không phải tất cả người bệnh vảy nến cần kiêng gluten. NPF chỉ khuyến nghị áp dụng chế độ ăn không gluten cho những người có kết quả huyết thanh dương tính với kháng thể nhạy cảm gluten (anti-gliadin, kháng thể bệnh celiac) [1]. Người không có bất thường này thường không cần loại bỏ hoàn toàn gluten khỏi chế độ ăn.
  • Sữa và chế phẩm từ sữa: một số người bệnh báo cáo triệu chứng nặng hơn khi tiêu thụ nhiều sữa, tuy bằng chứng còn chưa đồng nhất; nên tự theo dõi phản ứng cá nhân và điều chỉnh phù hợp.

9. Dinh Dưỡng Kết Hợp Với Giải Pháp Điều Trị Toàn Diện

Cần nhấn mạnh rằng dinh dưỡng là biện pháp hỗ trợ, không thay thế các phương pháp điều trị y khoa và chăm sóc da chuyên biệt. Việc kết hợp một chế độ ăn chống viêm hợp lý cùng các giải pháp chăm sóc và điều trị tại chỗ sẽ mang lại hiệu quả kiểm soát bệnh tốt hơn so với chỉ áp dụng riêng lẻ một phương pháp.

Tại Dr Michaels Skin Clinic, liệu pháp thảo dược Dr Michaels® (Soratinex®) — do GS.TS. Michael Tirant phát triển và đã được nghiên cứu, công bố trên các tạp chí khoa học quốc tế — là một trong những lựa chọn chăm sóc da tại chỗ cho người bệnh vảy nến. Một thử nghiệm mở đa trung tâm công bố trên tạp chí Journal of Biological Regulators & Homeostatic Agents (2016) trên 722 bệnh nhân vảy nến mức độ nhẹ-trung bình cho thấy: sau 8 tuần áp dụng quy trình ba bước (gel làm sạch, kem dưỡng da đầu/toàn thân và dung dịch dưỡng da), 67% bệnh nhân đạt cải thiện vượt trội (làm sạch 76-100% tổn thương), trong đó 52% đạt sạch tổn thương hoàn toàn [17]. Đây là dữ liệu về hiệu quả của sản phẩm chăm sóc da tại chỗ, mang tính bổ trợ bên cạnh chế độ dinh dưỡng — không phải là nghiên cứu về thực phẩm — nhưng cho thấy giá trị của một chiến lược quản lý vảy nến toàn diện: chăm sóc da đúng cách kết hợp với điều chỉnh dinh dưỡng và lối sống.

Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ da liễu hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được tư vấn cá thể hoá, đặc biệt khi đang dùng thuốc điều trị toàn thân, có bệnh lý đồng mắc (đái tháo đường, bệnh thận, bệnh gan) hoặc đang mang thai/cho con bú, vì nhu cầu và giới hạn dinh dưỡng ở mỗi nhóm đối tượng có thể khác nhau.

10. Kết Luận

Trả lời cho câu hỏi “bệnh vảy nến nên ăn gì“, các bằng chứng khoa học hiện nay cho thấy một chế độ ăn theo hướng Địa Trung Hải — giàu cá béo (omega-3), rau củ quả nhiều màu sắc (chất chống oxy hóa), nguồn vitamin D tự nhiên, chất xơ và lợi khuẩn — kết hợp với kiểm soát cân nặng hợp lý là chiến lược dinh dưỡng có cơ sở khoa học vững chắc nhất để hỗ trợ kiểm soát vảy nến. Đồng thời, hạn chế rượu bia, đường, muối và chất béo bão hòa sẽ giúp giảm gánh nặng viêm cho cơ thể.

Dinh dưỡng không phải “thuốc chữa bệnh” cho vảy nến, nhưng là một mảnh ghép quan trọng trong bức tranh điều trị toàn diện — bên cạnh thuốc, chăm sóc da đúng cách và quản lý lối sống — giúp người bệnh kiểm soát bệnh tốt hơn về lâu dài và nâng cao chất lượng cuộc sống.

 

Nếu bạn đang gặp tình trạng bệnh vảy nến và muốn được tư vấn về giải pháp Dr Michaels, hãy liên hệ với Dr Michaels Skin Clinic để được các chuyên gia tư vấn phù hợp với tình trạng cụ thể của bạn.

 

📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn

Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:

Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội

🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00

☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286

🌐 drmichaels.com.vn

♥  Xem thêm hình ảnh Trước và Sau – Bệnh vảy nến bằng phương pháp Dr Michaels tại đây
♥  Nếu bạn muốn đặt lịch tư vấn Bệnh vảy nến, hãy liên hệ với phòng chúng tôi ngay hôm nay.

