1.1. Bệnh vảy nến là gì?
Vảy nến (psoriasis) là bệnh viêm da mạn tính qua trung gian miễn dịch, ảnh hưởng khoảng 2–3% dân số thế giới — tương đương hơn 125 triệu người theo số liệu của World Psoriasis Day Consortium [1]. Bệnh đặc trưng bởi các mảng da dày, đỏ, có vảy trắng bạc do tế bào sừng (keratinocyte) tăng sinh bất thường, kèm theo ngứa, đau và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Vảy nến có cơ chế bệnh sinh phức tạp liên quan đến hệ miễn dịch, di truyền và các yếu tố môi trường, trong đó chế độ ăn uống ngày càng được nhận diện là một yếu tố có thể điều chỉnh được [2].
1.2. Cơ chế chế độ ăn ảnh hưởng tới bệnh vảy nến
Theo tổng quan hệ thống đăng trên Clinical Nutrition (2025) và American Journal of Clinical Dermatology (2025), chế độ ăn tác động lên bệnh vảy nến qua ít nhất 4 con đường chính [2, 3]:
a) Con đường viêm hệ thống
Một số thực phẩm — đặc biệt là đường tinh luyện, thịt đỏ, chất béo bão hòa và rượu bia — kích hoạt sản xuất các cytokine tiền viêm như TNF-α, IL-17A, IL-22 và IL-23. Chính các cytokine này thúc đẩy tăng sinh tế bào sừng và duy trì vòng xoáy viêm đặc trưng của vảy nến [2].
b) Con đường trục ruột–da (Gut–Skin Axis)
Nghiên cứu đăng trên Frontiers in Microbiology (2025) chỉ ra rằng bệnh nhân vảy nến có sự suy giảm đa dạng hệ vi khuẩn đường ruột (các chỉ số Shannon và Chao1 thấp hơn rõ rệt so với người khỏe mạnh). Mất cân bằng vi khuẩn đường ruột (dysbiosis) làm tăng tính thấm thành ruột, cho phép kháng nguyên vi khuẩn và lipopolysaccharide (LPS) thâm nhập vào máu, kích hoạt phản ứng miễn dịch hệ thống và làm nặng thêm tổn thương da [4].
c) Con đường stress oxy hóa
Ở nhiều bệnh nhân vảy nến, có sự mất cân bằng giữa các yếu tố chống oxy hóa và các gốc tự do (pro-oxidants). Chế độ ăn giàu chất chống oxy hóa — từ rau quả, dầu ô-liu nguyên chất, các loại hạt — có thể cải thiện đáng kể chỉ số PASI (Psoriasis Area and Severity Index — thang điểm đánh giá mức độ nặng của vảy nến) [3].
d) Con đường béo phì và rối loạn chuyển hóa
Béo phì là yếu tố nguy cơ độc lập của vảy nến. Mô mỡ tiết adipokine (leptin, resistin) và kích hoạt trục Th17/IL-17, đồng thời làm giảm số lượng tế bào T điều hòa (regulatory T cells — Treg) bảo vệ da. Chế độ ăn gây béo phì (nhiều chất béo bão hòa, nhiều đường) khuếch đại viêm và làm nặng thêm bệnh [2, 3].
II. THỰC PHẨM CẦN TRÁNH TRONG DỊP LỄ TẾT
Mâm cỗ ngày Tết thường phong phú nhưng cũng ẩn chứa nhiều nguy cơ bùng phát bệnh. Dưới đây là các nhóm thực phẩm cần hạn chế hoặc tránh, có căn cứ khoa học rõ ràng:
2.1. Rượu bia — Mối nguy hàng đầu
Một phân tích liều–đáp ứng đăng trên Journal of the German Dermatological Society (2024) từ Đại học Quốc gia Pusan, Hàn Quốc, cho thấy rượu bia có mối tương quan thuận chiều phụ thuộc liều lượng với mức độ nặng của vảy nến [5]. Tổng quan đăng trên American Journal of Clinical Dermatology (2022) khẳng định: uống rượu nhiều làm giảm đáp ứng điều trị với các thuốc hệ thống (methotrexate, cyclosporin, sinh học) và làm nặng thêm các bệnh đồng mắc như bệnh gan, bệnh tim mạch — vốn đã thường gặp ở bệnh nhân vảy nến [6].
