Tổng hợp và phân tích các bằng chứng khoa học mới nhất về mối liên quan giữa viêm họng (đặc biệt viêm họng do liên cầu khuẩn) và sự khởi phát, bùng phát bệnh vảy nến — kèm hướng dẫn thực hành giúp bệnh nhân kiểm soát bệnh tốt hơn.
Nhiều bệnh nhân vảy nến nhận thấy một điều đặc biệt: cứ sau một đợt viêm họng, đặc biệt là viêm họng do liên cầu khuẩn (Streptococcus), da lại xuất hiện thêm các tổn thương mới hoặc bệnh trở nên nặng hơn. Đây không phải là sự trùng hợp ngẫu nhiên. Trong hơn 100 năm qua, y văn thế giới đã ghi nhận và ngày càng làm rõ cơ chế khoa học đằng sau hiện tượng viêm họng kích hoạt bệnh vảy nến, đặc biệt là thể vảy nến giọt (guttate psoriasis). Bài viết này tổng hợp các bằng chứng dịch tễ học, cơ chế miễn dịch học và các khuyến cáo điều trị cập nhật nhất, được trình bày theo hướng dễ hiểu để bệnh nhân có thể áp dụng vào thực tế.
1. Mối liên quan giữa viêm họng và bệnh vảy nến: Bằng chứng khoa học
Mối liên hệ giữa nhiễm liên cầu khuẩn đường hô hấp trên và bệnh vảy nến đã được mô tả từ rất sớm trong y văn. Trong báo cáo tổng quan kinh điển cách đây khoảng 50 năm, hai phần ba số bệnh nhân vảy nến thể giọt được ghi nhận có triệu chứng đau họng cấp tính xảy ra 1–2 tuần trước khi tổn thương da khởi phát, kèm theo bằng chứng huyết thanh học của nhiễm liên cầu khuẩn trước đó [1]. Nhiều nghiên cứu sau đó tiếp tục củng cố quan sát này bằng cách phân lập trực tiếp vi khuẩn liên cầu từ amidan và đo kháng thể kháng liên cầu ở bệnh nhân vảy nến giọt [1].
Về mặt thời gian, tổn thương vảy nến thể giọt thường xuất hiện trong khoảng 1–3 tuần (phổ biến nhất là 2–3 tuần) sau một đợt viêm họng cấp do liên cầu khuẩn tan huyết beta nhóm A [2], [3]. Vảy nến thể giọt là dạng vảy nến đặc trưng nhất cho thấy mối liên hệ này, thường gặp ở trẻ em và người trẻ tuổi dưới 30, chiếm tới khoảng một phần tư tổng số ca vảy nến [4]. Đáng chú ý, có tới 25–39% bệnh nhân vảy nến thể giọt sau đó tiến triển thành vảy nến mảng mạn tính (chronic plaque psoriasis) nếu không được kiểm soát tốt [4].
Vảy nến hiện được ước tính ảnh hưởng khoảng 2–3% dân số thế giới, với tỷ lệ dao động tùy khu vực địa lý và chủng tộc [22], và trong số các yếu tố môi trường được xác định là có thể khởi phát hoặc làm nặng bệnh, nhiễm liên cầu khuẩn đường hô hấp trên (viêm họng, viêm amidan) được xem là một trong những yếu tố kích hoạt được nghiên cứu nhiều nhất và có bằng chứng khoa học vững chắc nhất.
Vai trò của yếu tố di truyền HLA-Cw6
Không phải ai bị viêm họng cũng phát triển vảy nến — yếu tố di truyền đóng vai trò quyết định tính nhạy cảm của từng cá nhân. Gen HLA-Cw6 (còn gọi là HLA-Cw*0602), nằm trong locus PSORS1 trên nhiễm sắc thể số 6, được xem là gen liên quan chặt chẽ nhất với vảy nến khởi phát sớm và vảy nến thể giọt [5]. Một nghiên cứu bệnh–chứng trên quần thể Thụy Điển (nhóm thuần tập Stockholm, hơn 580 bệnh nhân vảy nến và 454 người khỏe mạnh) ghi nhận rằng ở nhóm bệnh nhân vảy nến có HLA-Cw*0602 dương tính, tỷ lệ có kết quả phết họng dương tính với liên cầu khuẩn cao gấp khoảng hai lần so với nhóm âm tính [6]. Một tổng quan khác cũng ghi nhận tỷ lệ mang gen HLA-Cw6 tăng đáng kể ở nhóm bệnh nhân vảy nến có liên quan đến nhiễm liên cầu khuẩn so với người khỏe mạnh [7]. Điều này lý giải tại sao trong cùng một gia đình hoặc cùng tiếp xúc với vi khuẩn, có người bị bùng phát vảy nến nặng sau viêm họng, có người lại hoàn toàn không bị ảnh hưởng.
