Blogs

Vì Sao Bệnh Vảy Nến Của Bạn Thay Đổi Khi Mang Thai Và Sau Khi Sinh Con?

Bài viết được biên soạn bởi chuyên gia da liễu dựa trên các hướng dẫn điều trị và nghiên cứu y khoa được bình duyệt, đối chiếu với y văn cập nhật (AAD, EADV, National Psoriasis Foundation, Cochrane, PubMed/MEDLINE). Bài viết mang tính chất tham khảo y khoa, không thay thế cho tư vấn trực tiếp của bác sĩ chuyên khoa Da liễu và Sản khoa.

Tóm tắt nhanh

  • Khoảng một nửa phụ nữ mang thai bị vảy nến sẽ thấy bệnh cải thiện (33–60%), một số ít nặng lên (khoảng 10–25%), phần còn lại không thay đổi rõ rệt.
  • Sau sinh, tình trạng bùng phát trở lại xảy ra ở phần lớn bệnh nhân (khoảng 65%), thường trong vòng 4 tháng đầu sau sinh.
  • Nguyên nhân cốt lõi là sự thay đổi nội tiết (estrogen, progesterone, cortisol) và sự chuyển dịch cân bằng miễn dịch Th1/Th17 sang Th2/Treg trong thai kỳ, và quá trình đảo ngược nhanh chóng của quá trình này sau sinh.
  • Mức độ bệnh càng nặng trước khi mang thai thì nguy cơ bùng phát sau sinh càng cao.
  • Nhiều thuốc điều trị vảy nến — bao gồm một số thuốc sinh học nhóm ức chế TNF-α — có thể được cân nhắc sử dụng trong thai kỳ và cho con bú dưới sự theo dõi của bác sĩ; trong khi methotrexate, acitretin và các thuốc ức chế JAK phải tuyệt đối tránh.
  • Việc tự ý ngừng thuốc khi biết tin mang thai là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến bệnh bùng phát nặng — luôn trao đổi với bác sĩ da liễu trước khi thay đổi phác đồ.

1. Mở đầu

Vảy nến là bệnh da viêm mạn tính, ảnh hưởng đến khoảng 2–3% dân số toàn cầu, và có đến ba phần tư số bệnh nhân khởi phát bệnh trước 40 tuổi — nghĩa là bệnh thường đồng hành với phụ nữ trong suốt giai đoạn sinh sản và làm mẹ [1]. Không ít bệnh nhân trong phòng khám của chúng tôi chia sẻ một trải nghiệm giống nhau đến ngạc nhiên: da gần như sạch tổn thương trong thai kỳ, rồi bùng phát dữ dội chỉ vài tuần sau khi sinh. Đây không phải là cảm nhận chủ quan hay ngẫu nhiên — đó là một hiện tượng có cơ sở sinh học rõ ràng, được ghi nhận nhất quán trong y văn.

Trong thai kỳ, cơ thể người mẹ phải thực hiện một “nhiệm vụ miễn dịch” đặc biệt: vừa bảo vệ mẹ khỏi nhiễm trùng, vừa phải “dung nạp” thai nhi — về bản chất miễn dịch học, thai nhi mang một nửa vật chất di truyền từ người cha nên được xem như một “mảnh ghép bán dị gen” (semi-allogeneic) đối với hệ miễn dịch mẹ [2]. Để làm được điều này, hệ miễn dịch của mẹ tạm thời tái cấu trúc lại theo hướng giảm viêm, và chính sự tái cấu trúc đó lại vô tình “hạ nhiệt” cho một bệnh viêm da qua trung gian miễn dịch như vảy nến. Sau khi sinh, khi thai nhi và bánh nhau không còn, cơ chế bảo vệ đặc biệt này không còn cần thiết và hệ miễn dịch quay trở lại trạng thái ban đầu — thường là nhanh và đột ngột — kéo theo nguy cơ bùng phát bệnh.

Bài viết này trình bày chi tiết dựa trên bằng chứng khoa học: điều gì thực sự xảy ra với bệnh vảy nến qua ba giai đoạn trước – trong – sau thai kỳ, cơ chế miễn dịch và nội tiết đứng sau, các yếu tố giúp dự đoán diễn tiến bệnh, và quan trọng nhất — người bệnh cần làm gì để chuẩn bị và kiểm soát bệnh an toàn cho cả mẹ và bé.

2. Điều gì xảy ra với bệnh vảy nến khi mang thai?

Các nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu và hồi cứu trên bệnh nhân vảy nến khi mang thai cho kết quả khá thống nhất về xu hướng chung, dù có một số khác biệt về tỷ lệ phần trăm cụ thể giữa các nghiên cứu (do khác nhau về cỡ mẫu, tiêu chí đánh giá mức độ bệnh, và thời điểm theo dõi):

  • Cải thiện: 33–60% phụ nữ mang thai nhận thấy vảy nến cải thiện rõ rệt, một số trường hợp gần như sạch tổn thương [3][4].
  • Không thay đổi: một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân không ghi nhận thay đổi rõ rệt về mức độ bệnh trong thai kỳ.
  • Nặng lên: khoảng 10–25% bệnh nhân có tình trạng bệnh xấu đi trong thai kỳ [3][4].

Nói cách khác, tổng hợp dữ liệu cho thấy mức độ hoạt động của bệnh trong thai kỳ có thể cải thiện ở 40–60% bệnh nhân, xấu đi ở 10–20%, và ổn định ở số còn lại [3]. Đây là xu hướng chung mang tính thống kê — không phải quy luật áp dụng cho mọi bệnh nhân, nên không thể dự đoán chắc chắn diễn tiến của một cá nhân cụ thể chỉ dựa vào con số trung bình.

Vì sao có sự khác biệt giữa các nghiên cứu? Một phần do khác nhau về công cụ đánh giá (PASI, BSA, hay đánh giá chủ quan của bệnh nhân), một phần do sự khác biệt về kiểu hình vảy nến được đưa vào nghiên cứu (vảy nến mảng thông thường có xu hướng cải thiện nhiều hơn vảy nến khớp hoặc vảy nến mủ), và một phần do cỡ mẫu còn hạn chế ở nhiều nghiên cứu.

Ngược lại, đối với vảy nến khớp (viêm khớp vảy nến – PsA), các tổng quan hệ thống cho thấy bức tranh kém khả quan hơn: có tới 33–50% bệnh nhân bị nặng hơn về biểu hiện da và 27–34% nặng hơn về triệu chứng khớp trong thai kỳ, khác với xu hướng cải thiện thường thấy ở vảy nến da đơn thuần [5].