Cơ chế tác hại của rượu bia với vảy nến bao gồm:
- Kích hoạt cytokine viêm: rượu bia làm tăng sản xuất TNF-α, IL-6 và các chất hoạt hóa chu kỳ tế bào, thúc đẩy tế bào sừng tăng sinh quá mức [7].
- Gây mất nước, suy yếu hàng rào bảo vệ da và tăng nguy cơ nhiễm trùng da.
- Làm nặng thêm rối loạn hệ vi khuẩn đường ruột (dysbiosis), qua đó khuếch đại trục viêm ruột–da.
- Bia và rượu sâm-panh: có chứa nấm men — có thể gây bùng phát bệnh ở những người nhạy cảm.
- Rượu chưng cất từ ngũ cốc (whisky, bourbon): có thể chứa gluten dư lượng — nguy cơ với người nhạy cảm gluten.
Lời khuyên thực tế: Nếu không uống rượu hoàn toàn là khó khăn trong không khí Tết, hãy chọn rượu vang đỏ với lượng rất hạn chế (không quá 1 ly nhỏ/ngày). Rượu vang đỏ chứa resveratrol — một polyphenol có tính kháng viêm nhẹ — nhưng lợi ích này bị lấn át hoàn toàn nếu uống quá mức [8]. Tuyệt đối không uống rượu khi đang bùng phát bệnh.
2.2. Thịt đỏ và thực phẩm chế biến sẵn
Phân tích dữ liệu từ 257 người lớn mắc vảy nến do nhóm nghiên cứu tại King’s College London thực hiện cho thấy tiêu thụ nhiều thịt đỏ và thịt chế biến sẵn liên quan độc lập đến mức độ nặng hơn của bệnh vảy nến, ngay cả sau khi kiểm soát chỉ số BMI [9]. Cơ chế bao gồm:
- Thịt đỏ (bò, heo, cừu): giàu axit arachidonic và chất béo bão hòa, là nguyên liệu tổng hợp các eicosanoid tiền viêm (leukotrienes, prostaglandins).
- Thực phẩm chế biến sẵn: giò thủ, chả lụa, xúc xích, thịt hộp, thịt hun khói chứa muối, chất bảo quản nitrat, phụ gia và chất béo trans — tất cả thúc đẩy viêm toàn thân.
- Thực phẩm nhiều đường và chỉ số đường huyết cao: tăng insulin, thúc đẩy béo phì và kích hoạt trục viêm IL-17 [2].
Tại mâm cỗ Tết Việt: Các món cần hạn chế gồm thịt mỡ, giò thủ, giò xào, nem rán ngập dầu, thịt đông, xúc xích chiên, và bánh kẹo mứt Tết nhiều đường.

2.3. Thức ăn cay nóng
Capsaicin trong ớt là chất chủ vận (agonist) của thụ thể TRPV1 — một kênh ion không chọn lọc được biểu hiện rộng rãi trên tế bào sừng, sợi thần kinh cảm giác và tế bào miễn dịch trong da. Khi bị kích hoạt, TRPV1 giải phóng các neuropeptide (substance P, CGRP), gây viêm thần kinh (neurogenic inflammation), từ đó làm trầm trọng tình trạng ngứa và đỏ da ở bệnh nhân vảy nến [10]. Theo bằng chứng từ Frontiers in Pharmacology (2023), TRPV1 là một trong những kênh trung tâm trong vòng xoáy viêm mạn tính của da vảy nến [10].