2. Cơ chế khoa học: Vì sao viêm họng có thể kích hoạt vảy nến?
Cho đến nay, cơ chế chính xác vẫn đang được tiếp tục nghiên cứu, nhưng ba giả thuyết miễn dịch học sau đây — trong đó có một phát hiện mới được công bố năm 2023 — được xem là bổ sung cho nhau và có nhiều bằng chứng thực nghiệm hỗ trợ nhất.
2.1. Cơ chế siêu kháng nguyên (Superantigen) của liên cầu khuẩn
Vi khuẩn liên cầu (Streptococcus pyogenes) tiết ra các độc tố đặc biệt gọi là siêu kháng nguyên (superantigen), trong đó nổi bật là độc tố sinh mủ liên cầu C (streptococcal pyrogenic exotoxin C). Khác với kháng nguyên thông thường phải trải qua quá trình xử lý bởi tế bào trình diện kháng nguyên, siêu kháng nguyên có khả năng gắn trực tiếp vào phức hợp thụ thể tế bào T, kích hoạt đồng loạt một lượng lớn tế bào lympho T mà không cần đặc hiệu kháng nguyên [8]. Nghiên cứu kinh điển công bố trên Journal of Clinical Investigation (1995) đã chứng minh rằng mô sinh thiết da tổn thương ở bệnh nhân vảy nến thể giọt cấp tính cho thấy sự tích tụ chọn lọc của một nhóm tế bào T mang thụ thể Vβ2 đặc trưng cho đáp ứng với siêu kháng nguyên, khác hẳn với mô da của người viêm da cơ địa hoặc tổn thương da do kích ứng hóa chất [8]. Sự hoạt hóa ồ ạt tế bào T này khởi động một chuỗi phản ứng viêm dẫn đến tăng sinh và biệt hóa bất thường của tế bào sừng (keratinocyte) tại da — nền tảng của tổn thương vảy nến.
Một nghiên cứu tiếp theo cũng cho thấy sự khác biệt quan trọng: cơ chế siêu kháng nguyên đóng vai trò rõ rệt trong khởi phát vảy nến thể giọt cấp tính, nhưng chưa tìm thấy bằng chứng tương tự trong việc duy trì vảy nến mảng mạn tính ổn định [9], gợi ý rằng viêm họng có vai trò đặc biệt quan trọng ở giai đoạn khởi phát hoặc bùng phát cấp hơn là giai đoạn bệnh đã mạn tính. Cũng cần lưu ý, một số tác giả chỉ ra rằng độ trễ 1–3 tuần giữa viêm họng và tổn thương da không hoàn toàn phù hợp với động học đáp ứng cấp tính của siêu kháng nguyên, cho thấy cơ chế này khó có thể giải thích trọn vẹn hiện tượng, và cần kết hợp với các giả thuyết dưới đây [10].

2.2. Hiện tượng bắt chước phân tử (Molecular mimicry) và Keratin 17
Giả thuyết thứ hai là hiện tượng bắt chước phân tử. Protein M (M protein) trên bề mặt vi khuẩn liên cầu có trình tự axit amin tương đồng đáng kể với keratin 17 (K17) — một loại protein cấu trúc của biểu bì da, vốn gần như không xuất hiện ở da lành nhưng lại tăng biểu hiện rõ rệt tại các tổn thương vảy nến [11], [12]. Do sự tương đồng này, các tế bào lympho T (đặc biệt là tế bào T CD8+ mang dấu ấn hướng da CLA+) vốn được huấn luyện để nhận diện protein M của vi khuẩn lại có thể nhầm lẫn và tấn công luôn keratin 17 của chính cơ thể, đặc biệt rõ ở nhóm bệnh nhân mang gen HLA-Cw*0602 [12], [13].
