Thông tin

Vai trò của nước và bệnh Viêm da cơ địa

1. Giới thiệu

Viêm da cơ địa (atopic dermatitis – AD), còn gọi là chàm dị ứng hay eczema, là bệnh viêm da mạn tính phổ biến nhất thế giới. Bệnh ảnh hưởng đến khoảng 2,6% dân số toàn cầu và được xếp vào nhóm 15 bệnh có gánh nặng toàn cầu lớn nhất, gây ảnh hưởng nặng nề đến chất lượng sống của người bệnh [1, 2]. Bệnh đặc trưng bởi da khô, nổi ban đỏ, mảng chàm và ngứa dữ dội, có xu hướng tái phát theo chu kỳ.

Trong nhiều yếu tố ảnh hưởng đến viêm da cơ địa, tình trạng mất nước qua da và chế độ hydrat hóa của cơ thể ngày càng được các nhà khoa học quan tâm nghiên cứu sâu hơn. Bài viết này tổng hợp các bằng chứng khoa học mới nhất về mối liên hệ giữa nước – bệnh viêm da cơ địa – và vai trò thiết yếu của việc uống đủ nước trong hỗ trợ kiểm soát bệnh, đồng thời cung cấp hướng dẫn thực hành toàn diện cho người bệnh.

2. Hàng rào bảo vệ da và vai trò của nước trong bệnh viêm da cơ địa

2.1. Cơ chế hàng rào da bình thường

Da là cơ quan lớn nhất cơ thể, đóng vai trò như một tấm lá chắn bảo vệ kép: ngăn chặn tác nhân bên ngoài xâm nhập đồng thời duy trì độ ẩm bên trong. Lớp sừng (stratum corneum – SC) là cấu trúc ngoài cùng của biểu bì, thường được ví như “mô hình gạch-vữa” (brick-and-mortar model) – trong đó các tế bào sừng là “gạch” và lớp lipid gian bào là “vữa” giữ cho cấu trúc liên kết chặt chẽ.

Protein filaggrin (FLG) đóng vai trò trung tâm trong hình thành lớp sừng: nó gắn kết các sợi keratin, tạo ra các amino acid tự do gọi là nhân tố dưỡng ẩm tự nhiên (Natural Moisturizing Factors – NMF) – chất hút ẩm nội sinh giữ nước trong các tế bào sừng. Đặc biệt, sự phân giải filaggrin tạo ra các acid hygroscopic như pyrrolidone carboxylic acid (PCA) và urocanic acid (UCA), góp phần duy trì pH acid của lớp sừng, tạo môi trường bất lợi cho vi khuẩn gây bệnh và duy trì hoạt động của enzyme cần thiết cho quá trình trưởng thành da [3, 4].

Lipid gian bào (ceramide, axit béo tự do, cholesterol) tạo nên lớp màng bán thấm điều tiết lượng nước mất qua da (Transepidermal Water Loss – TEWL). Ceramide – chiếm khoảng 50% tổng lipid lớp sừng – là thành phần chủ chốt nhất trong việc kiểm soát TEWL và duy trì độ ẩm da [5].

2.2. Rối loạn hàng rào da trong viêm da cơ địa

Trong bệnh viêm da cơ địa, hàng rào bảo vệ da bị tổn thương theo nhiều cơ chế phức tạp và tương tác lẫn nhau:

a) Đột biến gen filaggrin (FLG)

Đột biến mất chức năng gen FLG là yếu tố nguy cơ di truyền quan trọng nhất của viêm da cơ địa. Đột biến FLG làm giảm sản xuất protein filaggrin và NMF, dẫn đến da thiếu khả năng giữ ẩm. Ước tính khoảng 7–10% người châu Âu da trắng mang đột biến FLG, trong khi tỷ lệ mang đột biến ở bệnh nhân AD lên tới 25–30% [1, 2]. Nghiên cứu năm 2025 trên Pediatric Allergy and Immunology xác nhận rằng đột biến FLG, kết hợp với thay đổi thành phần ceramide và viêm dạng Th2, là bộ ba yếu tố căn bản phá vỡ tính toàn vẹn biểu bì [6].