Lưu ý quan trọng: Cần phân biệt giữa ăn ớt (đường uống) và bôi kem capsaicin ngoài da (điều trị). Kem capsaicin bôi ngoài da có tác dụng khác với ăn ớt và đôi khi được dùng trong điều trị triệu chứng, nhưng ăn ớt cay có thể làm nặng thêm bệnh ở những người nhạy cảm. Nên hạn chế hoặc tránh hoàn toàn thức ăn cay trong dịp Tết.
2.4. Rau họ Cà (Nightshades) — Chỉ cần lưu ý ở người nhạy cảm
| ⚠️ Lưu ý về mức độ bằng chứng
• Bằng chứng khoa học về nightshades và vảy nến hiện còn hạn chế và chủ yếu dựa trên báo cáo cá nhân (anecdotal evidence). • Chưa có thử nghiệm lâm sàng có đối chứng nào xác nhận nightshades là nguyên nhân gây bùng phát bệnh vảy nến ở đại đa số bệnh nhân. • Nhiều chuyên gia dinh dưỡng không khuyến cáo loại bỏ nhóm thực phẩm này hoàn toàn vì chúng có giá trị dinh dưỡng cao (lycopene, vitamin C, chất chống oxy hóa). |
Cà chua, cà tím, ớt chuông và các rau thuộc họ Solanaceae chứa alkaloid tự nhiên (solanine, chaconine). Ở những người có ruột nhạy cảm, các hợp chất này có thể làm tăng tính thấm thành ruột và góp phần gây kích thích miễn dịch [11]. Tuy nhiên, đây là phản ứng cá nhân, không phổ biến với tất cả bệnh nhân.
Khuyến nghị thực tế: Hãy tự theo dõi và ghi chép triệu chứng của bản thân. Nếu bạn nhận thấy bệnh nặng hơn sau khi ăn cà chua hay ớt chuông, hãy thử loại bỏ chúng trong 2–4 tuần và theo dõi. Nếu không có phản ứng rõ ràng, bạn không cần tránh các thực phẩm giàu chất dinh dưỡng này.
2.5. Gluten (chỉ ở người có chỉ định)
Theo Johns Hopkins Medicine và nhiều nghiên cứu lâm sàng, bệnh nhân vảy nến có tỷ lệ mắc bệnh Celiac và nhạy cảm gluten cao hơn đáng kể so với dân số chung. Ở những người này, gluten kích hoạt phản ứng miễn dịch, gây tổn thương ruột non và làm nặng hơn tình trạng da [11].
Lưu ý quan trọng: Chế độ ăn không gluten chỉ được khuyến cáo ở người đã xét nghiệm dương tính với celiac hoặc nhạy cảm gluten không do celiac. Không nên tự ý loại bỏ gluten nếu chưa có chỉ định của bác sĩ. Tại bữa Tết, bánh chưng làm từ gạo nếp không chứa gluten — không đáng lo ngại với đại đa số bệnh nhân [11].
III. THỰC PHẨM NÊN ĂN VÀ NHÓM DINH DƯỠNG CÓ LỢI
3.1. Chế độ ăn Địa Trung Hải — Bằng chứng lâm sàng mạnh nhất hiện nay
Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng mang tên MEDIPSO (Impact of the Mediterranean Diet on Patients with Psoriasis), thực hiện tại Madrid, Tây Ban Nha (2024–2025) và công bố trên JAMA Dermatology (tháng 12/2025), là bằng chứng mạnh nhất hiện có về vai trò của chế độ ăn trong điều trị vảy nến. Nghiên cứu đăng ký 38 người lớn mắc vảy nến nhẹ–vừa (PASI 2–10) và cho kết quả nổi bật [12]:
- 47,4% (9/19) người trong nhóm can thiệp đạt PASI 75 (tức đạt mức giảm ≥75% điểm PASI so với ban đầu) sau 16 tuần — so với 0% ở nhóm chứng (P <0,001).
- Nhóm can thiệp đạt mức giảm điểm PASI trung bình là −3,4 (95% CI: −4,4 đến −2,4), nhóm chứng là 0,0.