3. Vì sao bệnh vảy nến có thể cải thiện trong thai kỳ?

3.1. Sự chuyển dịch đáp ứng miễn dịch Th1/Th17 → Th2/Treg

Vảy nến về bản chất là bệnh do trục viêm IL-23/Th17/IL-17 điều khiển: tế bào Th17 tiết ra IL-17A và các cytokine liên quan kích hoạt tế bào sừng (keratinocyte) tăng sinh bất thường, rối loạn biệt hóa và tạo ra vòng xoáy viêm tự duy trì cùng với IL-36, TNF-α và IFN-γ [6][7]. Đây chính là mục tiêu của hầu hết các thuốc sinh học hiện nay.

Trong thai kỳ bình thường, để dung nạp thai nhi bán dị gen, hệ miễn dịch mẹ trải qua một sự tái lập trình theo từng giai đoạn:

  • Giai đoạn làm tổ (tam cá nguyệt đầu): cần một đáp ứng viêm Th1 “được kiểm soát” hỗ trợ quá trình xâm nhập của nguyên bào nuôi vào niêm mạc tử cung [8].
  • Giai đoạn giữa thai kỳ: đáp ứng miễn dịch chuyển mạnh sang thiên hướng Th2 (kháng viêm) đi kèm gia tăng tế bào T điều hòa (Treg), đồng thời giảm tương đối hoạt động Th1 và Th17 toàn thân [8][9]. Đây là hiện tượng “Th2-dominance” trong thai kỳ, được mô tả và xác nhận qua nhiều nghiên cứu đo cytokine ở phụ nữ mang thai khỏe mạnh [8][9].
  • Tế bào Treg gia tăng có vai trò trung tâm giúp làm tổ thành công và ức chế các đáp ứng viêm gây hại cho thai [10].

Vì vảy nến bị chi phối chủ yếu bởi trục Th17/IL-17/IL-23, khi toàn thân chuyển hướng sang thiên hướng Th2/Treg và tương đối “hãm” bớt Th17, hoạt động viêm tại da của nhiều bệnh nhân cũng giảm theo — đây được xem là cơ chế miễn dịch cốt lõi giải thích vì sao vảy nến (và một số bệnh tự miễn khác do Th1/Th17 chi phối như viêm khớp dạng thấp) có xu hướng cải thiện trong thai kỳ, trong khi các bệnh do Th2 chi phối (như một số dạng hen suyễn dị ứng, lupus ban đỏ hệ thống) lại có xu hướng nặng lên hoặc không thay đổi [8].

3.2. Vai trò của nội tiết tố

Song song với thay đổi miễn dịch học, các hormone thai kỳ tác động trực tiếp lên cả hệ miễn dịch lẫn tế bào da:

Hormone Xu hướng thay đổi khi mang thai Vai trò liên quan đến vảy nến
Estrogen (estradiol) Tăng dần, đạt đỉnh ở tam cá nguyệt 3 Tác động hai chiều tùy mô đích; thúc đẩy biểu hiện FoxP3 trên tế bào Treg, hỗ trợ dung nạp miễn dịch [10]. Một số mô hình động vật cho thấy estrogen cũng có thể kích thích cytokine họ IL-17 tại da qua thụ thể ERβ [11][12] — phản ánh vai trò phức tạp, chưa hoàn toàn nhất quán của estrogen trên bệnh da viêm.
Progesterone Tăng liên tục trong suốt thai kỳ Có đặc tính ức chế miễn dịch, hỗ trợ chuyển dịch sang đáp ứng Th2, góp phần duy trì thai kỳ [8].
hCG (human chorionic gonadotropin) Tăng vọt sớm trong tam cá nguyệt 1 Tham gia điều hòa dung nạp miễn dịch tại vị trí làm tổ, phối hợp với estrogen/progesterone điều hòa tế bào Treg [13].
Cortisol tự do Tổng và tự do đều tăng dần, đạt đỉnh tam cá nguyệt 2–3, giảm nhanh về mức nền sau sinh Là hormone kháng viêm nội sinh mạnh nhất; sự gia tăng cortisol trong thai kỳ được ghi nhận song hành với cải thiện hoạt động của nhiều bệnh tự miễn qua trung gian tế bào (như viêm khớp dạng thấp), và được xem là một cơ chế góp phần [14].

Lưu ý quan trọng về mức độ bằng chứng: Cơ chế Th1/Th17 → Th2/Treg và vai trò của progesterone, cortisol trong việc tạo dung nạp miễn dịch thai kỳ đã được chứng minh khá vững chắc qua nhiều nghiên cứu độc lập [8][9][10][14]. Ngược lại, vai trò cụ thể của estrogen đối với hoạt động của vảy nến vẫn còn là bằng chứng mức trung bình, vì các dữ liệu thực nghiệm trên mô hình động vật cho thấy estrogen có thể vừa thúc đẩy vừa ức chế viêm da tùy loại thụ thể và bối cảnh mô, chưa được khẳng định hoàn toàn nhất quán trên người [11][12].

4. Vì sao một số phụ nữ lại bị nặng hơn khi mang thai?

Không phải ai cũng “được hưởng lợi” từ những thay đổi miễn dịch – nội tiết nói trên. Các yếu tố sau có thể khiến bệnh nặng lên dù đang mang thai:

  • Khác biệt kiểu hình miễn dịch cá nhân: mức độ và tốc độ chuyển dịch Th1/Th17 sang Th2/Treg không đồng nhất giữa các phụ nữ; ở một số người, thành phần viêm Th17 tại da vẫn chiếm ưu thế bất chấp thay đổi toàn thân.
  • Yếu tố di truyền: bệnh nhân có kiểu gen liên quan HLA-Cw6 hoặc tiền sử gia đình vảy nến nặng có xu hướng đáp ứng viêm mạnh hơn, kém “nhạy” với hiệu ứng ức chế miễn dịch của thai kỳ.
  • Béo phì / thừa cân: mô mỡ là cơ quan nội tiết tiết ra các cytokine tiền viêm (TNF-α, IL-6, leptin); béo phì làm giảm hiệu quả của một số thuốc sinh học và có liên quan đến mức độ vảy nến nặng hơn nói chung [15].
  • Căng thẳng tâm lý (stress): là yếu tố khởi phát/làm nặng vảy nến đã được ghi nhận rộng rãi trong y văn; lo âu về thai kỳ, thay đổi vai trò xã hội có thể là yếu tố thúc đẩy.
  • Nhiễm trùng: đặc biệt nhiễm liên cầu khuẩn hầu họng có thể khởi phát/làm nặng vảy nến thể giọt, không phụ thuộc vào việc đang mang thai hay không.
  • Ngừng thuốc đột ngột khi phát hiện có thai: đây là nguyên nhân thường gặp và có thể phòng tránh được — nhiều bệnh nhân hoặc thậm chí nhân viên y tế lo ngại về an toàn thuốc nên ngừng điều trị đột ngột (đặc biệt thuốc sinh học) mà không có kế hoạch thay thế, dẫn đến bùng phát (“rebound”) do mất kiểm soát viêm nền, chứ không phải do bản thân thai kỳ.
  • Không kiểm soát được các yếu tố nguy cơ khác: hút thuốc lá, uống rượu bia, thiếu ngủ, chế độ ăn thiếu cân bằng đều là các yếu tố làm nặng vảy nến độc lập với thai kỳ.