b) Suy giảm và biến đổi thành phần lipid gian bào

Bệnh nhân AD có sự suy giảm đáng kể về ceramide chuỗi rất dài (very long-chain ceramides) và tăng tương đối ceramide chuỗi ngắn, làm suy yếu tính toàn vẹn của hàng rào lipid và tăng TEWL [3, 5]. Sự bất thường này xảy ra ở cả vùng da tổn thương lẫn vùng da nhìn bình thường của bệnh nhân AD – đặc biệt ở những người mang đột biến FLG – và có liên quan trực tiếp đến độ nặng lâm sàng của bệnh.

c) Rối loạn tight junctions (liên kết chặt)

Các protein liên kết chặt (claudin-1, claudin-4, occludin) tại các lớp biểu bì sâu hơn cũng bị suy giảm trong AD, làm mất thêm tính toàn vẹn của hàng rào, tạo điều kiện cho dị nguyên và vi sinh vật xâm nhập [3, 7].

d) Hệ quả: TEWL tăng cao và độ ẩm lớp sừng giảm

Hệ quả của các rối loạn trên là lượng nước mất qua da (TEWL) tăng cao rõ rệt. Các nghiên cứu đo lường cho thấy TEWL tại vùng tổn thương AD đạt 27,24 g/h/m² so với chỉ 13,51 g/h/m² ở vùng da lành cùng bệnh nhân, và chỉ số hydrat hóa lớp sừng (Stratum Corneum Hydration – SCH) thấp hơn đáng kể (20,3 AU so với 31,88 AU ở vùng không tổn thương) [4, 8]. Điều đáng chú ý: ngay cả vùng da nhìn bình thường của bệnh nhân AD cũng có TEWL cao hơn da người không mắc bệnh, cho thấy bản chất lan tỏa của rối loạn hàng rào da trong AD.

Nghiên cứu của Sreekantaswamy và cộng sự (2024, Skin Research and Technology) xác nhận rằng tỷ lệ TEWL:SCH có thể phát hiện sự mất cân bằng hàng rào da trong AD tinh tế hơn so với việc đo TEWL hay SCH đơn lẻ. Đặc biệt, TEWL đơn lẻ phân biệt AD với người khỏe mạnh tốt hơn, trong khi tỷ lệ TEWL:SCH nhạy cảm hơn với thay đổi sau điều trị dưỡng ẩm, mở ra hướng đánh giá khách quan mức độ bệnh [8].

2.3. Vòng xoáy ngứa – gãi – viêm trong bệnh viêm da cơ địa

Khi hàng rào da mất đi khả năng giữ nước, da trở nên khô, nứt nẻ và ngứa. Ngứa khiến bệnh nhân gãi, hành động gãi lại gây tổn thương da thêm, phá vỡ hàng rào bảo vệ vốn đã suy yếu. Tình trạng này tạo ra “vòng xoáy ngứa-gãi-viêm” (itch-scratch-inflammation cycle) đặc trưng của AD.

Cơ chế phân tử: Khi da bị tổn thương, các tế bào keratinocyte phóng thích các “chất báo hiệu nguy hiểm” (alarmins) gồm IL-25, IL-33 và TSLP (thymic stromal lymphopoietin), kích hoạt tế bào T và phản ứng miễn dịch thiên lệch Th2. Tế bào Th2 tiết ra IL-4, IL-13 và IL-31 – trong đó IL-31 là cytokine gây ngứa trực tiếp. Đặc biệt, IL-4 và IL-13 còn ức chế trực tiếp biểu hiện filaggrin và claudin, tạo ra vòng phản hồi dương tính: viêm càng nặng, hàng rào da càng suy yếu, da càng mất nước và ngứa nhiều hơn [3, 7, 9].

3. Ảnh hưởng của tình trạng mất nước đến bệnh viêm da cơ địa

Khi cơ thể bị thiếu nước toàn thân (dehydration), da là một trong những cơ quan chịu ảnh hưởng sớm nhất. Cơ thể ưu tiên duy trì nước cho các cơ quan sống còn (tim, não, thận) trước, dẫn đến lưu lượng máu đến da giảm và lượng nước cung cấp cho lớp sừng suy giảm theo.