- Nhóm can thiệp còn cải thiện đáng kể HbA1c (hemoglobin A1c) — chỉ điểm kiểm soát đường huyết — phản ánh lợi ích tim mạch–chuyển hóa đồng thời.
- 68% đạt PASI 50 và 26% đạt PASI 90 trong nhóm chế độ ăn Địa Trung Hải.
Cơ chế tác dụng: chế độ ăn Địa Trung Hải ức chế con đường NF-κB và các trục miễn dịch (IGF-1, FOXO1, mTORC1), giảm stress oxy hóa, điều hòa hệ vi khuẩn đường ruột và cung cấp các hợp chất kháng viêm đa dạng [13]. Tuy vậy, nghiên cứu còn hạn chế về quy mô nhỏ (38 người) và thời gian ngắn (16 tuần) — cần các thử nghiệm lớn hơn để xác nhận.

a) Cá béo và hải sản — nguồn omega-3 thiết yếu
Cá hồi, cá thu, cá ngừ, cá trích, cá mòi giàu axit béo omega-3 (EPA và DHA). Các axit béo này điều hòa phản ứng miễn dịch bẩm sinh và thích nghi, ức chế tổng hợp eicosanoid tiền viêm từ arachidonic acid, qua đó giúp giảm viêm và cải thiện điểm PASI [14]. Một tổng quan về bổ sung omega-3 trong điều trị vảy nến gợi ý liều 1.800–5.400 mg EPA/DHA phối hợp mỗi ngày có thể có lợi dưới dạng bổ sung, nhưng bổ sung qua thực phẩm tự nhiên vẫn được ưu tiên hơn [15].
Gợi ý Tết: Thay thế một phần thịt đỏ bằng cá kho, cá hấp, tôm luộc, mực nướng — vừa ngon miệng, đậm vị Tết, vừa có lợi cho người bệnh vảy nến.
b) Rau xanh và rau lá
Cải xanh, bông cải xanh, cải bó xôi, rau muống, mồng tơi giàu polyphenol, flavonoid, vitamin C và E — những chất chống oxy hóa mạnh giúp trung hòa gốc tự do và kiểm soát stress oxy hóa. Nghiên cứu đăng trên Nutrients (2023) xác nhận lợi ích của chế độ ăn thực vật trong cải thiện bệnh da viêm mạn tính [16].
c) Trái cây tươi
Cam, quýt, bưởi, táo, lê, thanh long, ổi cung cấp polyphenol, vitamin C và chất xơ hòa tan — giúp chống oxy hóa, nuôi dưỡng hệ vi khuẩn có lợi ở ruột và hỗ trợ hàng rào bảo vệ da. Dịp Tết, mâm ngũ quả là nguồn trái cây tươi sẵn có — hãy tận dụng thay thế mứt và bánh kẹo nhiều đường.
d) Dầu ô-liu nguyên chất (Extra Virgin Olive Oil — EVOO)
EVOO chứa oleocanthal — một hợp chất ức chế enzym COX tương tự ibuprofen — và nhiều polyphenol kháng viêm khác. Dầu EVOO được xác định là yếu tố dự báo độc lập giúp cải thiện điểm PASI và giảm CRP (C-reactive protein — chỉ điểm viêm hệ thống) [13]. Trong thử nghiệm MEDIPSO, mỗi người tham gia được cung cấp ít nhất 4 muỗng canh EVOO mỗi ngày [12].
e) Ngũ cốc nguyên hạt, đậu và các loại hạt
Gạo lứt, yến mạch, đậu xanh, đậu đỏ, đậu đen, hạt điều, hạnh nhân, óc chó cung cấp chất xơ prebiotic hỗ trợ vi khuẩn có lợi trong đường ruột, tăng sản xuất axit béo chuỗi ngắn (short-chain fatty acids — SCFA) có tính kháng viêm. Chế độ ăn giàu chất xơ liên quan đến mức độ bệnh vảy nến nhẹ hơn [2].
f) Thực phẩm lên men (probiotic tự nhiên)
Sữa chua không đường, kim chi (không cay), dưa cải muối truyền thống cung cấp vi khuẩn có lợi (Lactobacillus, Bifidobacterium) trực tiếp bổ sung cho hệ vi khuẩn đường ruột. Nghiên cứu về trục ruột–da chỉ ra rằng cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột có ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ viêm da trong bệnh vảy nến [4].