5. Vì sao bệnh thường bùng phát sau sinh?

Đây là giai đoạn mà phần lớn bệnh nhân lo lắng nhất, và cũng là giai đoạn có bằng chứng khá nhất quán: khoảng 65% phụ nữ có vảy nến ghi nhận bệnh bùng phát trở lại sau sinh [3][4], thường trong vòng vài tuần đến 4 tháng đầu hậu sản.

Diễn tiến miễn dịch – nội tiết ba giai đoạn

Trước mang thai → Trong thai kỳ: hệ miễn dịch chuyển dần từ trạng thái nền (có thể đang viêm hoạt động) sang thiên hướng Th2/Treg, nồng độ estrogen – progesterone – cortisol tăng dần và đạt đỉnh vào cuối thai kỳ.

Trong thai kỳ → Sau sinh: ngay sau khi nhau thai được sổ ra, nồng độ estrogen và progesterone sụt giảm đột ngột — được xem là một trong những thay đổi nội tiết nhanh nhất mà cơ thể con người trải qua, giảm xuống gần mức trước khi mang thai chỉ trong vòng vài ngày. Cortisol cũng giảm nhanh theo. Sự sụt giảm này kéo theo:

  • Phục hồi (rebound) đáp ứng Th1/Th17: mất đi “phanh hãm” nội tiết, các cytokine tiền viêm như IL-17, IL-23, TNF-α tăng trở lại, thậm chí có thể vượt mức nền trước khi mang thai ở một số bệnh nhân [9][16].
  • Tỷ lệ Th17/Treg tăng cao trở lại trong giai đoạn hậu sản — đây được xem là một cơ chế then chốt lý giải vì sao nhiều bệnh tự miễn (không riêng vảy nến) đều có xu hướng bùng phát mạnh trong vài tuần đầu sau sinh [16].

Các yếu tố thúc đẩy khác cộng hưởng cùng lúc

Sự đảo ngược miễn dịch – nội tiết nói trên hiếm khi diễn ra đơn độc; nó thường trùng với hàng loạt yếu tố khởi phát vảy nến kinh điển xảy ra đồng thời trong giai đoạn hậu sản:

  • Thiếu ngủ kéo dài do chăm sóc trẻ sơ sinh — gây rối loạn nhịp sinh học và tăng phản ứng viêm toàn thân.
  • Căng thẳng tâm lý trong việc thích nghi vai trò làm mẹ.
  • Trầm cảm sau sinh: mối liên hệ hai chiều giữa rối loạn tâm trạng hậu sản và hoạt động viêm da đã được ghi nhận, dù cơ chế nhân quả trực tiếp vẫn cần thêm nghiên cứu.
  • Ngừng thuốc trong thai kỳ: nhiều bệnh nhân đã tạm ngừng thuốc toàn thân/sinh học trong thai kỳ vì lý do an toàn; khi ngừng thuốc kéo dài mà không nối lại kịp thời sau sinh, bệnh nền dễ tái phát nặng.
  • Nhiễm trùng hậu sản (viêm nội mạc tử cung, nhiễm trùng vết mổ…) có thể là yếu tố khởi phát viêm toàn thân.
  • Prolactin tăng cao khi cho con bú: prolactin có đặc tính kích thích miễn dịch (ức chế chọn lọc âm tính đối với tế bào lympho B tự phản ứng) và được ghi nhận có liên quan đến hoạt động bệnh ở một số bệnh tự miễn khác như lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp [17][18] — cơ chế này được xem là hợp lý về mặt sinh học đối với vảy nến, nhưng bằng chứng trực tiếp trên bệnh nhân vảy nến vẫn còn hạn chế (xem thêm Mục 7).

Thông điệp quan trọng: Bùng phát sau sinh không phải là “lỗi” của người bệnh hay dấu hiệu điều trị thất bại — đó là hệ quả sinh học có thể dự đoán được của quá trình đảo ngược nội tiết – miễn dịch tự nhiên sau sinh, cộng hưởng với các yếu tố đời sống đặc thù của giai đoạn hậu sản. Điều này hoàn toàn có thể được chuẩn bị và kiểm soát trước.

6. Những yếu tố nào dự báo bệnh sẽ cải thiện hay nặng lên?

Yếu tố Xu hướng ảnh hưởng Ghi chú
Mức độ bệnh trước khi mang thai (PASI/BSA cao) Bệnh nặng trước mang thai → nguy cơ bùng phát sau sinh cao hơn Yếu tố dự báo mạnh và nhất quán nhất
Kiểu vảy nến Vảy nến mảng có xu hướng cải thiện nhiều hơn; vảy nến mủ, vảy nến đỏ da toàn thân ít cải thiện hơn, cần theo dõi sát Vảy nến mủ thể mang thai (impetigo herpetiformis) là biến thể riêng cần xử trí cấp cứu
Có viêm khớp vảy nến (PsA) đi kèm Xu hướng nặng lên trong thai kỳ và sau sinh nhiều hơn vảy nến da đơn thuần 33–50% nặng hơn về da, 27–34% nặng hơn về khớp trong thai kỳ [5]
BMI / béo phì BMI cao liên quan đến bệnh nặng hơn nói chung và giảm đáp ứng với thuốc sinh học Kiểm soát cân nặng trước khi mang thai được khuyến khích
Hút thuốc lá Yếu tố nguy cơ độc lập làm nặng vảy nến Nên ngừng hút thuốc, đặc biệt quan trọng cho sức khỏe thai kỳ nói chung
Tiền sử bùng phát sau sinh ở lần mang thai trước Có xu hướng lặp lại ở các lần mang thai sau Thông tin quan trọng cần khai báo với bác sĩ khi lập kế hoạch mang thai lần tiếp theo
Loại thuốc đang dùng / có bị ngừng đột ngột hay không Ngừng thuốc không có kế hoạch làm tăng nguy cơ bùng phát (“rebound”) Cần có kế hoạch chuyển đổi thuốc an toàn trước khi mang thai
Bệnh đồng mắc (hội chứng chuyển hóa, trầm cảm, tiểu đường thai kỳ) Có thể làm nặng thêm gánh nặng viêm toàn thân Cần quản lý đa chuyên khoa