3.1. Bằng chứng từ nghiên cứu về uống nước và độ ẩm da

Thử nghiệm lâm sàng của Palma và cộng sự (2015, Clinical, Cosmetic and Investigational Dermatology): Bổ sung 2 lít nước/ngày trong một tháng ở người có mức uống thấp ban đầu (dưới 2 lít/ngày) làm tăng có ý nghĩa thống kê cả độ ẩm bề mặt lẫn độ ẩm sâu của da, đồng thời cải thiện độ đàn hồi da. Tuy nhiên, ở nhóm đã uống đủ nước từ trước, lợi ích bổ sung là không đáng kể [10].

Nghiên cứu của Kim và cộng sự (2024, Annals of Dermatology): Tiến hành trên 43 phụ nữ khỏe mạnh chia theo nhóm lượng nước uống cao (>1L/ngày) và thấp (<1L/ngày), với 4 can thiệp: uống thêm 2L nước/ngày, thoa kem 3 lần/ngày, kết hợp cả hai, hoặc không can thiệp. Kết quả sau 4 tuần cho thấy SCH tăng có ý nghĩa thống kê ở nhóm uống cao kết hợp thêm nước (H2) và nhóm uống cao kết hợp thoa kem (H3) tại nhiều vùng da (cẳng tay, mu bàn tay, cẳng chân). Kết luận quan trọng: thoa kem dưỡng ẩm có tác động tích cực lên độ ẩm da cao hơn so với chỉ tăng lượng nước uống, nhưng kết hợp cả hai cho kết quả tốt nhất [11].

Nghiên cứu của Douladiris và cộng sự (2023, Children, Basel): Tổng quan khoa học chuyên biệt về AD và lượng nước uống tối ưu kết luận: (1) độ ẩm da bình thường tăng lên cùng với lượng nước đưa vào, đặc biệt ở những người có mức uống thấp; (2) da khô trong AD là yếu tố thúc đẩy vòng ngứa-viêm, làm trầm trọng thêm mức độ bệnh và các đợt bùng phát; (3) hiện chưa có đủ dữ liệu về ảnh hưởng cụ thể của lượng nước uống lên da trẻ em mắc AD, cần thêm nghiên cứu [12].

3.2. Đặc điểm riêng ở người cao tuổi mắc viêm da cơ địa

Người cao tuổi có nguy cơ mất nước đặc biệt cao do cảm giác khát suy giảm theo tuổi tác, chức năng thận giảm, và thường dùng nhiều thuốc có tác dụng lợi tiểu. Một nghiên cứu ở bệnh nhân nội trú cao tuổi cho thấy mức độ hydrat hóa da mặt tương quan có ý nghĩa với lượng dịch nhập vào, và 20% số bệnh nhân đáp ứng tiêu chí mất nước. Điều này đặc biệt quan trọng với người cao tuổi mắc AD mạn tính [12].

QUAN TRỌNG: Tăng uống nước KHÔNG thay thế thuốc điều trị hay kem dưỡng ẩm tại chỗ trong điều trị AD. Đây là biện pháp hỗ trợ bổ sung, đặc biệt hiệu quả với người chưa uống đủ lượng nước khuyến cáo mỗi ngày.

4. Nước trong tắm gội và chăm sóc da – Bằng chứng khoa học

Ngoài nước uống, cách tiếp xúc với nước qua da (tắm, bơi lội, rửa tay) cũng có tác động rất quan trọng đối với người bị AD. Hiểu đúng về tắm gội giúp người bệnh tận dụng tối đa lợi ích của nước đồng thời tránh các tác hại không đáng có.

4.1. Kỹ thuật “Ngâm và Khóa ẩm” (Soak and Seal)

Đây là phương pháp được các chuyên gia da liễu khuyến cáo rộng rãi nhất trong chăm sóc da AD. Nguyên tắc cơ bản: tắm nước ấm (32–35°C) 10–15 phút để làm mềm lớp sừng, sau đó thoa kem dưỡng ẩm ngay trong vòng 3–5 phút sau khi lau khô nhẹ nhàng – trước khi nước kịp bốc hơi [13, 18].

Một thử nghiệm lâm sàng chéo ngẫu nhiên (RCT) được công bố trên Journal of Allergy and Clinical Immunology thực hiện trên trẻ 6 tháng đến 11 tuổi mắc AD trung bình đến nặng cho thấy: phương pháp tắm hàng ngày kết hợp thoa kem ngay sau tắm (soak-and-seal) cho kết quả cải thiện điểm SCORAD vượt trội hơn có ý nghĩa so với tắm 2 lần/tuần [18].