3.2. Vitamin D — Vi chất quan trọng đặc biệt vào mùa Đông
Vitamin D có vai trò điều hòa miễn dịch đặc biệt trong bệnh vảy nến: ức chế tăng sinh tế bào sừng, điều hòa sự biệt hóa của tế bào T và giảm sản xuất các cytokine tiền viêm. Bệnh nhân vảy nến thường có nồng độ vitamin D trong máu thấp hơn người bình thường [14].
Dịp Tết mùa Đông đặc biệt quan trọng: Thời tiết lạnh ít nắng khiến da không tổng hợp được đủ vitamin D. Nên bổ sung vitamin D qua thực phẩm (cá béo, trứng, nấm phơi nắng) hoặc thực phẩm tăng cường vitamin D. Nếu cần bổ sung dạng viên, hãy hỏi ý kiến bác sĩ để xác định liều phù hợp.
3.3. Uống đủ nước — Điều không thể xem nhẹ
Mất nước làm suy yếu hàng rào bảo vệ da, tăng mất nước qua biểu bì (transepidermal water loss — TEWL) và làm trầm trọng thêm tình trạng khô da, bong tróc đặc trưng của vảy nến [4].
Khuyến nghị: Uống tối thiểu 1,5–2 lít nước mỗi ngày, tăng thêm nếu có uống rượu hoặc thời tiết nóng. Tại miền Bắc dịp Tết (thời tiết lạnh, hanh khô), nhiều người giảm uống nước vì không thấy khát — hãy thay thế bằng nước ấm, trà xanh loãng, trà hoa cúc, hoặc nước sắc gừng loãng.
IV. CÁC YẾU TỐ NGOÀI THỰC PHẨM ẢNH HƯỞNG TỚI BỆNH DỊP TẾT
4.1. Stress tâm lý — Tác nhân không kém thực phẩm
Căng thẳng là một trong những yếu tố khởi phát vảy nến được ghi nhận mạnh nhất. Nghiên cứu đăng trên Journal of Psychosomatic Research (2023) cho thấy bệnh nhân vảy nến có nồng độ IL-17 và ACTH cao hơn, đồng thời nồng độ cortisol thấp hơn rõ rệt so với nhóm chứng — phản ánh tình trạng rối loạn trục HPA (hypothalamic–pituitary–adrenal) kèm trạng thái tiền viêm. Điều đặc biệt ở vảy nến là trục HPA bị blunted (suy giảm phản ứng — trục HPA không đáp ứng đúng mức khi stress), tức là cortisol — hormone chống viêm nội sinh — không được giải phóng đủ để ức chế viêm, khiến các cytokine tiền viêm như IL-17 hoạt động không bị kiểm soát, tạo điều kiện cho bùng phát bệnh [17]. Đến 69% bệnh nhân vảy nến báo cáo stress là nguyên nhân làm nặng bệnh [18].
Giải pháp thực tế dịp Tết: Lên kế hoạch mua sắm và dọn dẹp sớm để tránh áp lực thời điểm; thực hành thiền, hít thở sâu; không tự cô lập bản thân — duy trì kết nối xã hội tích cực là yếu tố bảo vệ tâm lý quan trọng.
4.2. Chất lượng giấc ngủ
Thức khuya dịp Tết (tiệc tùng, xem phim, chơi game) làm mất cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột và suy yếu chức năng miễn dịch — hai yếu tố trực tiếp khuếch đại viêm trong vảy nến. Nên cố gắng duy trì ít nhất 7–8 giờ ngủ chất lượng mỗi đêm ngay cả trong dịp lễ.