Mức độ bằng chứng: Mối liên hệ giữa mức độ bệnh nền trước mang thai và nguy cơ bùng phát sau sinh, cũng như xu hướng nặng hơn ở vảy nến khớp so với vảy nến da đơn thuần, được xem là bằng chứng mức trung bình đến khá vững (nhiều nghiên cứu đoàn hệ đồng thuận). Vai trò của một số yếu tố như BMI và hút thuốc được suy ra từ dữ liệu về vảy nến nói chung (ngoài bối cảnh thai kỳ), nên mức độ bằng chứng đặc hiệu cho giai đoạn thai kỳ/hậu sản còn hạn chế hơn.

7. Ảnh hưởng của việc cho con bú

Đây là một trong những vùng bằng chứng còn nhiều khoảng trống nhất trong y văn hiện nay, vì vậy cần phân biệt rõ giữa những gì đã được chứng minh và những gì còn là suy luận hợp lý.

Đã có bằng chứng tương đối rõ:

  • Prolactin — hormone chủ đạo duy trì việc tiết sữa — có đặc tính kích thích miễn dịch nói chung, đã được xác nhận có vai trò trong một số bệnh tự miễn như lupus ban đỏ hệ thống và viêm khớp dạng thấp [17][18].
  • Về phía trẻ sơ sinh (không phải người mẹ), một nghiên cứu đoàn hệ lớn (ABIS, Thụy Điển, hơn 16.000 trẻ) cho thấy trẻ được bú mẹ có nguy cơ phát triển vảy nến thấp hơn khi trưởng thành — đây là bằng chứng về lợi ích lâu dài của bú mẹ đối với nguy cơ mắc bệnh của trẻ, không phải bằng chứng về ảnh hưởng của việc cho con bú lên hoạt động bệnh của người mẹ [19].

Chưa có bằng chứng đầy đủ / còn tranh cãi:

  • Chưa có nghiên cứu đối chứng quy mô lớn nào chứng minh trực tiếp rằng việc cho con bú làm nặng thêm (hay cải thiện) vảy nến ở người mẹ một cách độc lập với các yếu tố gây nhiễu khác (thiếu ngủ, stress, ngừng thuốc).
  • Vai trò của oxytocin (hormone được giải phóng khi cho con bú, có đặc tính chống viêm và giảm stress trong một số mô hình nghiên cứu) đối với vảy nến ở người chưa được nghiên cứu trực tiếp.
  • Vì vậy, hiện tại không có khuyến cáo nào yêu cầu ngừng cho con bú vì lý do vảy nến. Ngược lại, vấn đề cần cân nhắc kỹ hơn là loại thuốc điều trị vảy nến nào tương thích với việc cho con bú (xem Mục 8), chứ bản thân hành vi cho con bú không phải là yếu tố nguy cơ đã được chứng minh.

8. Điều trị bệnh vảy nến trong thai kỳ và sau sinh

Nguyên tắc chung: luôn cân bằng giữa nguy cơ của thuốc và nguy cơ của việc để bệnh vảy nến hoạt động mạnh không kiểm soát — vì bản thân tình trạng viêm toàn thân mất kiểm soát cũng có liên quan đến các kết cục thai kỳ bất lợi như sinh non và trẻ nhẹ cân trong một số nghiên cứu, đặc biệt ở nhóm vảy nến mức độ trung bình – nặng [20][21][22]. Quyết định điều trị luôn cần được cá thể hóa cùng bác sĩ da liễu và bác sĩ sản khoa.

8.1. Điều trị tại chỗ

Thuốc Mang thai Cho con bú Ghi chú
Dưỡng ẩm, làm mềm da An toàn An toàn Nên là nền tảng điều trị cho mọi mức độ bệnh
Corticoid bôi Có thể dùng, ưu tiên hoạt lực thấp–trung bình, diện tích hạn chế Có thể dùng, tránh bôi trực tiếp vùng núm vú trước khi cho bú Dùng hoạt lực cao/diện rộng kéo dài cần thận trọng
Calcipotriol (dẫn xuất vitamin D) Có thể cân nhắc, dùng lượng nhỏ Thận trọng, tránh bôi vùng ngực Nguy cơ lý thuyết về ngộ độc vitamin D nếu dùng liều cao/diện rộng [23]
Acid salicylic Tránh nồng độ cao, diện rộng, băng kín Thận trọng tương tự Có thể hấp thu toàn thân đáng kể nếu dùng sai cách
Tacrolimus / Pimecrolimus (ức chế calcineurin) Có thể dùng lượng nhỏ, vùng da nhạy cảm Có thể dùng, tránh vùng núm vú Dữ liệu an toàn tương đối tốt ở liều tại chỗ
Retinoid tại chỗ (tazarotene) Tránh dùng Tránh dùng Nguy cơ teratogenic tương tự retinoid toàn thân
Anthralin (dithranol) Tránh dùng Tránh dùng Thiếu dữ liệu an toàn

8.2. Quang trị liệu (Phototherapy)

  • UVB dải hẹp (narrowband UVB) được xem là an toàn trong thai kỳ và là lựa chọn ưu tiên cho vảy nến mức độ trung bình lan tỏa khi cần vượt qua điều trị tại chỗ [23].
  • Quang trị liệu làm giảm folate trong cơ thể, vì vậy cần bổ sung acid folic trong quá trình điều trị để phòng ngừa dị tật ống thần kinh ở thai nhi.
  • PUVA (psoralen kết hợp UVA) nên tránh trong thai kỳ do lo ngại lý thuyết về tính đột biến gen, dù chưa có bằng chứng lâm sàng xác nhận rõ ràng.