Lưu ý quan trọng: Nếu không thoa kem ngay sau tắm, quá trình bay hơi nước từ da ẩm sẽ TĂNG TEWL và làm da khô hơn so với trước khi tắm. Đây là lý do tại sao tắm gội không đúng cách có thể làm nặng thêm AD.

4.2. Nhiệt độ nước và thời gian tắm

Nước nóng (>37°C): Làm tăng TEWL sau tắm, phá vỡ lipid bảo vệ, kích thích giải phóng histamine từ tế bào mast gây ngứa tức thời. Tuyệt đối tránh tắm nước nóng với bệnh nhân AD.

Tắm quá lâu (>20 phút): Dù với nước ấm, tắm quá lâu cũng làm mất lipid bảo vệ tích lũy trong lớp sừng. Khuyến cáo tắm không quá 10–15 phút [13, 14].

4.3. Chất lượng nước tắm: Nước cứng và viêm da cơ địa

Nước cứng (hard water) – giàu ion canxi (Ca²⁺) và magiê (Mg²⁺) – có thể làm tổn hại thêm hàng rào da ở người AD theo nhiều cơ chế [15, 16]:

  • Canxi và magiê gắn kết với surfactant (chất tẩy rửa) trong xà phòng, tạo phức hợp khó rửa trôi, gây kích ứng da và tăng TEWL.
  • Khoáng chất trong nước cứng làm thay đổi pH da (tăng pH, trở nên ít acid hơn), làm giảm hoạt động enzyme duy trì hàng rào da.
  • Nghiên cứu của Danby và cộng sự (2018, Journal of Investigative Dermatology) trên 80 người (bệnh nhân AD có và không có đột biến FLG, cùng người khỏe mạnh) cho thấy: vùng da rửa bằng nước cứng có lượng cặn surfactant cao hơn đáng kể, dẫn đến tăng TEWL và kích ứng da, đặc biệt ở bệnh nhân AD mang đột biến FLG [16].
  • Nghiên cứu dịch tễ học theo dõi trẻ từ 3 tháng đến 36 tháng tuổi (EAT study) phát hiện sống trong vùng nước cứng làm tăng nguy cơ phát triển AD, với nguy cơ tăng gấp bội ở trẻ mang đột biến FLG [15].

Tuy nhiên, một nghiên cứu lớn (Jabbar-Lopez et al.) về máy lọc nước mềm cho thấy mặc dù phụ huynh báo cáo cải thiện triệu chứng chủ quan, kích thước thương tổn AD đánh giá khách quan (EASI) không thay đổi đáng kể. Bằng chứng về hiệu quả của máy lọc nước mềm vẫn cần thêm nghiên cứu RCT quy mô lớn hơn [14].

4.4. Độ ẩm không khí và môi trường sống

Môi trường khô hanh (độ ẩm tương đối dưới 40%) làm tăng gradient nồng độ nước giữa da và không khí, kéo theo tăng TEWL. Các nghiên cứu dịch tễ học nhất quán cho thấy AD bùng phát nhiều hơn vào mùa đông và ở những vùng khí hậu lạnh khô [4].

Khuyến cáo: Dùng máy tạo ẩm phòng ngủ để duy trì độ ẩm tương đối ở mức 50–60% – ngưỡng tối ưu cân bằng giữa việc hỗ trợ da và phòng ngừa nấm mốc [4].

5. Uống đủ nước – Liệu pháp hỗ trợ quan trọng trong viêm da cơ địa

5.1. Cơ chế nước uống tác động lên da

Lượng nước cung cấp cho lớp sừng không đến trực tiếp từ nước uống mà thông qua một chuỗi sinh lý học phức tạp:

  • Nước uống vào được hấp thụ qua ruột non, vào máu và tuần hoàn đến toàn bộ mô.
  • Tại da: nước từ máu khuếch tán qua lớp hạ bì và bì, rồi di chuyển lên biểu bì (từ dưới lên trên theo gradient nồng độ).
  • Tại lớp sừng, nước được giữ lại bởi NMF (filaggrin và sản phẩm phân giải của nó). Khi NMF bị suy giảm (như trong AD), khả năng giữ nước của lớp sừng giảm mạnh.
  • Nước trong lớp sừng rất quan trọng: nó duy trì độ mềm mại, linh hoạt của lớp sừng, hỗ trợ enzyme cần thiết cho quá trình “lột xác” bình thường (desquamation), và ngăn ngừa nứt nẻ da.