Hậu quả là các tế bào T tự phản ứng này di chuyển đến da (skin-homing), sản xuất ra hàng loạt cytokine gây viêm then chốt trong sinh bệnh học vảy nến gồm interferon-gamma (IFN-γ), interleukin-17A (IL-17A), interleukin-22 (IL-22) và yếu tố hoại tử u alpha (TNF-α) [11]. Các cytokine này tiếp tục kích thích tế bào sừng tăng biểu hiện keratin 17 nhiều hơn, tạo thành một vòng xoắn tự duy trì giữa keratin 17 — tế bào T — cytokine viêm, khiến tổn thương vảy nến khó tự thoái lui và có xu hướng tái phát mỗi khi có đợt viêm họng mới [11], [14]. Đây chính là nền tảng của trục viêm IL-23/Th17 — con đường bệnh sinh trung tâm mà hầu hết các thuốc sinh học điều trị vảy nến hiện nay đang nhắm tới.
2.3. Vai trò của amidan — “nhà máy” sản xuất tế bào T tự phản ứng
Amidan khẩu cái (palatine tonsils) là mô lympho tiếp xúc trực tiếp và thường xuyên với liên cầu khuẩn tại vùng hầu họng. Nhiều nghiên cứu mô bệnh học đã chứng minh amidan ở bệnh nhân vảy nến, đặc biệt người mang đồng hợp tử HLA-Cw6, chứa một quần thể tế bào T có khả năng nhận diện chéo giữa protein M liên cầu và keratin da [15], [13]. Nói cách khác, amidan hoạt động như một “nhà máy” liên tục huấn luyện và phóng thích các tế bào T tự phản ứng vào tuần hoàn, sau đó các tế bào này di chuyển đến da và gây viêm. Đây là cơ sở khoa học cho việc một số bệnh nhân được cải thiện đáng kể sau khi cắt amidan — nội dung sẽ được phân tích chi tiết ở phần điều trị.
2.4. Phát hiện mới: Tế bào T tự phản ứng qua con đường CD1a
Một hướng nghiên cứu mới, công bố năm 2023 trên tạp chí Science Immunology, đã bổ sung thêm một cơ chế khác biệt với hai giả thuyết kinh điển nêu trên. Nhóm nghiên cứu phát hiện rằng nhiễm liên cầu khuẩn nhóm A có thể kích hoạt các tế bào T nhận diện kháng nguyên lipid thông qua phân tử CD1a — vốn được biểu hiện rất mạnh trên tế bào Langerhans của da [16]. Đáng chú ý, một số dòng tế bào T được liên cầu khuẩn kích hoạt này cũng phản ứng chéo với một lipid nội sinh của cơ thể là lysophosphatidylcholine (LPC), chất tăng cao trong các mô đang viêm; tần suất các tế bào T phản ứng với liên cầu khuẩn này cũng cao hơn rõ rệt ở bệnh nhân vảy nến so với người khỏe mạnh [16]. Trên mô hình chuột biến đổi gen mang CD1a người, nhiễm liên cầu khuẩn nhóm A làm tình trạng viêm da kéo dài và nặng hơn, tạo ra kiểu hình giống vảy nến [16]. Phát hiện này cho thấy ngoài protein (siêu kháng nguyên, protein M), các phân tử lipid của cơ thể cũng có thể trở thành mục tiêu tấn công của hệ miễn dịch sau nhiễm liên cầu khuẩn — mở ra một hướng điều trị tiềm năng trong tương lai, dù vẫn cần thêm nghiên cứu lâm sàng để xác nhận vai trò thực tế.
Lưu ý quan trọng: Không phải mọi trường hợp vảy nến đều liên quan đến viêm họng. Mối liên hệ này rõ rệt nhất ở thể vảy nến giọt và ở nhóm bệnh nhân mang gen HLA-Cw6. Với vảy nến mảng mạn tính lâu năm, vai trò của viêm họng thường mờ nhạt hơn so với các yếu tố khác như stress, béo phì, hút thuốc hay một số thuốc (ví dụ thuốc chẹn beta, lithium).
3. Hướng dẫn giảm ảnh hưởng của viêm họng lên bệnh vảy nến
Dựa trên các bằng chứng cơ chế bệnh sinh nêu trên, việc kiểm soát tốt viêm họng và nhiễm liên cầu khuẩn là một chiến lược hợp lý giúp giảm tần suất và mức độ nặng của các đợt bùng phát vảy nến. Dưới đây là các phương pháp được khuyến cáo, sắp xếp theo mức độ bằng chứng khoa học.