8.3. Thuốc toàn thân cổ điển

Thuốc Mang thai Cho con bú
Cyclosporine (ciclosporin) Có thể dùng cho vảy nến trung bình–nặng khi cần thiết, cần theo dõi huyết áp/chức năng thận; dữ liệu từ đăng ký thai kỳ ở bệnh nhân ghép tạng cho thấy liên quan đến tăng nguy cơ sinh non/nhẹ cân, nên chỉ dùng khi thật cần [24] Cân nhắc thận trọng, cần hội chẩn
Methotrexate CHỐNG CHỈ ĐỊNH TUYỆT ĐỐI — là chất gây quái thai, gây sảy thai và độc tính di truyền đã được chứng minh rõ ràng trên người [25] CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Acitretin CHỐNG CHỈ ĐỊNH TUYỆT ĐỐI — teratogenic mạnh; phải ngừng thuốc tối thiểu 3 năm trước khi có ý định mang thai do thuốc tích lũy lâu trong mô mỡ/gan [26][27] CHỐNG CHỈ ĐỊNH — đã ghi nhận bài tiết qua sữa mẹ
Apremilast Chưa đủ dữ liệu ở người; cần tránh nếu có thể do dữ liệu động vật cho thấy nguy cơ Chưa đủ dữ liệu; nên tránh [28]

8.4. Thuốc sinh học (biologics)

Đây là nhóm thuốc có nhiều tiến triển về mặt bằng chứng an toàn nhất trong 10 năm gần đây. Nguyên tắc dược động học quan trọng: hầu hết kháng thể đơn dòng đầy đủ (có mảnh Fc) được vận chuyển tích cực qua nhau thai thông qua thụ thể FcRn, đặc biệt mạnh trong tam cá nguyệt 3, dẫn đến nồng độ thuốc ở trẻ sơ sinh có thể cao hơn cả mẹ tại thời điểm sinh [29][30].

Thuốc sinh học Qua nhau thai Khi mang thai Khi cho con bú
Certolizumab pegol Tối thiểu/không đáng kể (không có mảnh Fc) Được nhiều hướng dẫn khuyến cáo là lựa chọn ưu tiên, kể cả khi đang có kế hoạch mang thai [29][30][31] Tương thích — nghiên cứu CRADLE ghi nhận lượng thuốc trong sữa mẹ không đáng kể
Etanercept Thấp hơn kháng thể đầy đủ (là protein hợp nhất Fc) Có thể dùng nếu thật cần thiết Nhà sản xuất không phản đối sử dụng, dữ liệu còn hạn chế
Adalimumab Qua nhau thai tích cực, đặc biệt tam cá nguyệt 3 Có thể dùng nếu thật cần thiết; một số bác sĩ ngừng thuốc trong 4–8 tuần cuối thai kỳ Nhà sản xuất không phản đối; được xem là tương thích với bú mẹ [32]
Infliximab Qua nhau thai tích cực Có thể dùng nếu thật cần thiết, cân nhắc ngừng cuối tam cá nguyệt 3 Được xem là tương thích, lượng nhỏ có thể bị bất hoạt bởi men tiêu hóa ở trẻ [32]
Ustekinumab Dữ liệu còn hạn chế, chủ yếu ngoại suy từ chuyên khoa tiêu hóa Cân nhắc thận trọng; hướng dẫn của Đức (S3) hiện chưa khuyến cáo dùng thường quy trong thai kỳ Dữ liệu hạn chế
Nhóm ức chế IL-17 (secukinumab, ixekizumab) và IL-23 (guselkumab, risankizumab, tildrakizumab) Dữ liệu người còn hạn chế Chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ và không có lựa chọn thay thế phù hợp Dữ liệu còn hạn chế

Một điểm thực hành quan trọng: nếu bệnh nhân đang dùng biologic nhóm kháng thể đầy đủ qua nhau thai (adalimumab, infliximab…) và tình trạng bệnh cho phép, một số bác sĩ chọn tạm ngừng thuốc trong khoảng 8 tuần cuối thai kỳ để giảm nồng độ thuốc tồn dư trong máu trẻ sơ sinh lúc chào đời — điều này liên quan trực tiếp đến khuyến cáo tiêm chủng bên dưới.

8.5. Vắc-xin sống cho trẻ sơ sinh có mẹ dùng biologic

Trẻ sinh ra từ mẹ có dùng biologic (đặc biệt nhóm qua nhau thai tích cực) trong tam cá nguyệt 3 cần trì hoãn tiêm vắc-xin sống/giảm độc lực (ví dụ BCG, Rotavirus) tối thiểu 6 tháng, vì trẻ có thể mang nồng độ thuốc ức chế miễn dịch trong máu, làm tăng nguy cơ biến chứng nặng từ vắc-xin sống [23][29]. Đây là điểm cần trao đổi rõ với bác sĩ nhi khoa ngay sau sinh.

8.6. Nhóm thuốc mới cần tránh

Các thuốc phân tử nhỏ như ức chế JAK (tofacitinib, upadacitinib) và ức chế tyrosine kinase chưa có đủ dữ liệu an toàn ở người, có bằng chứng gây quái thai và bài tiết qua sữa trên động vật, nên hiện tại chống chỉ định trong thai kỳ và cho con bú [28][33].

9. Những hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm Thực tế theo bằng chứng
“Mang thai sẽ chữa khỏi hoàn toàn bệnh vảy nến” Sai. Mang thai chỉ tạm thời làm giảm hoạt động bệnh ở một số người nhờ thay đổi nội tiết – miễn dịch tạm thời; đây không phải là “chữa khỏi” và bệnh gần như luôn quay trở lại sau sinh ở các trường hợp có cải thiện tạm thời.
“Sau sinh bệnh chắc chắn sẽ tái phát nặng” Không hoàn toàn đúng. Dù khoảng 65% bệnh nhân có bùng phát, vẫn có bệnh nhân duy trì được sự ổn định nếu kiểm soát tốt các yếu tố thúc đẩy (ngủ đủ, quản lý stress, tiếp tục điều trị phù hợp).
“Phụ nữ mang thai không được dùng bất kỳ thuốc nào điều trị vảy nến” Sai. Nhiều lựa chọn an toàn tồn tại — từ dưỡng ẩm, corticoid bôi hợp lý, UVB, đến một số thuốc sinh học như certolizumab pegol — quan trọng là lựa chọn đúng thuốc, không phải tránh điều trị hoàn toàn.
“Cho con bú bắt buộc phải ngừng toàn bộ điều trị” Sai. Nhiều thuốc (dưỡng ẩm, corticoid bôi hợp lý, một số biologic như certolizumab, adalimumab) được xem là tương thích với việc cho con bú; chỉ một số thuốc cụ thể (methotrexate, acitretin, JAK inhibitor, apremilast) cần tránh.
“Bệnh nặng lên là do lỗi chăm sóc bản thân của người mẹ” Sai và có thể gây tổn thương tâm lý không cần thiết. Bùng phát hậu sản là hệ quả sinh học tự nhiên của sự sụt giảm hormone thai kỳ, không phải lỗi cá nhân.