5.2. Tổng hợp bằng chứng khoa học về uống nước và viêm da cơ địa

Dựa trên tổng hợp các nghiên cứu hiện có, có thể rút ra các kết luận sau:

  • Uống nước giúp cải thiện độ ẩm da RÕ NHẤT ở người có mức uống thấp hơn khuyến cáo (dưới 2 lít/ngày).
  • Ở người đã uống đủ nước, tăng thêm lượng uống không mang lại lợi ích rõ ràng thêm về độ ẩm da.
  • Kết hợp uống đủ nước + thoa kem dưỡng ẩm hiệu quả hơn từng biện pháp đơn lẻ [11].
  • Da khô trong AD thúc đẩy vòng ngứa-viêm, do đó duy trì đủ nước toàn thân có thể giúp giảm nguy cơ bùng phát [12].
  • Ở người cao tuổi và trẻ nhỏ – hai nhóm nguy cơ mất nước cao – đảm bảo đủ nước đặc biệt quan trọng.

5.3. Loại nước uống: Có khác biệt không?

Nghiên cứu của Boisnic và cộng sự (2023, Biomedicines) – thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên mù đôi so sánh nước khoáng giàu bicarbonate-canxi (medium-mineral) với nước khoáng nhẹ (oligo-mineral) – phát hiện nước khoáng nhẹ (oligomineral water) có tác dụng tốt hơn trong việc phục hồi lipid da và cải thiện hàng rào da, bao gồm cả ở bệnh nhân AD. Kết quả này gợi ý rằng không chỉ lượng mà còn thành phần khoáng của nước uống có thể có vai trò trong sức khỏe da [17].

6. Hướng dẫn thực hành toàn diện cho bệnh nhân viêm da cơ địa

6.1. Lượng nước uống khuyến cáo

Theo hướng dẫn của Cơ quan An toàn Thực phẩm châu Âu (EFSA) – đây là khuyến cáo cho tổng lượng nước từ tất cả nguồn (uống trực tiếp và từ thực phẩm):

  • Phụ nữ trưởng thành: khoảng 2,0 lít/ngày
  • Nam giới trưởng thành: khoảng 2,5 lít/ngày
  • Trẻ em 2–3 tuổi: khoảng 1,3 lít/ngày (trẻ dưới 2 tuổi cần lượng thấp hơn, khoảng 0,8–1,2 lít/ngày)
  • Tăng thêm khi hoạt động thể lực, thời tiết nóng, hoặc có sốt/tiêu chảy

Lưu ý: Ưu tiên nước lọc tinh khiết; hạn chế đồ uống có caffeine (cà phê, trà đặc) và rượu bia vì có tác dụng lợi tiểu, làm tăng mất nước. Nước ép trái cây nguyên chất, nước canh, và rau quả giàu nước (dưa hấu, dưa chuột, cà chua) cũng đóng góp vào tổng lượng nước cơ thể.

6.2. Quy trình tắm gội đúng cách cho bệnh nhân AD

  • Tắm nước ấm 32–35°C, không nước nóng
  • Thời gian tắm không quá 10–15 phút
  • Dùng sữa tắm/sữa rửa mặt pH cân bằng (5,5–6), không chứa xà phòng, không hương liệu, không sulfate mạnh
  • Lau khô bằng cách vỗ nhẹ (không chà mạnh) bằng khăn bông mềm, để da còn hơi ẩm
  • Thoa ngay kem dưỡng ẩm đặc (cream/ointment) chứa ceramide hoặc glycerin trong vòng 3–5 phút sau tắm
  • Ưu tiên tắm vào buổi tối trước khi ngủ để da có thời gian phục hồi qua đêm

6.3. Chọn kem dưỡng ẩm phù hợp

Không phải kem dưỡng nào cũng như nhau. Đối với bệnh nhân AD, nên ưu tiên sản phẩm có:

  • Ceramide: phục hồi trực tiếp lipid bảo vệ bị suy giảm
  • Glycerin hoặc hyaluronic acid: chất humectant hút ẩm từ không khí vào da
  • Petrolatum hoặc dầu khoáng: chất occlusive khóa ẩm, ngăn bay hơi nước
  • Không hương liệu, không cồn, không chất bảo quản mạnh (paraben, formaldehyde-releasers)
  • Đã qua thử nghiệm da nhạy cảm (hypoallergenic tested)

6.4. Kiểm soát môi trường sống

  • Duy trì độ ẩm phòng ngủ 50–60% bằng máy tạo ẩm (đặc biệt mùa đông và khi dùng điều hòa)
  • Tránh điều hòa hoặc sưởi quá khô (làm giảm độ ẩm không khí xuống dưới 40%)
  • Xem xét lắp bộ lọc nước nếu sống ở vùng nước cứng, đặc biệt với trẻ nhỏ mắc AD
  • Mặc quần áo cotton thoáng mát, tránh len thô hoặc vải tổng hợp cọ xát da
  • Giặt quần áo bằng bột giặt ít tạo mùi, không dùng nước xả vải mạnh

6.5. Nhận biết dấu hiệu thiếu nước ở bệnh nhân AD

Bệnh nhân viêm da cơ địa cần nhận biết sớm các dấu hiệu thiếu nước, vì tình trạng này có thể là yếu tố kích phát đợt bùng phát:

  • Nước tiểu màu vàng đậm hoặc vàng nâu (nước tiểu màu vàng nhạt hoặc gần trong là dấu hiệu hydrat hóa tốt)
  • Môi khô, miệng khô, lưỡi khô
  • Da căng, nứt nẻ nhiều hơn bình thường mà không rõ lý do
  • Ngứa tăng đột ngột mà không có tiếp xúc với tác nhân kích ứng
  • Đau đầu, mệt mỏi, khó tập trung vào cuối ngày
  • Mắt trũng, ít nước mắt khi khóc (ở trẻ em)

7. Kết luận

Nước và bệnh viêm da cơ địa có mối liên hệ sâu sắc, đa chiều và được chứng minh bằng bằng chứng khoa học ngày càng vững chắc. Sự mất nước qua da (TEWL) tăng cao là dấu hiệu đặc trưng và sinh lý bệnh học cốt lõi trong AD; trong khi đó, tình trạng mất nước toàn thân làm trầm trọng thêm da khô và tạo điều kiện cho vòng xoáy ngứa-gãi-viêm tiếp diễn.

Bằng chứng khoa học tổng hợp từ nhiều nghiên cứu cho thấy:

  • Đột biến FLG, suy giảm ceramide và viêm dạng Th2 là bộ ba cơ chế căn bản phá vỡ hàng rào da và gây mất nước qua da trong AD.
  • Uống đủ nước – đặc biệt với người vốn uống ít – cải thiện có ý nghĩa độ ẩm da khi kết hợp với kem dưỡng ẩm.
  • Kỹ thuật “Soak and Seal” (tắm nước ấm + thoa kem ngay sau tắm) là biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả đã được RCT xác nhận.
  • Nước cứng, môi trường khô và thiếu độ ẩm không khí là các yếu tố môi trường kích phát AD cần được kiểm soát.

Đây không phải là giải pháp thay thế điều trị AD, nhưng là nền tảng thiết yếu trong mọi phác đồ quản lý bệnh toàn diện – đơn giản, chi phí thấp và mang lại hiệu quả thực chất khi thực hiện đúng cách.

 

Liên hệ tư vấn Viêm Da Cơ Địa tại Dr Michaels Skin Clinic

Nếu bạn đang gặp các vấn đề về viêm da cơ địa/chàm, đội ngũ chuyên gia của Dr Michaels Skin Clinic sẵn sàng tư vấn phác đồ cá nhân hóa, phù hợp với cơ địa và môi trường sống tại Việt Nam.

 

📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn

Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:

Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội

🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00

☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286

🌐 drmichaels.com.vn

♥  Xem thêm hình ảnh Trước và Sau – Bệnh viêm da cơ địa/ Chàm bằng phương pháp Dr Michaels tại đây

♥  Nếu bạn muốn đặt lịch tư vấn bệnh Viêm da cơ địa/ Chàm, hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay.