4.3. Thời tiết lạnh và hanh khô (miền Bắc)
Thời tiết lạnh làm giảm độ ẩm da, tăng mất nước qua da và dễ gây bùng phát bệnh. Nên dưỡng ẩm da đầy đủ (đặc biệt sau tắm khi da còn ẩm), mặc đủ ấm và tránh tắm nước quá nóng (nước quá nóng làm mất lớp lipid bảo vệ da tự nhiên và kích thích ngứa).
V. HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH NGÀY TẾT — TÓM TẮT
| ✅ NÊN LÀM — Danh sách hành động tích cực
• Ưu tiên cá và hải sản: cá kho, cá hấp, tôm luộc, mực nướng thay thịt đỏ. • Ăn nhiều rau xanh và trái cây tươi: mâm ngũ quả là nguồn chống oxy hóa tốt, hãy tận dụng. • Uống đủ nước: 1,5–2 lít/ngày; nước ấm hoặc trà thảo mộc trong thời tiết lạnh. • Dưỡng ẩm da thường xuyên: đặc biệt sau tắm và khi thời tiết hanh khô. • Ăn thực phẩm lên men: sữa chua không đường, dưa cải để hỗ trợ hệ vi khuẩn đường ruột. • Bổ sung vitamin D: qua cá béo, trứng, nấm — đặc biệt quan trọng mùa ít nắng. • Quản lý stress: thiền, hít thở sâu, lên kế hoạch Tết từ sớm, ngủ đủ giấc. • Theo dõi triệu chứng: ghi chép thực phẩm ăn và tình trạng da để nhận diện nguy cơ cá nhân. |
| ❌ NÊN TRÁNH — Các nguy cơ cần kiểm soát
• Rượu bia: đặc biệt rượu mạnh, bia, sâm-panh. Nếu bắt buộc, giới hạn ≤1 ly nhỏ rượu vang đỏ/ngày. • Thịt đỏ và thịt chế biến sẵn: giò xào, giò thủ, xúc xích, thịt hộp, thịt hun khói — ăn ít và không thường xuyên. • Thức ăn cay nóng: hạn chế tối đa; nếu đã ăn cay một bữa, chờ 2–3 ngày trước khi ăn lại. • Thực phẩm nhiều đường: mứt Tết, bánh kẹo, nước ngọt có ga, nước trái cây đóng hộp có thêm đường. • Thức ăn chiên ngập dầu: nem rán, bánh chưng chiên, khoai tây chiên — hạn chế tối đa. • Thiếu ngủ và stress: tác nhân bùng phát bệnh không kém gì thực phẩm — cần được kiểm soát nghiêm túc. • Rau họ Cà (nếu đã biết nhạy cảm): theo dõi cá nhân; không cần tránh nếu chưa có phản ứng rõ ràng. |
5.1. Bảng gợi ý thay thế thông minh ngày Tết
| Thực phẩm nguy cơ | Thay thế phù hợp | Lý do khoa học |
| Thịt heo mỡ, giò thủ, giò xào | Cá kho, tôm luộc, gà hấp (bỏ da) | Giảm axit arachidonic, bổ sung omega-3 |
| Nem rán, chả ram ngập dầu | Gỏi cuốn, nem cuốn rau tươi | Không chiên, không chất béo trans |
| Mứt Tết, bánh kẹo ngọt | Trái cây tươi: cam, quýt, bưởi, thanh long | Ít đường, giàu polyphenol & vitamin C |
| Rượu mạnh, bia, sâm-panh | Nước ép trái cây không đường, trà xanh, nước lọc ấm | Không gây viêm, không mất nước |
| Tương ớt, sốt cà chua (người nhạy cảm) | Nước mắm nguyên chất, nước chấm cam chanh | Ít alkaloid kích thích miễn dịch |
| Thức ăn chiên ngập dầu nhiều lần | Món hấp, luộc, kho nước | Giảm chất béo bão hòa, ít acrolein độc hại |
| Bánh chưng chiên | Bánh chưng hấp/luộc ăn kèm rau | Giảm chỉ số đường huyết, ít chất béo |
VI. KHI ĂN TẠI NHÀ NGƯỜI KHÁC — CHIẾN LƯỢC THỰC TẾ
Bữa cơm Tết tại nhà họ hàng, bạn bè thường khó kiểm soát thực đơn. Dưới đây là các chiến lược thực tế:
- Thông báo nhẹ nhàng với chủ nhà trước về các thực phẩm cần tránh — hầu hết mọi người đều vui lòng hỗ trợ.