10. Lời khuyên dành cho bệnh nhân theo từng giai đoạn

Trước khi mang thai (giai đoạn chuẩn bị)

  • Trao đổi với bác sĩ da liễu về kế hoạch mang thai ít nhất vài tháng trước khi thụ thai, đặc biệt nếu đang dùng methotrexate hoặc acitretin (cần thời gian rửa thuốc kéo dài, với acitretin là 3 năm).
  • Nếu đang dùng biologic qua nhau thai (không phải certolizumab), thảo luận với bác sĩ về việc chuyển đổi hoặc điều chỉnh phác đồ trước khi thụ thai.
  • Kiểm soát cân nặng, ngừng hút thuốc, tối ưu hóa các bệnh đồng mắc (tiểu đường, tăng huyết áp).
  • Bổ sung acid folic theo khuyến cáo sản khoa chuẩn.

Trong thai kỳ

  • Không tự ý ngừng thuốc đột ngột khi biết tin có thai — luôn hỏi ý kiến bác sĩ trước.
  • Theo dõi mức độ bệnh định kỳ cùng bác sĩ da liễu; nếu bệnh nặng lên, có nhiều lựa chọn an toàn thay vì “chịu đựng” đến hết thai kỳ.
  • Với các thể vảy nến nặng bất thường trong thai kỳ (đặc biệt sốt, mụn mủ lan tỏa) — nghĩ đến vảy nến mủ thể mang thai (impetigo herpetiformis) — cần khám cấp cứu vì đây là tình trạng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến cả mẹ và thai.

Sau sinh

  • Chủ động lên kế hoạch tái khám da liễu sớm (trong vòng 4–6 tuần sau sinh) thay vì đợi bệnh bùng phát mới đi khám.
  • Ưu tiên giấc ngủ khi có thể (nhờ hỗ trợ chăm bé), vì thiếu ngủ là yếu tố thúc đẩy mạnh.
  • Theo dõi các dấu hiệu trầm cảm sau sinh và tìm hỗ trợ tâm lý sớm nếu cần — sức khỏe tâm thần và hoạt động bệnh da có liên hệ hai chiều.
  • Không hoảng loạn nếu bệnh tái phát — đây là điều thường gặp và có thể kiểm soát được bằng phác đồ phù hợp.

Khi cho con bú

  • Không có bằng chứng cho thấy cần ngừng cho con bú vì lý do vảy nến.
  • Thảo luận với bác sĩ về loại thuốc tương thích với việc cho con bú nếu cần điều trị toàn thân.
  • Tránh bôi thuốc tại chỗ trực tiếp lên vùng núm vú/quầng vú ngay trước cữ bú.

FAQ (Câu hỏi thường gặp)

  1. Vảy nến có ảnh hưởng đến khả năng mang thai không? Vảy nến không được chứng minh làm giảm khả năng sinh sản. Tuy nhiên một số thuốc điều trị (như methotrexate) có thể ảnh hưởng đến kế hoạch mang thai nên cần tư vấn trước.
  2. Tại sao da tôi lại đẹp hẳn lên khi mang thai dù trước đó bị vảy nến nặng? Do sự chuyển dịch cân bằng miễn dịch từ Th1/Th17 sang Th2/Treg và nồng độ hormone kháng viêm (progesterone, cortisol) tăng cao trong thai kỳ, làm giảm hoạt động viêm tại da ở nhiều bệnh nhân.
  3. Có phải ai mang thai cũng sẽ thấy vảy nến cải thiện không? Không. Khoảng 33–60% cải thiện, còn lại không đổi hoặc thậm chí nặng hơn (10–25%).
  4. Vì sao vảy nến bùng phát mạnh sau khi sinh? Vì nồng độ estrogen, progesterone giảm đột ngột sau sinh, hệ miễn dịch quay lại thiên hướng Th1/Th17 viêm, cộng thêm thiếu ngủ, stress và có thể do ngừng thuốc trong thai kỳ.
  5. Bùng phát sau sinh thường xảy ra khi nào và kéo dài bao lâu? Thường trong vòng vài tuần đến 4 tháng đầu sau sinh; thời gian và mức độ khác nhau tùy người.
  6. Tôi có thể dùng thuốc bôi corticoid khi mang thai không? Có thể, với hoạt lực thấp–trung bình và diện tích hạn chế; cần theo hướng dẫn bác sĩ.
  7. Thuốc sinh học nào được xem là an toàn nhất trong thai kỳ? Certolizumab pegol hiện được nhiều hướng dẫn xem là lựa chọn có hồ sơ an toàn tốt nhất do gần như không qua nhau thai.
  8. Tôi đang dùng methotrexate và phát hiện có thai, phải làm gì? Cần liên hệ bác sĩ ngay lập tức để được tư vấn khẩn — đây là tình huống cần xử trí y khoa kịp thời, không tự xử lý tại nhà.
  9. Cho con bú có làm vảy nến nặng hơn không? Chưa có bằng chứng trực tiếp xác nhận điều này ở người; hiện không có khuyến cáo ngừng cho con bú vì lý do vảy nến.
  10. Con tôi có nguy cơ bị vảy nến di truyền từ tôi không? Vảy nến có yếu tố di truyền đa gen; con của người mắc vảy nến có nguy cơ cao hơn dân số chung nhưng không phải chắc chắn mắc bệnh.
  11. Quang trị liệu UVB có an toàn khi mang thai không? UVB dải hẹp được xem là an toàn và là lựa chọn được ưu tiên cho vảy nến lan tỏa mức độ trung bình trong thai kỳ.
  12. Vảy nến mủ khi mang thai có nguy hiểm không? Vảy nến mủ thể mang thai (impetigo herpetiformis) là cấp cứu da liễu–sản khoa, cần nhập viện xử trí ngay, khác với diễn tiến thông thường của vảy nến mảng.
  13. Sau sinh bao lâu thì tôi nên tái khám da liễu? Nên chủ động tái khám trong vòng 4–6 tuần sau sinh, không cần chờ đến khi bệnh bùng phát rõ rệt.
  14. Trẻ sinh ra từ mẹ dùng thuốc sinh học có cần lưu ý gì đặc biệt về tiêm chủng không? Có — cần hoãn vắc-xin sống/giảm độc lực (như BCG) tối thiểu 6 tháng nếu mẹ dùng biologic qua nhau thai trong tam cá nguyệt 3.
  15. Tôi từng bị bùng phát nặng sau lần sinh trước, lần này có lặp lại không? Tiền sử bùng phát sau sinh ở lần mang thai trước là yếu tố dự báo khả năng lặp lại cao hơn ở lần mang thai sau — nên trao đổi sớm với bác sĩ để có kế hoạch phòng ngừa chủ động.