3.1. Phòng ngừa viêm họng và nhiễm liên cầu khuẩn tái phát
- Giữ vệ sinh răng miệng — họng tốt: súc họng nước muối sinh lý, tránh dùng chung vật dụng cá nhân (cốc, khăn mặt, bàn chải đánh răng) với người đang bị viêm họng.
- Rửa tay thường xuyên, đặc biệt sau khi tiếp xúc với người có triệu chứng viêm họng, ho, sốt — đường lây truyền chính của liên cầu khuẩn là qua giọt bắn và tiếp xúc trực tiếp.
- Tránh dùng chung đồ ăn, thức uống; che miệng khi ho, hắt hơi để hạn chế lây lan trong gia đình, đặc biệt nếu có trẻ nhỏ đang đi học — môi trường có tỷ lệ lây nhiễm liên cầu khuẩn cao.
- Tăng cường sức đề kháng: ngủ đủ giấc, dinh dưỡng cân bằng, hạn chế stress kéo dài — vì stress cũng là một yếu tố độc lập làm nặng vảy nến, có thể cộng hưởng với tác động của nhiễm trùng.
- Với người có tiền sử vảy nến bùng phát rõ rệt sau mỗi đợt viêm họng, nên đi khám tai mũi họng sớm ngay khi có dấu hiệu đau họng, sốt, thay vì để bệnh tự khỏi.
3.2. Chẩn đoán và điều trị viêm họng liên cầu khuẩn kịp thời
Khi xuất hiện viêm họng, việc xác định có phải do liên cầu khuẩn tan huyết beta nhóm A gây ra hay không (thông qua test nhanh kháng nguyên liên cầu hoặc nuôi cấy dịch họng) giúp bác sĩ quyết định có cần dùng kháng sinh hay không. Điều trị đúng, đủ liều, đủ thời gian giúp loại bỏ vi khuẩn và giảm gánh nặng siêu kháng nguyên/kháng nguyên chéo lên hệ miễn dịch, từ đó có thể hạn chế nguy cơ bùng phát vảy nến.

3.3. Vai trò của kháng sinh: bằng chứng khoa học còn hạn chế
Đây là điểm mà bệnh nhân cần hiểu đúng để tránh kỳ vọng quá mức. Tổng quan hệ thống Cochrane cập nhật năm 2019 (bản cập nhật của tổng quan gốc năm 2000) đã phân tích 5 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (tổng cộng 162 người tham gia) đánh giá hiệu quả của kháng sinh toàn thân (penicillin, azithromycin) hoặc cắt amidan so với giả dược/không can thiệp trên bệnh nhân vảy nến giọt và vảy nến mảng mạn tính [17]. Kết luận của nhóm nghiên cứu cho thấy chất lượng bằng chứng hiện có ở mức rất thấp, không có nghiên cứu nào đánh giá được thời gian thoái lui tổn thương — kết cục quan trọng nhất, đồng thời kháng sinh phổ biến như amoxicillin cũng chưa từng được đánh giá trong các thử nghiệm này [17].
Một tổng quan hệ thống khác về quản lý vảy nến thể giọt công bố năm 2024, phân tích 75 nghiên cứu, cũng đi đến nhận định tương tự: bằng chứng cho thấy mối liên quan giữa việc điều trị dứt điểm nhiễm trùng và sự thoái lui của tổn thương da là khá hạn chế [4]. Điều này không có nghĩa là điều trị viêm họng là không cần thiết — ngược lại, điều trị viêm họng vẫn rất quan trọng để phòng ngừa biến chứng của chính bệnh viêm họng (như thấp tim, viêm cầu thận) — nhưng bệnh nhân không nên kỳ vọng rằng chỉ riêng kháng sinh có thể làm sạch tổn thương vảy nến đã hình thành. Kháng sinh, nếu được chỉ định, nên đóng vai trò hỗ trợ đi kèm với các điều trị đặc hiệu cho da theo phác đồ của bác sĩ da liễu [4].
3.4. Cắt amidan: khi nào nên cân nhắc?
Với nhóm bệnh nhân có bằng chứng rõ ràng về mối liên hệ giữa các đợt viêm amidan/viêm họng tái phát và bùng phát vảy nến (đặc biệt là người mang đồng hợp tử HLA-Cw6), cắt amidan là một lựa chọn điều trị có cơ sở khoa học đáng cân nhắc, dù chỉ nên thực hiện sau khi hội chẩn giữa bác sĩ da liễu và bác sĩ tai mũi họng.
Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng đầu tiên trên 29 bệnh nhân vảy nến mảng cho thấy: sau cắt amidan, 13/15 bệnh nhân (86%) có cải thiện điểm PASI (chỉ số đánh giá độ nặng vảy nến) ở một mức độ nào đó, với mức giảm dao động 30–90%, hiệu quả này được duy trì ổn định trong suốt 24 tháng theo dõi [18]. Cùng nhóm nghiên cứu này ghi nhận thêm rằng chất lượng cuộc sống liên quan sức khỏe (HRQoL) cải thiện trung bình 50% và mức độ stress do vảy nến gây ra giảm 59% sau cắt amidan [18].
Tuy nhiên, cần lưu ý một điểm quan trọng khi diễn giải: nếu áp dụng tiêu chí chặt hơn — đạt PASI 75 (giảm ít nhất 75% mức độ nặng) — thì trong chính thử nghiệm này chỉ có 3/15 bệnh nhân nhóm cắt amidan đạt được so với 0/14 ở nhóm chứng, tương ứng nguy cơ tương đối (RR) là 6,56, nhưng khoảng tin cậy 95% rất rộng (0,37–116,7) — nghĩa là kết quả này chưa đạt ý nghĩa thống kê do cỡ mẫu quá nhỏ [17]. Nói cách khác, con số “86% cải thiện” phản ánh mức cải thiện nói chung (kể cả cải thiện một phần), còn khi xét đến tiêu chí sạch tổn thương gần như hoàn toàn (PASI 75), bằng chứng lại yếu hơn nhiều — đây chính là lý do tổng quan Cochrane xếp chất lượng bằng chứng chung ở mức rất thấp, dù kết quả ban đầu có vẻ ấn tượng.
Cũng cần cân nhắc chiều ngược lại: một nghiên cứu thuần tập quốc gia tại Hàn Quốc trên dân số chung (không giới hạn ở người đã mắc vảy nến) ghi nhận cắt amidan có liên quan đến việc gia tăng nguy cơ khởi phát vảy nến mới về sau ở một số nhóm tuổi nhất định, cho thấy mối quan hệ giữa amidan và vảy nến có thể phức tạp hơn một chiều “cắt amidan luôn có lợi” [19]. Do đó, quyết định cắt amidan cần dựa trên đánh giá cá thể hóa, không áp dụng đại trà.
Nhìn chung, đây vẫn là bằng chứng từ số lượng nghiên cứu hạn chế, phần lớn là báo cáo ca bệnh và loạt ca, chất lượng bằng chứng chung được xếp ở mức thấp đến trung bình [17], [20]. Do đó, cắt amidan không phải là chỉ định thường quy cho mọi bệnh nhân vảy nến, mà chỉ nên cân nhắc ở nhóm có: (1) tiền sử viêm amidan tái phát nhiều lần, (2) mối liên hệ thời gian rõ ràng giữa viêm họng và bùng phát da, và (3) đã được tư vấn kỹ về lợi ích — nguy cơ của phẫu thuật.
3.5. Phác đồ điều trị đặc hiệu cho vảy nến thể giọt do viêm họng khởi phát
Song song với việc xử trí viêm họng, tổn thương da cần được điều trị theo phác đồ chuẩn. Tổng quan hệ thống toàn diện năm 2024 (phân tích 75 nghiên cứu) đã đề xuất phác đồ điều trị theo bậc thang như sau [4]:
- Điều trị bước 1: Corticosteroid tại chỗ phối hợp với kem/mỡ calcipotriol (dẫn xuất vitamin D), kết hợp quang trị liệu (phototherapy) — trong đó tia UVB dải hẹp (narrowband UVB) có bằng chứng hiệu quả mạnh mẽ nhất trong các phương pháp quang trị liệu.
- Điều trị hỗ trợ: Kháng sinh khi có bằng chứng nhiễm liên cầu khuẩn đang hoạt động, với vai trò kiểm soát nhiễm trùng hơn là điều trị đặc hiệu tổn thương da.
- Trường hợp nặng, lan rộng hoặc tái phát nhiều lần: Có thể cân nhắc thuốc ức chế miễn dịch toàn thân truyền thống (methotrexate, cyclosporine, acitretin) hoặc thuốc sinh học thế hệ mới nhắm trục IL-23/IL-17.