 

 

Tài liệu tham khảo

  1. Weidinger S, et al. Loss-of-function variations within the filaggrin gene predispose for atopic dermatitis. J Allergy Clin Immunol. 2006;118(1):214-219.
  2. Jeskey J, Kurien C. Atopic Dermatitis: A Review of Diagnosis and Treatment. J Pediatr Pharmacol Ther. 2024;29(6):587-603. doi:10.5863/1551-6776-29.6.587
  3. Gutowska-Owsiak D, et al. Pathogenesis and management of atopic dermatitis: insights into epidermal barrier dysfunction and immune mechanisms. Exploration Allergy Asthma. 2025. doi:10.37349/eaa.2025.100973
  4. Pretel-Lara C, Sanabria-de la Torre R, Arias-Santiago S, Montero-Vilchez T. Skin Barrier Function and Microtopography in Patients with Atopic Dermatitis. J Clin Med. 2024;13(19):5861. doi:10.3390/jcm13195861. PMC11477937.
  5. Fujii M. The Pathogenic and Therapeutic Implications of Ceramide Abnormalities in Atopic Dermatitis. Cells. 2021;10(9):2386. doi:10.3390/cells10092386
  6. Kim BE, Leung DYM, et al. Skin barrier as a target for the prediction, prevention, and treatment of atopic dermatitis and food allergy in infancy. Pediatr Allergy Immunol. 2025. doi:10.1111/pai.70238
  7. Nakahara T, et al. Mechanisms of Itch in Atopic Dermatitis. J Invest Dermatol. 2025;145(3):585-594. PMC11915750.
  8. Sreekantaswamy S, et al. Utility of transepidermal water loss-stratum corneum hydration ratio in atopic dermatitis. Skin Res Technol. 2024;30(5):e13709. doi:10.1111/srt.13709
  9. Stefanovic N, Irvine AD. Filaggrin and beyond: New insights into the skin barrier in atopic dermatitis and allergic diseases, from genetics to therapeutic perspectives. Ann Allergy Asthma Immunol. 2024;132(2):187-195. doi:10.1016/j.anai.2023.09.009
  10. Palma L, et al. Dietary water affects human skin hydration and biomechanics. Clin Cosmet Investig Dermatol. 2015;8:413-421. doi:10.2147/CCID.S86822
  11. Kim YJ, et al. Effect of Amount of Daily Water Intake and Use of Moisturizer on Skin Barrier Function in Healthy Female Participants. Ann Dermatol. 2024;36(3):150-158. PMC11148315.
  12. Douladiris N, Vakirlis E, Vassilopoulou E. Atopic Dermatitis and Water: Is There an Optimum Water Intake Level for Improving Atopic Skin? Children (Basel). 2023;10(2):273. doi:10.3390/children10020273
  13. Shobnam N, et al. Environmental and behavioral mitigation strategies for patients with atopic dermatitis. JAAD Int. 2024;17:181-191. doi:10.1016/j.jdin.2024.07.018
  14. Jabbar-Lopez ZK, et al. The effect of water hardness on atopic eczema, skin barrier function: A systematic review, meta-analysis. Clin Exp Allergy. 2021;51(3):430-451. doi:10.1111/cea.13797
  15. Halling AS, et al. Longitudinal analysis of the effect of water hardness on atopic eczema: evidence for gene-environment interaction. Br J Dermatol. 2020;183(2):406-407. doi:10.1111/bjd.18965
  16. Danby SG, et al. The Effect of Water Hardness on Surfactant Deposition after Washing and Subsequent Skin Irritation in Atopic Dermatitis Patients and Healthy Control Subjects. J Invest Dermatol. 2018;138(1):68-77. doi:10.1016/j.jid.2017.09.007
  17. Boisnic S, et al. Water Is an Active Element: A Randomized Double-Blind Controlled Clinical Trial Comparing Cutaneous Lipidomics in Consumers Drinking Two Different Bicarbonate-Calcic Waters. Biomedicines. 2023;11(4):1036. doi:10.3390/biomedicines11041036
  18. Cardona ID, Stillman L, Jambhekar A. Results of a pilot study of twice-daily versus twice-weekly soak-and-seal baths in pediatric atopic dermatitis. J Allergy Clin Immunol. 2016;138(5):1480-1481. doi:10.1016/j.jaci.2016.06.044

 

Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.

© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn  |  drmichaels.vn

Các tin liên quan

Hỏi chuyên gia