Thông điệp dành cho người bệnh

Những thay đổi bạn cảm nhận được trên làn da mình khi mang thai và sau khi sinh không phải là điều ngẫu nhiên hay “may rủi” — đó là một quá trình sinh học có thể giải thích được và, quan trọng hơn, có thể chuẩn bị trước được. Nếu bạn đang có kế hoạch mang thai, đừng chờ đến khi bệnh bùng phát mới tìm đến bác sĩ da liễu — một cuộc trò chuyện sớm về kế hoạch điều trị trước, trong và sau thai kỳ sẽ giúp bạn chủ động hơn rất nhiều trong hành trình làm mẹ.

Những điểm cần nhớ

  • 33–60% cải thiện khi mang thai, nhưng khoảng 65% bùng phát sau sinh — đây là hai giai đoạn cần chuẩn bị tâm lý khác nhau.
  • Cơ chế cốt lõi: chuyển dịch miễn dịch Th1/Th17 → Th2/Treg và tăng hormone kháng viêm trong thai kỳ; đảo ngược nhanh sau sinh.
  • Mức độ bệnh nặng trước mang thai là yếu tố dự báo mạnh nhất cho nguy cơ bùng phát sau sinh.
  • Có nhiều lựa chọn điều trị an toàn ở mọi giai đoạn — không cần “chịu đựng” bệnh không kiểm soát.
  • Methotrexate, acitretin, apremilast và JAK inhibitor cần tránh tuyệt đối; certolizumab pegol có hồ sơ an toàn tốt nhất trong nhóm biologic.
  • Không có bằng chứng cần ngừng cho con bú vì lý do vảy nến.

 

Nếu bạn đang gặp tình trạng bệnh vảy nến và muốn được tư vấn về giải pháp Dr Michaels, hãy liên hệ với Dr Michaels Skin Clinic để được các chuyên gia tư vấn phác đồ phù hợp với tình trạng cụ thể của bạn.

 

📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn

Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:

Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội

🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00

☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286

🌐 drmichaels.com.vn

♥  Xem thêm hình ảnh Trước và Sau – Bệnh vảy nến bằng phương pháp Dr Michaels tại đây
♥  Nếu bạn muốn đặt lịch tư vấn Bệnh vảy nến, hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay.