 

Tài Liệu Tham Khảo

[1] Ford AR, Siegel M, Bagel J, Cordoro KM, Garg A, Gottlieb A, et al. Dietary Recommendations for Adults With Psoriasis or Psoriatic Arthritis From the Medical Board of the National Psoriasis Foundation: A Systematic Review. JAMA Dermatology. 2018;154(8):934-950.

[2] Wang Q, Wang J, Sun X, Liu L, Zhang M, Yu Y, Gao P, Hong S, Li X. Evidence-based dietary recommendations for patients with psoriasis: A systematic review. Clinical Nutrition. 2025 Apr;47:68-82.

[3] Recent Advances in Psoriasis Research: the Clue to Mysterious Relation to Gut Microbiome. International Journal of Molecular Sciences / PMC7177330, 2020.

[4] Grimminger F, Mayser P, Papavassilis C, et al. A double-blind, randomized, placebo-controlled trial of n-3 fatty acid based lipid infusion in acute, extended guttate psoriasis. Clinical Investigator. 1993;71(8):634-643.

[5] Huang Z, et al. The effects of fatty acids on psoriasis: A two-sample Mendelian randomization study. Journal of Cosmetic Dermatology. 2024.

[6] Mayser P, Mrowietz U, Arenberger P, Bartak P, Buchvald J, Christophers E, et al. Omega-3 fatty acid-based lipid infusion in patients with chronic plaque psoriasis: results of a double-blind, randomized, placebo-controlled, multicenter trial. Journal of the American Academy of Dermatology. 1998;38(4):539-547.

[7] Vitamin D and skin disorders: bridging molecular insights to clinical innovations. Molecular Medicine (Springer Nature) / PMC12275319, 2025.

[8] Assessment of Vitamin D Level in Patients with Psoriasis and Its Correlation with Disease Severity: A Case-Control Study. PMC9482460, 2022.

[9] Chen D, Yang J, Yang W, Liu X, Li Z. Effectiveness and safety of dietary supplements in the adjunctive treatment of psoriasis: a systematic review and network meta-analysis. Frontiers in Nutrition. 2025;12:1718828.

[10] Barygina V, Becatti M, Mannucci A, Taddei N, Tirant M, Hercogova J, França K, Fioranelli M, Roccia MG, Tchernev G, Wollina U, Lotti T, Fiorillo C. Rapid communication: a vegetable oil extract restores redox status in fibroblasts from psoriatic patients. Journal of Biological Regulators and Homeostatic Agents. 2016;30(2 S3):129-131.

[11] Kolahdooz H, Khori V, Erfani-Moghadam V, Livani F, Mohammadi S, Memarian A. Niosomal Curcumin Suppresses IL17/IL23 Immunopathogenic Axis in Skin Lesions of Psoriatic Patients: A Pilot Randomized Controlled Trial. Life. 2023;13(5):1076.

[12] Perez-Bootello J, Berna-Rico E, Abbad-Jaime de Aragon C, Cova-Martin R, Goni L, Ballester-Martinez A, et al. Impact of the Mediterranean Diet on Patients With Psoriasis (MEDIPSO): Protocol for a Randomized Controlled Trial. JMIR Research Protocols. 2025;14:e64277.

[13] Akbarzadeh A, Alirezaei P, Doosti-Irani A, Mehrpooya M, Nouri F. The Efficacy of Lactocare® Synbiotic on the Clinical Symptoms in Patients with Psoriasis: A Randomized, Double-Blind, Placebo-Controlled Clinical Trial. 2022.

[14] Leptin: a gender and obesity-related marker predictive of metabolic comorbidities and therapeutic response to anti-IL-23 biologic drugs in psoriatic patients. PMC12307160, 2025.

[15] Impact of weight-loss interventions on psoriasis severity: A systematic review and meta-analysis. British Journal of Dermatology, 2025/2026.

[16] Naldi L, Conti A, Cazzaniga S, et al. Diet and weight loss as a treatment for psoriasis. PMC2891986.

[17] Wollina U, Hercogová J, Fioranelli M, Gianfaldoni S, Chokoeva AA, Tchernev G, Tirant M, Novotny F, Roccia MG, Maximov GK, França K, Lotti T. A multi-centred open trial of “Dr Michaels®” (also branded as Soratinex®) topical product family in psoriasis. Journal of Biological Regulators and Homeostatic Agents. 2016;30(2 S3):1-7.

 

Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.

© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn  |  drmichaels.vn

Các tin liên quan

Hỏi chuyên gia