Đáng chú ý, một báo cáo loạt ca gần đây trên 4 bệnh nhân cho thấy tiềm năng của thuốc sinh học nhắm đích IL-23 (risankizumab) trong điều trị sớm vảy nến thể giọt nặng: các trường hợp có cải thiện rõ rệt sau 4 tuần và đạt sạch tổn thương hoàn toàn (PASI 100) sau 8 tuần điều trị, không ghi nhận tái phát sau 24 tháng theo dõi [21]. Tuy nhiên, đây mới là bằng chứng sơ bộ từ loạt ca rất nhỏ, cần thêm nghiên cứu quy mô lớn hơn để đưa vào khuyến cáo chính thức, và quyết định sử dụng cần được cá thể hóa bởi bác sĩ da liễu dựa trên mức độ nặng, tuổi và bệnh đồng mắc của từng bệnh nhân.
3.6. Các biện pháp hỗ trợ tại nhà
- Dưỡng ẩm da đều đặn hằng ngày để hỗ trợ hàng rào bảo vệ da, giảm ngứa và bong vảy.
- Tránh gãi, chà xát mạnh lên vùng da tổn thương vì có thể gây hiện tượng Koebner (tổn thương mới xuất hiện tại vị trí da bị chấn thương).
- Hạn chế rượu bia, thuốc lá — đây là các yếu tố được chứng minh làm nặng thêm bệnh vảy nến nói chung.
- Theo dõi và ghi chú lại mối liên hệ thời gian giữa các đợt viêm họng và bùng phát da để cung cấp thông tin hữu ích cho bác sĩ điều trị.
4. Khi nào cần đi khám bác sĩ da liễu?
Bệnh nhân nên chủ động đi khám bác sĩ da liễu khi:
- Xuất hiện các nốt sẩn đỏ hình giọt nước, có vảy mỏng, lan nhanh trên thân mình và tay chân sau một đợt sốt, đau họng.
- Đã được chẩn đoán vảy nến từ trước và nhận thấy bệnh nặng lên rõ rệt mỗi khi bị viêm họng.
- Viêm họng tái phát nhiều lần trong năm kèm theo các đợt bùng phát da lặp lại — cần đánh giá phối hợp giữa da liễu và tai mũi họng.
- Tổn thương da không cải thiện sau 2–3 tháng dù đã điều trị viêm họng và dùng thuốc bôi tại chỗ theo hướng dẫn.
5. Kết luận
Mối liên quan giữa viêm họng và bệnh vảy nến, đặc biệt là viêm họng kích hoạt bệnh vảy nến thể giọt, có nền tảng khoa học vững chắc, được chứng minh qua cả nghiên cứu dịch tễ học, miễn dịch học và các thử nghiệm lâm sàng trong hơn 100 năm qua. Cơ chế chủ đạo bao gồm tác động của siêu kháng nguyên liên cầu khuẩn, hiện tượng bắt chước phân tử giữa protein M của vi khuẩn với keratin 17 của da, và gần đây nhất là con đường trình diện kháng nguyên lipid qua CD1a — cùng hội tụ dẫn đến hoạt hóa trục viêm IL-23/Th17, nền tảng bệnh sinh trung tâm của vảy nến.
Về mặt thực hành, bệnh nhân nên chú trọng phòng ngừa viêm họng, điều trị nhiễm liên cầu khuẩn kịp thời khi được chẩn đoán xác định, đồng thời tuân thủ phác đồ điều trị da liễu chuyên biệt. Việc cắt amidan có thể mang lại lợi ích ở một nhóm bệnh nhân được lựa chọn kỹ, nhưng bằng chứng hiện có vẫn còn hạn chế và cần được cân nhắc thận trọng dựa trên tư vấn chuyên khoa, không nên xem là giải pháp chắc chắn hiệu quả cho mọi trường hợp. Quan trọng nhất, mỗi bệnh nhân có đặc điểm di truyền và biểu hiện lâm sàng khác nhau, vì vậy việc thăm khám trực tiếp với bác sĩ da liễu để xây dựng phác đồ cá thể hóa vẫn là yếu tố quyết định hiệu quả điều trị lâu dài.
Nếu bạn đang gặp tình trạng bệnh vảy nến và muốn được tư vấn về giải pháp Dr Michaels, hãy liên hệ với Dr Michaels Skin Clinic để được các chuyên gia tư vấn phác đồ phù hợp với tình trạng cụ thể của bạn.
📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn
Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:
| Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội
🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00 ☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286 🌐 drmichaels.com.vn |
Tài liệu tham khảo
- Fry L, Baker BS. Triggering psoriasis: the role of infections and medications. Clin Dermatol. 2007;25(6):606-615.
- ScienceDirect Topics — Guttate Psoriasis: Clinical features and association with group A β-hemolytic streptococcal upper respiratory infection preceding eruption by 2–3 weeks.
- StatPearls (archived). Guttate Psoriasis. NCBI Bookshelf, NBK482498.
- Zhou T, Koussiouris J, Kim L, Vender R. Management of Guttate Psoriasis: A Systematic Review. J Cutan Med Surg. 2024. DOI:10.1177/12034754241266187.
- Guttate Psoriasis — mục PSORS1/HLA-Cw6 locus association. NCBI Bookshelf, NBK482498. (cùng nguồn tài liệu số 3, trích phần khác)
- Mallbris L, Wolk K, Sánchez F, Ståhle M. HLA-Cw*0602 associates with a twofold higher prevalence of positive streptococcal throat swab at the onset of psoriasis: a case control study. BMC Dermatol. 2009;9:5.
- Role of HLA-Cw6 in psoriasis and psoriatic arthritis (Review). PMC9661405.
- Leung DYM, Travers JB, Giorno R, et al. Evidence for a streptococcal superantigen-driven process in acute guttate psoriasis. J Clin Invest. 1995;96(5):2106-2112.
- Davison S, Allen M, Vaughan R, Barker J. Contrasting patterns of streptococcal superantigen-induced T-cell proliferation in guttate vs. chronic plaque psoriasis. Clin Exp Immunol. 2001.
- Chen YL, Ng JSW, Ottakandathil Babu R, et al. Group A Streptococcus induces CD1a-autoreactive T cells and promotes psoriatic inflammation. Sci Immunol. 2023;8(84):eadd9232. (thảo luận về hạn chế thời gian của giả thuyết siêu kháng nguyên)
- Keratin 17 in psoriasis: Current understanding and future perspectives. Front Med (Frontiers). 2024;PMC11007107.
- Peripheral blood T cell responses to keratin peptides that share sequences with streptococcal M proteins are largely restricted to skin-homing CD8+ T cells. (ResearchGate).
- Triggers for the onset and recurrence of psoriasis: a review and update. PMC10860266.
- Keratin 17: A Critical Player in the Pathogenesis of Psoriasis. ResearchGate/PubMed.
- Thorleifsdottir RH, Sigurdardottir SL, Sigurgeirsson B, et al. HLA-Cw6 homozygosity in plaque psoriasis is associated with streptococcal throat infections and pronounced improvement after tonsillectomy. J Am Acad Dermatol. 2016;75(5):889-896.
- Chen YL, Ng JSW, Ottakandathil Babu R, et al. Group A Streptococcus induces CD1a-autoreactive T cells and promotes psoriatic inflammation. Sci Immunol. 2023;8(84):eadd9232.
- Dupire G, Droitcourt C, Ferneiny M, Hughes C, Katsahian S, Le Cleach L. Antistreptococcal interventions for guttate and chronic plaque psoriasis. Cochrane Database Syst Rev. 2019;3:CD011571.
- Sigurdardottir SL, Thorleifsdottir RH, Sigurgeirsson B, et al. Patient-reported Outcomes and Clinical Response in Patients with Moderate-to-severe Plaque Psoriasis Treated with Tonsillectomy: A Randomized Controlled Trial. Acta Derm Venereol. 2017;97:340-345.
- Incidence of Late-Onset Psoriasis Following Tonsillectomy: A Longitudinal Follow-Up Study Using a National Health Screening Cohort. Diagnostics (MDPI). 2024;14(6):605.
- Tonsillectomy and the subsequent risk of psoriasis: A nationwide population-based cohort study. J Am Acad Dermatol. 2021.
- Flora A, Frew JW. A case series of early biologic therapy in guttate psoriasis: Targeting resident memory T cell activity as a potential novel therapeutic modality. JAAD Case Rep. 2022;24:82-87.
- Damiani G, Bragazzi NL, Karimkhani Aksut C, et al. The Global, Regional, and National Burden of Psoriasis: Results and Insights From the Global Burden of Disease 2019 Study. Front Med (Lausanne). 2021;8:743180.
Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.
© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn | drmichaels.vn