Tài liệu tham khảo

  1. Samaranayaka S, Jarrett P. Treatment of Psoriasis in Pregnancy: A Complete Overview. DermNet NZ. 2022 (cập nhật 2024). https://dermnetnz.org/topics/treatment-of-psoriasis-in-pregnancy
  2. Graham JJ, Longhi MS, Heneghan MA. T helper cell immunity in pregnancy and influence on autoimmune disease progression. J Autoimmun. 2021;121:102651. doi:10.1016/j.jaut.2021.102651. PMCID: PMC8221281.
  3. Vena GA, Cassano N, Bellia G, Colombo D. Psoriasis in pregnancy: challenges and solutions. Psoriasis (Auckl). 2015;5:83-95. doi:10.2147/PTT.S82975.
  4. Ruiz V, Manubens E, Puig L. Psoriasis in pregnancy: a review (I). Actas Dermosifiliogr. 2014;105(8):734-743. doi:10.1016/j.ad.2013.06.004. PMID: 24182657.
  5. Meissner Y, Rudi T, Fischer-Betz R, Strangfeld A. Pregnancy in women with psoriatic arthritis: a systematic literature review of disease activity and adverse pregnancy outcomes. Semin Arthritis Rheum. 2021;51(3):530-538. doi:10.1016/j.semarthrit.2021.04.003. PMID: 33887551.
  6. Pfaff CM, Marquardt Y, Fietkau K, Baron JM, Lüscher B. The psoriasis-associated IL-17A induces and cooperates with IL-36 cytokines to control keratinocyte differentiation and function. Sci Rep. 2017;7:15631. doi:10.1038/s41598-017-15892-7.
  7. Reich K, Papp KA, Matheson RT, et al. Evidence that a neutrophil-keratinocyte crosstalk is an early target of IL-17A inhibition in psoriasis. Exp Dermatol. 2015;24(7):529-535. doi:10.1111/exd.12710. PMID: 25828362; PMCID: PMC4676308.
  8. Wang W, Sung N, Gilman-Sachs A, Kwak-Kim J. T Helper (Th) Cell Profiles in Pregnancy and Recurrent Pregnancy Losses (concept originally described by Wegmann TG, et al., Immunol Today 1993). Front Immunol. 2020;11:2025. doi:10.3389/fimmu.2020.02025. PMID: 32973809; PMCID: PMC7461801.
  9. Spence T, Allsopp PJ, Yeates AJ, Mulhern MS, Strain JJ, McSorley EM. Maternal serum cytokine concentrations in healthy pregnancy and preeclampsia. J Pregnancy. 2021;2021:6649608. doi:10.1155/2021/6649608. PMCID: PMC7925069.
  10. Graham JJ, Longhi MS, Heneghan MA. T helper cell immunity in pregnancy and influence on autoimmune disease progression (estrogen, FoxP3 expression and Treg/Th17 epigenetic regulation). J Autoimmun. 2021;121:102651. doi:10.1016/j.jaut.2021.102651. PMCID: PMC8221281.
  11. Kanda N, et al. Estrogen acts through estrogen receptor-β to promote mannan-induced psoriasis-like skin inflammation. Front Immunol. 2022. PMC9160234.
  12. Estrogen Acts Through Estrogen Receptor-β to Promote Mannan-Induced Psoriasis-Like Skin Inflammation. Front Immunol. 2022.
  13. Zhang L, Jiang T, Yang Y, et al. Postpartum hepatitis and host immunity in pregnant women with chronic HBV infection (tổng quan cơ chế dung nạp miễn dịch thai kỳ: Treg, HLA-G, hCG). Front Immunol. 2023. doi:10.3389/fimmu.2022.1112234. PMID: 36685527. PMCID: PMC9846060.
  14. Quax RAM, de Man YA, Koper JW, van Rossum EFC, Willemsen SP, Lamberts SWJ, Hazes JMW, Dolhain RJEM, Feelders RA. Glucocorticoid receptor gene polymorphisms and disease activity during pregnancy and the postpartum period in rheumatoid arthritis. Arthritis Res Ther. 2012;14(4):R183. doi:10.1186/ar4014. PMID: 22889053; PMCID: PMC3580579.
  15. Duchnik E, Kruk J, Tuchowska A, Marchlewicz M. The Impact of Diet and Physical Activity on Psoriasis: A Narrative Review of the Current Evidence. Nutrients. 2023;15(4):840. doi:10.3390/nu15040840. PMID: 36839198; PMCID: PMC9958594.
  16. Braga A, Neves E, Guimarães J, Braga J, Vasconcelos C. Th17/Regulatory T cells ratio evolution: A prospective study in a group of healthy pregnant women. J Reprod Immunol. 2022;149:103468. doi:10.1016/j.jri.2021.103468. PMID: 35007917.
  17. Borba VV, Zandman-Goddard G, Shoenfeld Y. Prolactin, autoimmunity, and motherhood: when should women avoid breastfeeding? Clin Rheumatol. 2018. PMID: 30635855.
  18. Tang MW, Garcia S, Gerlag DM, Tak PP, Reedquist KA. Insight into the Endocrine System and the Immune System: A Review of the Inflammatory Role of Prolactin in Rheumatoid Arthritis and Psoriatic Arthritis. Front Immunol. 2017;8:720. doi:10.3389/fimmu.2017.00720. PMID: 28690611.
  19. Das D, Thimjo J, Lebena A, Guo A, Enerbäck C, Ludvigsson J. Breastfeeding decreases the risk of developing psoriasis through to early adulthood. Br J Dermatol. 2024;191(1):65-74. doi:10.1093/bjd/ljae043.
  20. Lima XT, Janakiraman V, Hughes MD, Kimball AB. The impact of psoriasis on pregnancy outcomes. J Invest Dermatol. 2012;132(1):85-91. doi:10.1038/jid.2011.271. PMID: 21918537.
  21. Johansen CB, Egeberg A, Jimenez-Solem E, Skov L, Thomsen SF. Psoriasis and adverse pregnancy outcomes: a nationwide case-control study in 491,274 women in Denmark. JAAD Int. 2022;7:146-155. doi:10.1016/j.jdin.2022.03.009. PMID: 35497641; PMCID: PMC9043664.
  22. Rahmati S, Moameri H, Malek Mohammadi N, Norouzi M, Ghalekhani N, Beigzadeh A, Changizi N, Sharifi H. Impact of maternal psoriasis on adverse maternal and neonatal outcomes: a systematic review and meta-analysis. BMC Pregnancy Childbirth. 2023;23:703. doi:10.1186/s12884-023-06006-5. PMID: 37777747.
  23. Rademaker M, Agnew K, Andrews M, et al. Psoriasis in those planning a family, pregnant or breast-feeding: Australasian Psoriasis Collaboration. Australas J Dermatol. 2018;59(2):86-100. doi:10.1111/ajd.12641.
  24. Paziana K, Del Monaco M, Cardonick E, Moritz M, Keller M, Smith B, Coscia L, Armenti V. Ciclosporin use during pregnancy. Drug Saf. 2013;36(5):279-294. doi:10.1007/s40264-013-0034-x. PMID: 23516008.
  25. Methotrexate Tablets, USP — Prescribing Information (teratogenicity and embryo-fetal toxicity data, Boxed Warning and Contraindications sections). U.S. FDA. https://www.accessdata.fda.gov/drugsatfda_docs/label/2020/040054s015,s016,s017.pdf
  26. Soriatane (acitretin) Prescribing Information. U.S. FDA. 2023. https://www.accessdata.fda.gov/drugsatfda_docs/label/2023/019821s029lbl.pdf
  27. UK Teratology Information Service (UKTIS). Use of acitretin/etretinate in pregnancy. https://uktis.org/monographs/use-of-acitretin-etretinate-in-pregnancy/
  28. Balakirski G, Gerdes S, Beissert S, Ochsendorf F, von Kiedrowski R, Wilsmann-Theis D. Therapy of psoriasis during pregnancy and breast-feeding. J Dtsch Dermatol Ges. 2022. doi:10.1111/ddg.14789.
  29. Owczarek W, Walecka I, Lesiak A, Czajkowski R, Reich A, Zerda I, Narbutt J. The use of biological drugs in psoriasis patients prior to pregnancy, during pregnancy and lactation: a review of current clinical guidelines. Postepy Dermatol Alergol. 2020;37(6):821-830. doi:10.5114/ada.2020.102089. PMID: 33603597.
  30. Abrouk M, Beroukhim K, Nakamura M, Zhu TH, Farahnik B, Singh R, Brodsky M, Lee K, Koo J, Bhutani T. Considerations on biologic agents in psoriasis with the new pregnancy lactation labeling rule. Int J Womens Dermatol. 2016;2(2):62-64. doi:10.1016/j.ijwd.2016.02.001. PMID: 28492009; PMCID: PMC5412117.
  31. Clowse MEB, Förger F, Hwang C, Thorp J, Dolhain RJEM, van Tubergen A, Shaughnessy L, Simpson J, Teil M, Toublanc N, Wang M, Hale TW. Minimal to no transfer of certolizumab pegol into breast milk: results from CRADLE, a prospective, postmarketing, multicentre, pharmacokinetic study. Ann Rheum Dis. 2017;76(11):1890-1896. doi:10.1136/annrheumdis-2017-211384. PMID: 28705025.
  32. Balakirski G, et al. Therapy of psoriasis during pregnancy and breast-feeding (dữ liệu adalimumab, infliximab và cho con bú). J Dtsch Dermatol Ges. 2022. doi:10.1111/ddg.14789.
  33. Balakirski G, et al. (dữ liệu apremilast, tofacitinib, upadacitinib). J Dtsch Dermatol Ges. 2022. doi:10.1111/ddg.14789.

 

Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.

© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn  |  drmichaels.vn

Các tin liên quan

Hỏi chuyên gia