- Ăn một bữa nhẹ lành mạnh trước khi đến để không quá đói, giúp dễ kiểm soát lựa chọn thực phẩm hơn.
- Tại bàn ăn: ưu tiên các món rau, cá, gà hấp; lấy phần nhỏ thịt đỏ; hạn chế hoặc bỏ qua nước chấm cay.
- Áp dụng nguyên tắc “phục hồi 2–3 ngày”: nếu hôm nay đã ăn một thực phẩm nguy cơ, hãy ăn uống thật lành mạnh trong 2–3 ngày tiếp theo.
- Không cần quá căng thẳng nếu lỡ ăn một bữa không hoàn hảo — điều quan trọng là xu hướng chung trong cả dịp Tết, không phải một bữa riêng lẻ.
- Mang theo thanh dinh dưỡng, hạt hoặc trái cây tươi để có lựa chọn lành mạnh khi cần.
VII. KẾT LUẬN
Chế độ ăn bệnh vảy nến trong dịp Lễ Tết không có nghĩa là kiêng cữ khắt khe đến mức không thể vui vẻ cùng gia đình. Đó là nghệ thuật lựa chọn thông minh, điều độ và có hiểu biết — tận hưởng bữa cơm đoàn tụ trong khi ưu tiên các thực phẩm kháng viêm và hạn chế các tác nhân khởi phát đã được khoa học chứng minh.
Các nguyên tắc vàng cần ghi nhớ:
- Rượu bia là nguy cơ số một — hạn chế tối đa hoặc không uống trong dịp Tết.
- Ưu tiên cá, hải sản, rau xanh, trái cây tươi — theo định hướng chế độ Địa Trung Hải có bằng chứng mạnh nhất hiện nay.
- Uống đủ nước, ngủ đủ giấc, quản lý stress — ba yếu tố ngoài thực phẩm quan trọng không kém.
- Bổ sung vitamin D — đặc biệt quan trọng trong mùa Đông ít nắng ở miền Bắc.
- Theo dõi cá nhân — ghi chép thực phẩm và triệu chứng để nhận diện tác nhân riêng của bạn.
- Không tự cô lập — kết nối xã hội tích cực trong dịp Tết cũng là một phần quan trọng của sức khỏe tổng thể.
Nếu bạn đang gặp tình trạng bệnh vảy nến và muốn được tư vấn về giải pháp Dr Michaels, hãy liên hệ với Dr Michaels Skin Clinic để được các chuyên gia tư vấn phù hợp với tình trạng cụ thể của bạn.
📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn
Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:
| Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội
🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00 ☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286 🌐 drmichaels.com.vn |
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- World Psoriasis Day Consortium / National Psoriasis Foundation. Psoriasis Statistics. psoriasis.org/psoriasis-statistics/ (Accessed 2025). [Số liệu 125 triệu người, 2–3% dân số thế giới.]
- Ye W, et al. Evidence-based dietary recommendations for patients with psoriasis: A systematic review. Clinical Nutrition. 2025. DOI: 10.1016/j.clnut.2025.01.041. PMID: 39987781.
- Bui H, et al. Nutrition and Psoriasis: The Latest Evidence and How to Approach Nutrition in Clinical Practice. American Journal of Clinical Dermatology. 2025. PMC12860837.
- Frontiers in Microbiology. Psoriasis and gut microbes: Research advances from mechanism to therapy. 2025. DOI: 10.3389/fmicb.2025.1711288.
- Choi J, Han I, et al. Dose-response analysis between alcohol consumption and psoriasis: A systematic review and meta-analysis. Journal of the German Dermatological Society (J Dtsch Dermatol Ges). 2024;22(5):641–652. DOI: 10.1111/ddg.15380. PMID: 38679782.
- Gill L, Linden K, et al. Alcohol and Psoriasis for the Dermatologist: Know, Screen, Intervene. American Journal of Clinical Dermatology. 2022;23(6):881–890. PMC9576661.
- Medical News Today. Psoriasis and alcohol: Is there a link? (Updated 2025). Citing 2022 review on inflammatory cytokines and alcohol. medicalnewstoday.com/articles/314623
- Frontiers in Cellular and Infection Microbiology. Gut microbiota and psoriasis: pathogenesis, targeted therapy, and future directions. 2024. DOI: 10.3389/fcimb.2024.1430586. PMC11335719. [Resveratrol và cơ chế kháng viêm.]
- Dermatology Education Foundation. What Does New Evidence Say About Diet and Psoriasis Severity? Feb 2025. (Dữ liệu từ nghiên cứu King’s College London, n=257). dermnppa.org
- Frontiers in Pharmacology. TRPV1: A promising therapeutic target for skin aging and inflammatory skin diseases. 2023. DOI: 10.3389/fphar.2023.1037925. [TRPV1, capsaicin, neurogenic inflammation trong psoriasis.]
- Johns Hopkins Medicine. Psoriasis Diet: Foods to Eat and Avoid If You Have Psoriasis. hopkinsmedicine.org (Accessed 2025). / Healthline. Food Triggers for Psoriasis. Updated Dec 2024. healthline.com [Gluten, celiac, nightshades.]
- Perez-Bootello J, Berna-Rico E, et al. Mediterranean Diet and Patients with Psoriasis: The MEDIPSO Randomized Clinical Trial. JAMA Dermatology. 2025;161(12):1215–1223. DOI: 10.1001/jamadermatol.2025.3410. PMID: 40991259. [38 bệnh nhân, 16 tuần, 47,4% đạt PASI 75 vs 0% nhóm chứng.]
- News-Medical.net. Mediterranean diet shows promise in easing psoriasis, acne, and hidradenitis suppurativa. Mar 2025. news-medical.net [Cơ chế NF-κB, EVOO, CRP.]
- Nutritional Therapy in Persons Suffering from Psoriasis. 2022. PMC8747310. [Omega-3, vitamin D, chế độ thực vật.]
- Khodavandi A, et al. Review of Omega-3 Fatty Acid Dietary Supplementation in Cutaneous Inflammatory Disorders. Journal of Integrative Dermatology. 2024. DOI: 10.64550/joid.dc39qy52. [Liều omega-3 1.800–5.400 mg/ngày trong psoriasis.]
- Flores-Balderas X, et al. Beneficial effects of plant-based diets on skin health and inflammatory skin diseases. Nutrients. 2023;15(13):2842. PMC.
- Rajasekharan C, et al. Stress and psoriasis: Exploring the link through the prism of hypothalamo-pituitary-adrenal axis and inflammation. Journal of Psychosomatic Research. 2023. DOI: 10.1016/j.jpsychores.2023.111357.
- Psychological Stress and Salivary Cortisol Levels in Patients with Plaque Psoriasis. PMC8621977. [69% bệnh nhân vảy nến báo cáo stress gây bùng phát bệnh.]
- Ingkapairoj K, et al. Dietary habits and perceptions of psoriatic patients: Mediterranean versus Asian diets. Journal of Dermatological Treatment. 2022;33(4):2290–2296.
- Cambridge Core. The role of diet in the management of psoriasis: a scoping review. Nutrition Research Reviews. December 2024. [Tổng quan về chế độ ăn và psoriasis, gluten-free, calorie restriction.]
- com.vn. Chế độ ăn uống khoa học ngày Tết với người có bệnh ngoài da. 2021.
Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.
© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn | drmichaels.vn
